Switch Cisco Nexus N5648-B-36Q 5648Q Chassis 36 x 40GE Ports

Phân phối Thiết bị mạng Switch Cisco Nexus N5648-B-36Q (N5648 B 36Q) 5648Q chassis 36 x 40GE Ports/FCoE 4PSU, 3 FANs, (1 GEM) chính hãng giá tốt tại Hà Nội
Mã sản phẩm: N5648-B-36Q
Tình trạng: Còn hàng
Check Giá List

Thiết bị mạng Switch Cisco Nexus N5648-B-36Q 5648Q chassis 36 x 40GE Ports/FCoE Bundle; 4PSU, 3 FANs, (includes 1 GEM)

Thiết bị mạng switch Cisco Nexus N5648-B-36Q thuộc dòng sản phẩm Cisco Nexus 5000 series. Thiết bị mạng switch Cisco N5648-B-36Q được thiết kế để phù hợp layer 2 và layer 3. Switch Cisco N5648-B-36Q cung cấp 36 x 40GE Ports/FCoE Bundle; 4PSU, 3 FANs, (includes 1 GEM) cho các kết nối tại các trung tâm dữ liệu hay trong công nghiệp. Switch Cisco Nexus N5648-B-36Q sử dụng các cổng 10G và 40G, sử dụng hệ điều hành Cisco® NX-OS cung cấp các kết nối tốc độ cao, phù hợp với tát cả các chuẩn công nghiệp và datacenter.

Những lợi ích mà thiết bị mạng cisco Nexus N5648-B-36Q mang lại:

- Tối ưu hóa cho ảo hóa và điện toán đám mây: Hiện nay, các máy chủ hiệu suất cao được triển khai với nền tảng điện toán đám mây cung cấp nhiều máy chủ ảo phục vụ nhiều nhu cầu công việc, dẫn đến nhiều khó  khăn trong việc triển khai. Để giải quyết điều này, các thiết bị switch 40 Gbps cung cấp hiệu suất cao, tốc độ nhanh và có khả năng mở rộng, làm cho nó thành nền tảng tuyệt vời để đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai.

- Mật độ và khả năng phục hồi: các switch được thiết kế giống như các máy chủ. Các cổng kết nối và nguồn được thiết kế ở phía sau, giúp cho việc triển khai cáp kết nối và dây nguồn được gọn gàng và tiết kiệm. Nguồn và quạt được thiết kế dạng module có thể tháo lắp dễ dàng mà không phải tắt hay khởi động lại thiết bị, và có thể theo dõi tình trạng hoạt động thông qua bảng status ở phía trước. Quạt làm mát được thiết kế dạng Front-to-back hoặc back-to-front phù hợp với thiết kế của hệ thống làm mát trong các trung tâm dữ liệu.

- Tối ưu hóa năng lượng sử dụng: các bộ nguồn có thể duy trì hiệu suất hoạt động lên tới 90% ở mức năng lượng sử dụng chỉ 25%.

- Độ trễ thấp: cho phép truyền tải các gói tin với bất kỳ kích thước nào với độ trễ chỉ 1 microsecond.

-  Intelligent Cisco Switched Port Analyzer (SPAN) and Encapsulated SPAN (ERSPAN): công nghệ này cho phép khắc phục sự cố và theo dõi lưu lượng truy cập. 

- Quản lý bộ đệm linh hoạt: các switch 10G cung cấp bộ đệm lên tới 25M được chia sẻ bởi 3 cổng 40Gbps hoặc 12 cổng 10Gbps

Switch Cisco Nexus N5648-B-36Q

Thông số kỹ thuật :

Performance

Layer 2 and 3 hardware forwarding at 3.84 Tbps; 2856 mpps (64-byte packets)

-  Support for up to 256,000 combined entries of MAC addresses and Address Resolution Prototol (ARP) entries

-  Low-latency of approximately 1 microsecond using cut-through forwarding for predictable, consistent traffic latency regardless of packet size, traffic pattern, or features enabled on 40 and 10 Gigabit Ethernet interfaces

-  25-MB buffer per 12 x 10 Gigabit Ethernet SFP+ interfaces or 3 x 40 Gigabit Ethernet QSFP interfaces

-  Line-rate traffic throughput on all ports in Layer 2 and 3 mode

Interfaces

-  Up to 48 ports of 40 Gigabit Ethernet and FCoE with base chassis and 2 expansion modules

-  Up to 192 ports of 10 Gigabit Ethernet interface with breakout cable

-  Fabric extension through the Cisco Nexus 2200 and 2300 platforms

 Environment Properties

Property

Cisco Nexus 5600 Platform

Physical (height x width x depth)

3.5 x 17.3 x 30 in. (8.9 x 43.9 x 76.2 cm)

