R0X25A Aruba 6410 10 Slot Chassis Switch
| Aruba Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Switch Aruba R0X25A sử dụng hệ điều hành AOS- CX, một hệ điều hành hiện đại, dựa trên cơ sở dữ liệu, tự động hóa và đơn giản hóa nhiều tác vụ mạng quan trọng và phức tạp. Cơ sở dữ liệu chuỗi thời gian tích hợp cho phép khách hàng và nhà phát triển sử dụng các tập lệnh phần mềm để khắc phục sự cố lịch sử, cũng như phân tích các xu hướng trong quá khứ. Điều này giúp dự đoán và tránh các vấn đề trong tương lai do các tắc nghẽn về quy mô, bảo mật và hiệu suất.
Aruba R0X25A sử dụng kiến trúc Aruba Gen7 ASIC với 2 chip ASIC mạnh mẽ mang đến hiệu năng và hỗ trợ tính năng mạnh mẽ với khả năng lập trình linh hoạt cho các ứng dụng trong tương lai. Tiện ích Aruba Virtual Switching Extension (VSX) cho phép tính sẵn sàng cao và cũng cho phép nâng cấp nhanh không bị gián đoạn và đơn giản hóa việc quản lý.

Thông số kỹ thuật Aruba 6410 R0X25A
| Datasheet Aruba R0X25A | |
| Specifications | |
| Description |
|
| Additional Ports And Slots |
|
| Power Supplies |
Supports four modular front-serviceable power supplies with removable rear-serviceable power cord inlet adapters. Supported power supplies: R0X35A, R0X36A. PoE available will be dependent on the number of management modules, line cards, fan trays and the number of power supplies used. Power supplies not included; order separately. |
| Fan Tray | Two field replaceable system fan trays |
| Dimensions |
17.5 (w) x 17.7 (d) x 20.8 (h) in (44.26 x 44.85 x 52.88 cm) |
| CPU |
Management Module: Quad Core ARM Cortex™ A72 @ 1.8GHz Line Card: Dual Core ARM Cortex™ A72 @ 1.8GHz |
| Memory And Flash |
Management Module: 16GB DDR4 ECC memory; 32GB eMMC Flash memory Line Card: 4GB DDR4 memory |
| Packet Buffer |
R0X38A-R0X43A Line Cards: 8MB packet buffer memory per line card R0X44A-R0X45A Line Cards: 32MB packet buffer memory per line card |
| Environment |
Operating temperature
Operating humidity: 15% to 95% relative humidity at 113°F (45°C), non-condensing Non-operating temperature: -40° to 158°F (-40° to 70°C) Non-operating humidity: 15% to 95% relative humidity at 149°F(65°C), non-condensing Max operating altitude: Up to 10,000ft (3.048 Km) Max non-operating altitude: Up to 10,000ft (3.048 Km) |
| Primary airflow | Front-to-back |
| Safety | EN 60950-1:2006 +A11:2009 +A1:2010 +A12:2011 +A2:2013; EN62368-1:2014; IEC 60950-1:2005 Ed.2; AM 1:2009+A2:2013; IEC 62368-1 Ed. 2; IEC 60825:2007 (Applies to products with lasers); UL 60950-1, CSA 22.2 No 60950-1; UL 62368-1 Ed. 2 |
| Emissions | VCCI Class A; EN 55022 Class A; CISPR 22 Class A; IEC/EN 61000-3-2; IEC/EN 61000-3-3; ICES-003 Class A; AS/NZS CISPR 22 Class A; FCC (CFR 47, Part 15) Class A; GB9254; EN55032:2012 Class A; CISPR32:2012 Class A |
| Immunity |
Generic: Directive 2014/35/EU EN: EN 55024:2010 +A1:2001 +A2:2003; ETSI EN 300 386 V1.3.3 ESD: EN 61000-4-2 Radiated: EN 61000-4-3 EFT/Burst: EN 61000-4-4 Surge: EN 61000-4-5 Conducted: EN 61000-4-6 Power Frequency Magnetic Field: IEC 61000-4-8 Voltage Dips And Interruptions: EN 61000-4-11 Harmonics: EN 61000-3-2, IEC 61000-3-2 Flicker: EN 61000-3-3, IEC 61000-3-3 |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: R0X25A ?
R0X25A Aruba 6410 10 Slot Chassis Switch bên mình phải đặt hàng ạ