Cisco C8455-G2 là model thuộc dòng Cisco 8400 Series Secure Routers, được định vị cho bài toán secure edge tại campus và internet edge. Thiết bị được xây dựng trên secure networking processor thế hệ mới và nền tảng secure networking hợp nhất của Cisco, nhằm cung cấp bảo mật cấp nền tảng, hiệu năng cho routing/SD-WAN và tuỳ chọn quản trị linh hoạt on-premises, infrastructure-as-code hoặc cloud.
Tổng quan về router Cisco C8455-G2
Cisco C8455-G2 tối ưu cho môi trường campus, nhấn mạnh hiệu năng có thể mở rộng, quản trị tập trung và năng lực bảo vệ mối đe dọa nâng cao tại internet edge. Thiết bị này hướng tới việc kết nối và bảo vệ người dùng, thiết bị và ứng dụng ở quy mô doanh nghiệp, đồng thời hỗ trợ tích hợp trơn tru giữa hệ thống cloud và on-premises để tạo thành một nền tảng “unified” và “resilient”.

C8455-G2 là thiết bị 1RU fixed form factor, tập trung vào uplink quang cho WAN/Internet/Metro. Router có 8 cổng 1G SFP, 2 cổng 1/10G SFP+ và 2 cổng 10/25G SFP28. Ngoài ra, mặt trước còn có cổng quản trị RJ45, console RJ45/micro-USB, USB 3.0 Type-C storage, khe M.2 storage, khay nhãn (label tray) và RFID để hỗ trợ vận hành tại tủ rack.
Router C8455-G2 có DRAM mặc định 32GB (có tuỳ chọn 64GB), storage 64GB (default) và tuỳ chọn 600GB/2TB. Thiết bị nguồn hỗ trợ 250W AC hoặc 400W DC/HVDC.
Về mặt hiệu năng, Cisco C8455-G2 đạt forwarding (512B) lên đến 67 Gbps, IPsec (512B) lên đến 31 Gbps, SD-WAN (512B) lên đến 15.5 Gbps và Security (EMIX) lên đến 9.5 Gbps. Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ 5.8M IPv4/IPv6 routes, 3500 IPsec tunnels, 4K IPv4 ACLs, 144K IPv4 ACEs, 4M NAT sessions và 8K VRFs, giúp đáp ứng các triển khai campus/internet edge quy mô lớn và dễ dàng mở rộng theo thời gian.
Về mặt thiết kế, C8455-G2 có chiều sâu 12 inch (1RU), thuận lợi cho các tủ rack nhỏ; dải nhiệt độ hoạt động 32° - 104°F, độ ẩm hoạt động 10 - 85% (không ngưng tụ), và có các tiêu chí tuân thủ NEBS GR-1089/GR-63.
Những tính năng nổi bật của Cisco C8455-G2
Điểm nhấn quan trọng của router C8455-G2 là kiến trúc tăng tốc phần cứng cho “security and networking”: Cisco nêu rõ thiết bị dùng secure networking processor chuyên dụng để tăng tốc cryptography và deep packet inspection, qua đó hướng tới duy trì throughput cao khi triển khai kèm các lớp threat protection.
Về tối ưu cho campus, Cisco C8455-G2 có thiết kế “shorter-depth models” để tăng khả năng tiếp cận trong tủ rack nhỏ và front-panel accessibility cho label trays, hỗ trợ chuẩn hoá lắp đặt và vận hành tại các điểm mạng phân tán.
Cisco C8455-G2 kết hợp NGFW security, routing và SD-WAN trong một hệ thống thống nhất, nhằm đơn giản hoá hạ tầng campus và giảm độ phức tạp quản trị “all-in-one secure access”.
Cisco đề cập PQC readiness (post-quantum cryptography) để hướng tới khả năng chống lại các rủi ro trong tương lai từ điện toán lượng tử, đồng thời nêu khả năng offload tác vụ AI/ML nhờ hardware acceleration để tối ưu tốc độ phản hồi và năng lực tính toán cho các workload liên quan.
Ở góc độ vận hành, Catalyst SD-WAN Manager có Energy Management dashboard để theo dõi năng lượng/chi phí/phát thải theo thời gian thực. Cisco C8455-G2 đạt chứng nhận ENERGY STAR và hỗ trợ PSU hiệu suất cao 80 PLUS Platinum/Titanium (mốc hiệu suất được nêu theo tải 50%).
Ứng dụng triển khai điển hình
Cisco C8455-G2 được định hướng rõ cho 3 kịch bản chính:
- Thứ nhất là Secure WAN Aggregation cho hàng nghìn người dùng/thiết bị, nơi cần vừa gom lưu lượng WAN vừa duy trì lớp bảo mật ở biên.
- Thứ hai là kết nối an toàn và tin cậy giữa campus và mạng bên ngoài, phù hợp mô hình doanh nghiệp đa địa điểm cần quản trị tập trung.
- Thứ ba là internet peering đa ISP để tăng tính resiliency, tận dụng cấu hình uplink quang đa tốc độ để xây dựng nhiều tuyến/nhà mạng song song.
Thông số kỹ thuật router Cisco C8455-G2
| Specification - Datasheet router Cisco C8455-G2 |
| Product family |
Cisco 8400 Series Secure Routers |
| Form factor |
1RU, fixed form factor |
| WAN/Uplink ports |
8 × 1GE SFP |
| WAN/Uplink ports |
2 × 1/10GE SFP+ |
| WAN/Uplink ports |
2 × 10/25GE SFP28 |
| Out-of-band management |
1 × RJ45 |
| Console |
RJ45 + Micro-USB |
| Storage interfaces |
USB 3.0 Type-C + M.2 slot |
| DRAM |
32GB (default) |
| Storage options |
64GB (default) / 600GB / 2TB |
| Power supply options |
250W AC / 400W DC / 400W HVDC |
| Throughput (512B) – Forwarding |
Up to 67 Gbps |
| Throughput (512B) – IPsec |
Up to 31 Gbps |
| Throughput (512B) – SD-WAN |
Up to 15.5 Gbps |
| Throughput (512B) – Security (EMIX) |
Up to 9.5 Gbps |
| Scale – IPv4/IPv6 routes |
Up to 5.8M |
| Scale – IPsec tunnels |
Up to 3,500 |
| Scale – IPv4 ACLs |
Up to 4K |
| Scale – IPv4 ACEs |
Up to 144K |
| Scale – NAT sessions |
Up to 4M |
| Scale – VRFs |
Up to 8K |
| Dimensions (H × W × D) |
1.73" × 17.50" × 12" |
| Weight |
~12.5 lbs (with 2× AC PSU + fan tray) |
| Operating temperature |
32°–104°F (0°–40°C) |
| Operating humidity |
10–85% RH (non-condensing) |
| Software baseline |
IOS XE 17.15.3+; Catalyst SD-WAN 20.15.3+ |
Kết luận
Cisco C8455-G2 là lựa chọn secure edge router tối ưu cho campus và internet edge khi doanh nghiệp cần một nền tảng hợp nhất routing, SD-WAN và bảo mật tăng tốc phần cứng. Đồng thời ưu tiên thiết kế 1RU “short depth” để triển khai linh hoạt tại tủ rack nhỏ.
Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: C8455-G2 ?