AIR-AP1542I-H-K9 Cisco Aironet 1540 Dual-band 802.11a/g/n/ac, Wave 2, internal omni antennas

Cisco AIR-AP1542I-H-K9 Aironet 1540 Dual-band 802.11a/g/n/ac, Wave 2, internal omni antennas, Support 400 User

Mã sản phẩm: AIR-AP1542I-H-K9
Tình trạng: Còn Hàng
Check Giá List

Câu hỏi thường gặp khi mua hàng?

✓ Trả lời: CNTTShop là đối tác phân phối chính thức của các hãng lớn Cisco, HPE, Juniper, Cambium... Tất cả các sản phẩm được phân phối tại CNTTShop.vn đều là sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
✓ Trả lời: Tất cả các sản phẩm tại CNTTShop đều được bảo hành chính hãng, 1 đổi 1 trong thời gian bảo hành nếu có lỗi kỹ thuật trong vòng 24 giờ, hoặc CNTTShop sẽ có các sản phẩm thay thế để khách hàng sử dụng trong thời gian bảo hành nên khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng.
✓ Trả lời: Đối với các sản phẩm mua tại CNTTShop, chúng tôi hỗ trợ tư vấn, xây dựng thiết kế hệ thống mạng và cấu hình hoàn toàn MIỄN PHÍ với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, có các chứng chỉ chuyên môn về Network như CCNA, CCNP, JNCIA-Junos, MCSA, CCNA-Security...
✓ Trả lời: Với những khách hàng thuộc các huyện tỉnh ở xa, trường hợp nhân viên CNTTShop không thể giao hàng được, Quý khách có thể báo CPN của bên mình tới lấy hàng hoặc CNTTShop sẽ ủy quyền cho 1 số đơn vị chuyển phát như VNPT, Viettel, hoặc 1 số đơn vị chuyển phát có uy tín khác.
✓ Trả lời: Đến với CNTTShop, quý khách sẽ được hỗ trợ hoàn toàn MIỄN PHÍ kể từ khi khảo sát, xây dựng danh mục thiết bị cho đến khi triển khai, nghiệm thu dự án với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, từng tham dự nhiều dự án lớn trong các tập đoàn lớn như Viettel, VNPT, EVN, Mytel – Myanma, Unitel – Lào...

Cisco AIR-AP1542I-H-K9 Aironet 1540 Dual-band 802.11a/g/n/ac, Wave 2, internal omni antennas

Cisco Part Number 
List Price
: $
Giá bán
Bảo hành
Made In
Stock
:

Mô tả Cisco Aironet AIR-AP1542I-H-K9:

Bộ phát wifi Cisco Aironet AIR-AP1542I-H-K9 lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu vùng phủ sóng Wi-Fi ngoài trời và hỗ trợ chuẩn vô tuyến 802.11ac Wave 2 mới nhất. Được thiết kế nhỏ gọn, thẩm mỹ, dễ triển khai, AIR-AP1542I-H-K9 cung cấp các tùy chọn triển khai linh hoạt cho các nhà cung cấp dịch vụ và mạng doanh nghiệp cần liên kết nhanh nhất có thể cho khách hàng di động ngoài trời (điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay) và mạng không dây. 

View Datasheet AIR-AP1542I-H-K9

AIR-AP1542I-H-K9 cung cấp cho các doanh nghiệp sự linh hoạt để cân bằng vùng phủ sóng không dây mong muốn của họ với nhu cầu triển khai dễ dàng

Cisco AIR-AP1542I-H-K9 Aironet 1540 Dual-band 802.11a/g/n/ac, Wave 2, internal omni antennas

Thông số kỹ thuật Cisco Aironet AIR-AP1542I-H-K9 Access Point:

Item

Specifications

802.11ac Wave 1 and 2 capabilities

-  2 x 2 MIMO with two spatial streams
-  Multiuser and single-user MIMO
-  Maximal ratio combining (MRC)
-  802.11ac beamforming (transmit beamforming)
-  20-, 40-, and 80-MHz channels
-  PHY data rates up to 867 Mbps (80 MHz in 5 GHz)
-  Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx) and A-MSDU (Tx/Rx)
-  802.11 dynamic frequency selection (DFS)
-  Cyclic-shift-diversity (CSD) support

802.11n (and related) capabilities

-  2 x 2 MIMO with two spatial streams
-  MRC
-  20- and 40-MHz channels (40 MHz in 5 GHz)
-  PHY data rates up to 300 Mbps
-  Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx) and A-MSDU (Tx/Rx)
-  802.11 DFS
-  CSD support

