Hãy khám phá những tính năng và lợi ích nổi bật của bộ chuyển mạch Allied Telesis x530-18GHXm mang đến cho hệ thống mạng của bạn, từ khả năng xử lý dữ liệu hiệu suất cao đến tính năng bảo mật và quản lý hiện đại. Allied Telesis x530-18GHXm cam kết mang lại sự ổn định và hiệu suất tối ưu cho hệ thống mạng của bạn
1. Giới thiệu chi tiết về Allied Telesis x530-18GHXm
Allied Telesis x530-18GHXm là dòng switch Layer 3 đa chức năng trong dòng sản phẩm x530 Series của Allied Telesis. Với khả năng xếp chồng (stackable) và nhiều tính năng ưu việt, đây là sự lựa chọn lý tưởng cho mạng doanh nghiệp vừa và lớn.
2. Các tính năng nổi bật:
- Đa dạng cổng kết nối: Bao gồm 16 cổng 1/2.5/5G Ethernet và 2 cổng SFP 10G cho khả năng kết nối linh hoạt và đa dạng.
- Hỗ trợ PoE++ (Power over Ethernet): Cung cấp công suất lên đến 90W trên mỗi cổng PoE, cho phép kết nối và cấp nguồn điện cho các thiết bị tiêu thụ năng lượng cao như camera PTZ, máy in, VoIP, các thiết bị khác.
- Quản lý mạng hiệu quả: Tích hợp Vista ManagerTM mini giúp quản lý mạng dễ dàng và hiệu quả, bao gồm cả quản lý các thiết bị có dây (AMF Plus) và không dây (AWC).
- Công nghệ Virtual Chassis Stacking (VCStackTM): Cho phép xếp chồng lên đến 8 đơn vị, tạo ra hệ thống có khả năng chịu lỗi cao và tối ưu hóa khả năng sử dụng băng thông mạng.
- Công nghệ tiên tiến: Với cổng uplink 10 Gigabit và hỗ trợ IPv6, x530-18GHXm đem đến sự linh hoạt và chuẩn bị tốt cho các yêu cầu trong tương lai.
3. Mua Allied Telesis x530-18GHXm ở đâu giá tốt, chính hãng?
CNTTShop là đơn vị chính thức phân phối sản phẩm switch Allied Telesis x530-18GHXm tại Việt Nam. Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi giàu kinh nghiệm và nhiệt tình trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng và dịch vụ tốt nhất, là địa chỉ tin cậy cho các giải pháp mạng hiện đại và đáng tin cậy. Chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn nhiệt tình và chuyên nghiệp để đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng.
4. Thông số kỹ thuật
| General | |
| Device Type | Switch - 16 ports - L3 - managed - stackable |
| Bundled Services | 1 year Net.Cover Preferred support |
| Enclosure Type | Rack-mountable 1U |
| Subtype | 5 Gigabit Ethernet |
| Ports | 16 x 100/1000/2.5G/5G (PoE++) + 2 x 10 Gigabit Ethernet / 1 Gigabit Ethernet SFP+ |
| Power Over Ethernet (PoE) | PoE++ |
| PoE Budget | 1000 W |
| Performance | Switching capacity: 200 Gbps ¦ Forwarding performance: 148.8 Mpps ¦ Latency (100 Mbps): 11.61 µs ¦ Latency (1 Gbps): 5.29 µs ¦ Latency (2.5 Gbps): 7.61 µs ¦ Latency (5 Gbps): 5.61 µs ¦ Latency (10 Gbps): 2.05 µs |
| Capacity | Virtual interfaces (VLANs): 4094 ¦ Link aggregation groups: up to 128 ¦ Packet buffer size: 1.5 MB ¦ Priority queues: 8 |
| MAC Address Table Size | 16K entries |
| Jumbo Frame Support | 9KB |
| Max Units In A Stack | 8 |
| Routing Protocol | OSPF, RIP, BGP-4, RIP-2, BGP, IGMPv2, IGMP, VRRP, OSPFv2, PIM-SM, static IP routing, IGMPv3, OSPF for IPv6, OSPFv3, PIM-SSM, MSDP, ECMP, RIPng, MLDv2, MLD, VRRPv3, CIDR, MSTP, RSTP |
| Remote Management Protocol | SNMP 1, RMON 1, RMON 2, RMON 3, RMON 9, Telnet, SNMP 3, SNMP 2c, HTTP, HTTPS, TFTP, SSH, CLI, SLP, SCP, SNMP 6, SSH 6, SFTP, SMTP, NTP, ICMP, DHCP, RSTP, Syslog |
| Encryption Algorithm | DES, Triple DES, RSA, MD5, AES, SHA-1, SSL 3.0, SSL 2.0, PEAP, TTLS, DSA, ECDSA, PKI, 128-bit AES, 192-bit AES, 256-bit AES, 256-bit SHA-2, 384-bit SHA-2, 512-bit SHA-2, TLS 1.2, RNG, 224-bit SHA-2, CRL, CCM, CMAC, GCM, XTS, DRBG, FIPS 180-1, FIPS 186, FIPS 46-3, HMAC |
| Authentication Method | Secure Shell (SSH), RADIUS, X.509 certificates, TACACS+, Secure Shell v.2 (SSH2), Extensible Authentication Protocol (EAP) |