Operating temperature

32 to 104°F (0 to 40°C)

Nonoperating (storage) temperature

-40 to 158°F (-40 to 70°C)

Humidity

5 to 95% (noncondensing)

Altitude

0 to 10,000 ft (0 to 3000m)

Weight

62.5 lb (chassis, 3 fans, 4 power supply units (PSUs), and 2 GEMs)

Các module quang cisco sử dụng cho thiết bị mạng cisco N5648-B-36Q:

Module quang 10G

Cisco SFP and SFP+

Description

CVR-QSFP-SFP10G

40GBASE QSFP to SFP+ and SFP adapter (QSA) for 1 Gbps (GLC-T, SX/LH), 10G-SR/LR/ER connectivity

GLC-T

1000BASE-T standard

GLC-SX-MMD

1000BASE-SX short wavelength; with digital optical monitoring (DOM)

GLC-EX-SMD

1000BASE-EX long wavelength; with DOM

GLC-LH-SMD

1000BASE-LX/LH long wavelength; with DOM

GLC-ZX-SMD

1000BASE-ZX long wavelength; with DOM

SFP-GE-T

1000BASE-T NEBS 3 ESD

DS-SFP-FC4G-SW

4-Gbps Fibre Channel-SW SFP, LC (Cisco Nexus 5696Q UP LEM only)

DS-SFP-FC4G-LW

4-Gbps Fibre Channel-LW SFP, LC (Cisco Nexus 5696Q UP LEM only)

DS-SFP-FC8G-SW

8-Gbps Fibre Channel-SW SFP+, LC (Cisco Nexus 5696Q UP LEM only)

DS-SFP-FC8G-LW

8-Gbps Fibre Channel-LW SFP+, LC (Cisco Nexus 5696Q UP LEM only)

FET-10G

10-Gbps line extender for FEX (with breakout cable)

SFP-10G-SR

10GBASE-SR SFP+ module for MMF

SFP-10G-SR-S

10GBASE-SR SFP module, enterprise class

SFP-10G-LR

10GBASE-LR SFP+ module for SMF

SFP-10G-LR-S

10GBASE-LR SFP module, enterprise class

SFP-10G-ER

10GBASE-ER SFP+ module for SMF

SFP-10G-ER-S

10GBASE-ER SFP module, enterprise class

SFP-H10GB-CU1M

10GBASE-CU SFP+ cable 1m, passive

SFP-H10GB-CU1.5M

10GBASE-CU SFP+ cable 1.5m, passive

SFP-H10GB-CU2M

10GBASE-CU SFP+ cable 2m, passive

SFP-H10GB-CU2.5M

10GBASE-CU SFP+ cable 2.5m, passive

SFP-H10GB-CU3M

10GBASE-CU SFP+ cable 3m, passive

SFP-H10GB-CU5M

10GBASE-CU SFP+ cable 5m, passive

SFP-H10GB-ACU7M

10GBASE-CU SFP+ cable 7m, active

SFP-H10GB-ACU10M

10GBASE-CU SFP+ cable 10m, active

SFP-10G-AOC1M

10GBASE-AOC SFP+ cable 1m

SFP-10G-AOC2M

10GBASE-AOC SFP+ cable 2m

SFP-10G-AOC3M

10GBASE-AOC SFP+ cable 3m

SFP-10G-AOC5M

10GBASE-AOC SFP+ cable 5m

SFP-10G-AOC7M

10GBASE-AOC SFP+ cable 7m

SFP-10G-AOC10M

10GBASE-AOC SFP+ cable 10m

Module quang 40G

Cisco QSFP+

Description

QSFP-40G-SR4

40GBASE-SR4 QSFP module (multimode fiber [MMF] at 100m)

QSFP-40G-SR4-S

40GBASE-SR4 QSFP module, MPO connector, enterprise class

FET-40G

40-Gbps line extender for FEX

QSFP-40G-CSR4

40GBASE extended CSR4 QSFP module (MMF at 300m)

QSFP-4X10G-LR-S

QSFP 4x10G Transceiver Module, SM MPO, 10KM, Enterprise-Class (5696Q only)

QSFP-40G-LR4

40GBASE-LR4 QSFP+ transceiver module for SMF, duplex LC connector

QSFP-40G-LR4-S

QSFP 40GBASE-LR4 module, LC connector, 10 km, enterprise class

WSP-Q40GLR4L

40GBASE-LR4L QSFP codule for SMF

QSFP-40G-ER4

40GBASE-ER4 QSFP+ transceiver module for SMF, duplex LC connector

QSFP-40G-SR-BD

QSFP40G BiDi short-reach transceiver

QSFP-4SFP10G-CU1M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ passive direct-attach copper transceiver assembly, 1m