Data rates supported

802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps

802.11b/g: 1, 2, 5.5, 6, 9, 11, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps

802.11n data rates on 2.4 and 5 GHz:

MCS Index

GI = 800 ns

GI = 400 ns

 

20-MHz Rates (Mbps)

40-MHz Rates
(Mbps)

20-MHz Rates
(Mbps)

40-MHz Rates (Mbps)

0

6.5

13.5

7.2

15

1

13

27

14.4

30

2

19.5

40.5

21.7

45

3

26

54

28.9

60

4

39

81

43.3

90

5

52

108

57.8

120

6

58.5

121.5

65

135

7

65

135

72.2

150

8

13

27

14.4

30

9

26

54

28.9

60

10

39

81

43.3

90

11

58.5

108

57.8

120

12

78

162

86.7

180

13

104

216

115.6

240

14

117

243

130

270

15

130

270

144.4

300

 

802.11ac Data Rates (5 GHz)

Spatial Streams

MCS

GI = 800 ns

GI = 400 ns

 

 

20 MHz

40 MHz

80 MHz

20 MHz

40 MHz

80 MHz

1

0

6.5

13.5

29.3

7.2

15

32.5

1

1

13

27

58.5

14.4

30

65

1

2

19.5

40.5

87.8

21.7

45

97.5

1

3

26

54

117

28.9

60

130

1

4

39

81

175.5

43.3

90

195

1

5

52

108

234

57.8

120

260

1

6

58.5

121.5

263.3

65

135

292.5

1

7

65

135

292.5

72.2

150

325

1

8

78

162

351

86.7

180

390

1

9

180

390

200

433.3

2

0

13

27

58.5

14.4

30

65

2

1

26

54

117

28.9

60

130

2

2

39

81

175.5

43.3

90

195

2

3

52

108

234

57.8

120

260

2

4

78

162

351

86.7

180

390

2

5

104

216

468

115.6

240

520

2

6

117

243

526.5

130

270

585

2

7

130

270

585

144.4

300

650

2

8

156

324

702

173.3

360

780

2

9

360

780

400

866.7

Frequency band and 20- MHz operating channels

 

 

2.412 to 2.472 GHz, 13 channels

5.500 to 5.700 GHz, 11 channels

5.745 to 5.825 GHz, 5 channels

 

Note: Customers are responsible for verifying approval for use in their individual countries. To verify approval that corresponds to a particular country, please visit https://www.cisco.com/go/aironet/compliance.

Maximum number of nonoverlapping channels

2.4 GHz

- 802.11b/g:

◦  20 MHz: 3

- 802.11n:

◦  20 MHz: 3

5 GHz

- 802.11a:

◦  20 MHz: 27

-  802.11n:

◦  20 MHz: 27

◦  40 MHz: 13

- 802.11ac:

◦  20 MHz: 27

◦  40 MHz: 13

◦  80 MHz: 6

Note: This number varies by regulatory domain. Refer to the product documentation for specific details for each regulatory domain.

Clients Supported

200 per radio / 400 per access point

Receive sensitivity

Transmit Power and Receive Sensitivity

 

 

2.4 GHz Radio

5 GHz Radio

 

Spatial Streams

Total TX Power (dBm)

RX Sensitivity (dBm)

Total TX Power (dBm)

RX Sensitivity (dBm)

802.11/11b

1 Mbps

1

27

-100

NA

NA

11 Mbps

1

27

-92

NA

NA

802.11a/g

6 Mbps

1

27

-95

25

-93

24 Mbps

1

27

-89

25

-87

54 Mbps

1

25

-79

24

-77

802.11n HT20

MCS0

1

27

-95

25

-92

MCS4

1

27

-84

25

-82

MCS7

1

25

-76

23

-74

MCS8

2

27

-94

25

-91

MCS12

2

27

-82

25

-80

MCS15

2

25

-74

23

-72

802.11n HT40

MCS0

1

 

 

25

-90

MCS4

1

 

 

25

-79

MCS7

1

 

 

23

-72

MCS8

2

 

 

25

-89

MCS12

2

 

 

25

-77

MCS15

2

 

 

23

-70

802.11ac VHT20

MCS0

1

 

 

25

-92

MCS4

1

 

 

24

-82

MCS7

1

 

 

21

-74

MCS8

1

 

 

20

-70

MCS0

2

 

 

25

-91

MCS4

2

 

 

24

-80

MCS7

2

 

 

21

-72

MCS8

2

 

 