| Features | DHCP support, BOOTP support, ARP support, OCSP support, Syslog support, DoS attack prevention, DiffServ support, SNTP support, sFlow, DHCP snooping, Access Control List (ACL) support, Quality of Service (QoS), MLD snooping, Dynamic ARP Inspection (DAI), Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+), STP Root Guard, Uni-Directional Link Detection (UDLD), LACP support, LLDP support, DHCP relay, Remote Switch Port Analyzer (RSPAN), DNS relay, DHCP client, Energy Efficient Ethernet, Management Information Base (MIB), Network Access Control (NAC), Generic VLAN Registration Protocol (GVRP), 802.1x authentication, Ethernet Ring Protection Switching (ERPS), MLD proxy, IP source guard, Ethernet Protection Switched Ring (EPSRing), Virtual Chassis Stacking (VCStack), Bridge protocol data unit (BPDU), Internet Control Message Protocol (ICMP), black hole routing, Control Plane Prioritization (CPP), Allied Telesis Management Framework (AMF), Built-In Self Test (BIST), Cable fault locator (TDR), Digital Diagnostics Monitoring (DDM), Authentication, Authorization and Accounting (AAA), Loop Guard, VLAN mirroring, DNS client, NTP client, Connectivity Fault Management (CFM), LLDP-MED, storm protection, User Datagram Protocol (UDP), proxy ARP, Energy-Efficient Ethernet (EEE), View-based Access Control Model (VACM), router advertisement guard, Point-to-Point Protocol (PPP), eco-friendly button |
| Compliant Standards | IEEE 802.2, IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3z, IEEE 802.1D, IEEE 802.1Q, IEEE 802.3ab, IEEE 802.1p, IEEE 802.3af, IEEE 802.3x, IEEE 802.3ad (LACP), IEEE 802.1w, IEEE 802.1x, IEEE 802.3ae, IEEE 802.3ac, IEEE 802.1s, X.509, IEEE 802.1ad, IEEE 802.1v, ANSI/TIA-1057, IEEE 802.1ag, IEEE 802.1ab (LLDP), IEEE 802.3at, IEEE 802.3az, IEEE 802.1AX, ITU-T G.8032 |
| RAM | 1 GB DDR3 SDRAM |
| Flash Memory | 256 MB |
| Status Indicators | Port status, collision status, link/activity, switch ID |
| Expansion / Connectivity | |
| Interfaces | 16 x 100/1000/2.5G/5G RJ-45 PoE++ - 90 W ¦ 2 x 1/10Gbit LAN SFP+ ¦ 1 x console RJ-45 ¦ 2 x network stack device ¦ Console ¦ USB |
| Power | |
| Power Device | Internal power supply |
| Installed Qty | 2 |
| Max Supported Qty | 2 |
| Voltage Required | AC 100-240 V (50/60 Hz) |
| Power Consumption Operational | 130 Watt |
| Miscellaneous | |
| Included Accessories | Accessory kit |
| Rack Mounting Kit | Included |
| Compliant Standards | FCC Class A certified, UL, cUL, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN55024, AS/NZS 60950-1, ICES-003 Class A, UL 60950-1, EN 60950-1, EN 60825-1, CAN/CSA C22.2 No. 60950-1-03, VCCI Class A, China RoHS, EN 55032 Class A, EU RoHS |
| Localization | United States |
| Dimensions & Weight | |
| Width | 17.4 in |
| Depth | 16.6 in |
| Height | 1.7 in |
| Weight | 14.77 lbs |
| Dimensions & Weight (Shipping) | |
| Shipping Width | 21.9 in |
| Shipping Depth | 21.6 in |
| Shipping Height | 6 in |
| Shipping Weight | 19.62 lbs |
| Manufacturer Warranty | |
| Service & Support | Limited warranty - 5 years |
| Environmental Parameters | |
| Min Operating Temperature | 32 °F |
| Max Operating Temperature | 122 °F |
| Humidity Range Operating | 5 - 90% (non-condensing) |
| Min Storage Temperature | -13 °F |
| Max Storage Temperature | 158 °F |
| Humidity Range Storage | 5 - 95% (non-condensing) |
5. Kết Luận
Allied Telesis x530-18GHXm là sự lựa chọn hàng đầu cho mạng doanh nghiệp với khả năng xử lý dữ liệu cao, tính bảo mật và quản lý hiện đại. Thiết bị này cam kết mang đến sự ổn định và hiệu suất tối đa, giúp tối ưu hóa hoạt động mạng trong môi trường kinh doanh. Với Allied Telesis x530-18GHXm, bạn có thể tin tưởng vào hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị mang lại.




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: x530-18GHXm ?