QSFP-4SFP10G-CU3M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ passive direct-attach copper transceiver assembly, 3m

QSFP-4SFP10G-CU5M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ passive direct-attach copper transceiver assembly, 5m

QSFP-4x10G-AC7M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ direct-attach breakout cable, 7m, active

QSFP-4x10G-AC10M

40GBASE-CR4 QSFP+ to 4 10GBASE-CU SFP+ direct-attach breakout cable, 10m, active

QSFP-H40G-CU1M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 1m, passive

QSFP-H40G-CU3M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 3m, passive

QSFP-H40G-CU5M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 5m, passive

QSFP-H40G-ACU7M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 7m, active

QSFP-H40G-ACU10M

40GBASE-CR4 QSFP+ direct-attach copper cable, 10m, active

QSFP-4X10G-AOC1M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 1m

QSFP-4X10G-AOC2M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 2m

QSFP-4X10G-AOC3M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 3m

QSFP-4X10G-AOC5M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 5m

QSFP-4X10G-AOC7M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 7m

QSFP-4X10G-AOC10M

40GBASE-AOC QSFP to 4 SFP+ active optical breakout cable, 10m

QSFP-H40G-AOC1M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 1m

QSFP-H40G-AOC2M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 2m

QSFP-H40G-AOC3M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 3m

QSFP-H40G-AOC5M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 5m

QSFP-H40G-AOC7M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 7m

QSFP-H40G-AOC10M

40GBASE-AOC QSFP direct-attach active optical cable, 10m

Các loại nguồn sử dụng cho switch cisco N5648-B-36Q:

NXA-PAC-1100W (=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum PSU Front-to-Back Airflow module, A/C, 100-240V, 1100W

NXA-PAC-1100W-B (=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum PSU Back-to-Front Airflow module, A/C, 100-240V, 1100W

N55-PDC-1100W (=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 PSU module Front-to-Back Airflow module, DC 1100W

NXA-PAC-1100W(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum PSU Front-to-Back Airflow module spare, A/C, 100-240V, 1100W

NXA-PAC-1100W-B(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum PSU Back-to-Front Airflow module spare, A/C, 100-240V, 1100W

NXA-PHV-1100W(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum HV-AC-DC PS, Front-to-Back Airflow module spare, 1100W

NXA-PHV-1100W-B(=)

Cisco Nexus 5500/6000/5600 Platinum HV-AC-DC PS, Back-to-Front Airflow module spare, 1100W

Các loại Fan sử dụng cho switch cisco N5648-B-36Q:

N6K-C6001-FAN-B (=)

Cisco Nexus 5624Q Fan Module, Back-to-Front, port side intake Airflow

N6K-C6001-FAN (=)

Cisco Nexus 5624Q Fan Module, Front-to-Back, fan side intake Airflow

N5K-C5648-FAN (=)

Cisco Nexus 5648Q Fan Module, Front-to-Back, fan side intake Airflow

N5K-C5648-FAN-B (=)

Cisco Nexus 5648Q Fan Module, Back-to-Front, port side intake Airflow

N5K-C5696-FAN-B (=)

Cisco Nexus 5696Q Fan Module, Back-to-Front, port side intake Airflow

N5K-C5696-FAN (=)

Cisco Nexus 5696Q Fan Module, Front-to-Back, fan side intake Airflow

Expansion Module sử dụng cho switch cisco N5648-B-36Q:

N5600-M12Q

Nexus 5624Q/5648Q Chassis Module 12Q 40GE Ethernet/FCoE

N5600-M12Q=

Nexus 5624Q/5648Q Chassis Module 12Q 40GE Ethernet/FCoE, Spare

N5696-M12Q

Nexus 5696Q Chassis Module 12Q 40GE Ethernet/FCoE

N5696-M12Q=

Nexus 5696Q Chassis Module 12Q 40GE Ethernet/FCoE, Spare

N5696-M20UP

Nexus 5696Q Chassis Module 20P 10GE Eth/FCoE OR 8/4/2G FC

N5696-M20UP=

Nexus 5696Q Chassis Module 20P 10GE Eth/FCoE OR 8/4/2G FC, Spare

N5696-M4C

Nexus 5696Q Chassis Module 4P 100GE Ethernet

N5696-M4C=

Nexus 5696Q Chassis Module 4P 100GE Ethernet, Spare

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #N5648-B-36Q ?

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Lê Tuấn
0906 051 599
Ms. Phạm Quý
096 350 6565
Ms. Nguyễn Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms Hoa
0868 142 066
Ms Vinh
0862 323 559
Ms Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr Vinh
0973 805 082
Mr Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2019 CNTTShop Ltd. | Viet Thai Duong Technologies Co., Ltd | All Rights Reserved.