CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG
Logo CNTTShop.vn

Hotline: 0862 323 559

NTT03, Line 1, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân – Thanh Xuân – Hà Nội.
Danh mục sản phẩm

Cambium cnMatrix EX2028 MX-EX2028xxA-E Intelligent Ethernet Switch, 24x 1 GbE, 4xSFP+ ports

Switch Cambium MX-EX2028xxA-E cnMatrix thuộc nền tảng thế hệ chuyển mạch tiếp theo, cung cấp giải pháp kết nối hệ thống mạng cấp doanh nghiệp. Với bộ tính năng mạnh mẽ đáp ứng được cái kết nối hiệu suất cao, được quản trị cấu hình từ xa với giải pháp cnMaestro cloud giúp tiết kiệm chi phí vận hành triển khai. Cambium MX-EX2028xxA-E cho băng thông lớn 128Gbps, khẳ năng chuyển tiếp 120 Mpps đáp ứng được phần lớn các kết nối cho hệ thống mạng doanh nghiệp.

✓ Mã sản phẩm: MX-EX2028xxA-E
✓ Tình trạng: Còn Hàng
MX-EX2028xxA-E Datasheet

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

Switch Cambium cnMatrix EX2028 MX-EX2028xxA-E

Part Number  
List Price
: $
Giá bán
Bảo hành
Made In
Stock

Thông số kỹ thuật:

Throughput 128 Gbps
Forwarding Rate in Mpps
(64 Byte Packets)
120
10/100/1000 Ports 24x RJ45
Uplink Ports 4x SFP+
Serial Console 1x RJ45
USB 1
Out-of-Band Management
Port
Yes
Rack Mount Kit Yes
Internal Fans Fanless
Reset Button Yes
MAC Address
Table Size
16K
Flash Storage 128 MB
DRAM 512 MB
VLANs 4K
Port Based VLANs 4K
LACP/Trunking 8 LAGs/8 links per LAG
QoS Priority Queues 8
PVRST 32
Ingress/Egress ACL 128
Static ARP Entries 512
ARP Entries 512
Static Routes 64
Dynamic Routing 512
Policy Based Automation Yes
Quality of
Service
ACL mapping and marking of
ToS/DSCP (COS)
ACL mapping marking of 802.1p
ACL mapping to priority queue
DiffServ support
Honoring DSCP and 802.1p (CoS)
Traffic shaping/metering
Priority queue management using Weighted
Round Robin (WRR), Strict Priority (SP) and
a combination of WRR and SP
Traffic
Management
ACL-based inbound rate limiting policies
Broadcast, multicast and unknown
unicast rate limiting
Inbound rate limiting per port
Outbound rate limiting per port/queue
Security 802.1x authentication
MAC authentication*
DHCP snooping
RADIUS authentication/authorization
Radius/Tacacs/Tacacs+
Authentication, Authorization, and
Accounting (AAA)
Secure shell
Secure copy (SCP)*
Local username/password
Layer 2
Feature Set

802.1s multiple spanning tree
VLAN, Port, Protocol, 802.1q
802.1d
802.1x authentication
Auto MDI/MDIX
BPDU Guard, Root Guard
IGMP Snooping v1/v2/v3*, Fast Leave
LLDP/LLDP MED
IGMP Proxy
Static MAC
Flow Control per port
Per VLAN STP (PVST/PVRST)
Port Mirroring: port based, ACL based,
VLAN based
Port Isolation/Private VLAN Edge
Link Aggregation Groups (Static/LACP)
Rate Limiting/Storm Control
Jumbo frame (9k)
DHCP Snooping
BPDU filtering
Broadcast/Multicast/Unlearned Unicast
(Storm Control)
DoS Protection
Ping/TraceRoute/ICMPv6

Layer 3
Feature Set
Inter-VLAN Routing
Static ARPs
Static Routes
DHCP Relay
Dynamic Routing – RIPv1/v2
Dynamic Routing – OSPFv2
Route Redistribution
Management cnMaestro (cloud management)
Industry standard Command Line Interface (CLI)
DHCP Client
Embedded web management (HTTP/HTTPS)
Embedded DHCP server
USB file management and storage
Out-of-Band Ethernet Management
SSH / SSH v2
SNMP v1/v2/v3
DHCP relay
Simple Network Time Protocol (SNTP)
Local/remote system logging
Policy Based Automation
Display log messages multiple terminals
TFTP/SFTP
Telnet client/server
IPv6 management
Password management
Autoinstall support for firmware images and config files
Security Source/Destination IP address
TCP/UDP Source/Destination port
IP Protocol Type
Type of Service (ToS) or differentiated services
(DSCP) field
Source/Destination MAC address
EtherType
IEEE 802.1p user priority
VLAN ID
RFC 1858—Security Considerations for IP
Fragment Filtering
 
Power Supply 100-240 VAC
Max Switch
Power
19.50 W
PoE+ Power
Budget
-
PoE + Voltage -
PoE Max Power
Per Port
-
MTBF (Hours) 432,283
Weight 2.77 kg
(6.1 lb)
Dimensions 44 x 4.4 x 20.9 cm
(17.3 x 1.75 x
8.22 in)
CPU Speed 800 MHz
Temperature
Ranges
0°C to 50°C
(32°F to 122°F)
Operating
Humidity
55° at
95% RH
Storage
Temperature
-40°C to 70°C
(-40°F to 158°F)

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #MX-EX2028xxA-E ?

Có 0 bình luận:
Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Quý
096 350 6565
Ms. Hằng
0862.323.559
Ms. Yến
0866 966 008
Ms. Minh
0862 158 859
Ms. Nhi
0365 462 524
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370