20

-68

802.11ac VHT40

MCS0

1

 

 

25

-90

MCS4

1

 

 

23

-79

MCS7

1

 

 

20

-72

MCS8

1

 

 

19

-68

MCS9

1

 

 

19

-66

MCS0

2

 

 

25

-89

MCS4

2

 

 

23

-77

MCS7

2

 

 

20

-70

MCS8

2

 

 

19

-66

MCS9

2

 

 

19

-64

802.11ac VHT80

MCS0

1

 

 

25

-87

MCS4

1

 

 

23

-76

MCS7

1

 

 

21

-69

MCS8

1

 

 

19

-64

MCS9

1

 

 

19

-62

MCS0

2

 

 

25

-86

MCS4

2

 

 

23

-74

MCS7

2

 

 

21

-67

MCS8

2

 

 

19

-62

MCS9

2

 

 

19

-60

Note: The maximum power setting will vary by channel and according to individual country regulations. Refer to the product documentation for specific details.

Maximum conducted transmit power

- 2.4 GHz: 27 dBm with 2 antennas

- 5 GHz: 25 dBm with 2 antennas

 

Note: The maximum power setting will vary by channel and according to individual country regulations. Refer to the product documentation f or specific details.

Interfaces

- WAN port 10/100/1000BASE-T Ethernet, autosensing (RJ-45), PoE in
- Management console port (RJ-45)
- Multicolor LED/Reset button

Uplink options

Ethernet and wireless mesh

Dimensions
(L x W x H)

7.9 x 5.9 x 2.4 in.(20 x 15 x 6.1 cm)

Weight

2.75 lb (1.25 kg)

Environmental

Operating temperature:

- –40° to 65°C (–40° to 149°F) ambient air with no solar loading
- –40° to 55°C (–40° to 131°F) ambient air with solar loading
- Storage temperature: –40° to 85°C (–40° to 185°F)

Humidity: 

- 5 – 95% non-condensing

Wind resistance:

- Up to 100-mph sustained winds
- Up to 165-mph wind gusts

Environmental ratings

- IEC 60529 IP67
- Icing protection    NEMA 250-2008
- Corrosion            NEMA 250-2008 (600 hours)
- Solar radiation      EN 60068-2-5 (1200 W/m2)
- Vibration              MIL-STD-810

Antennas

-  Integrated dual-band, vertical polarization, omnidirectional antenna radome, 5 dBi (2.4 Ghz) and 5dBi (5.8 GHz)**

** This model can be mounted horizontally on a wall or pole, to provide omni-directional coverage; or can be mounted vertically to provide semi-omni coverage.

Powering options

- 802.3af, 802.3at
- Cisco power injectors:

◦  AIR-PWRINJ-60RGD1= (outdoor rated, 60W, with NEMA 5-15 AC plug)

◦  AIR-PWRINJ-60RGD2= (outdoor rated, 60W, unterminated AC cable)

◦  AIR-PWRINJ5= (indoor, 802.3af)

◦  AIR-PWRINJ6= (indoor, 802.3at)

Power consumption

13W

Compliance

Safety

- UL60950, 2nd Edition
- CAN/CSA-C22.2 No. 60950, 2nd Edition
- IEC 60950, 2nd Edition
- EN 60950, 2nd Edition

Immunity

- <= 5 mJ f or 6kV/3kA @ 8/20 ms waveform
- ANSI/IEEE C62.41
- EN61000-4-5 Lev el 4 AC Surge Immunity
- EN61000-4-4 Lev el 4 Electrical Fast Transient Burst Immunity
- EN61000-4-3 Lev el 4 EMC Field Immunity
- EN61000-4-2 Lev el 2 ESD Immunity
- EN60950 Overvoltage Category IV

Radio Approvals

- FCC Part 15.247, 15.407
- FCC Bulletin OET-65C
- RSS-210
- RSS-102
- AS/NZS 4268.2003
- ARIB-STD 66 (Japan)
- ARIB-STD T71 (Japan)
- EN 300 328
- EN 301 893

EMI and Susceptibility

- FCC part 15.107, 15.109
- ICES-003
- EN 301 489-1, -17

Security

-  Wireless bridging/mesh
-  X.509 digital certificates
-  MAC address authentication
-  Advanced Encryption Standard (AES)

Wireless Access

- 802.11i, Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2), and WPA
- 802.1X authentication, including Extensible Authentication Protocol (EAP) and Protected EAP (EAP -PEAP), EAP Transport Layer Security (EAP-TLS), EAP-Tunneled TLS (EAP-TTLS), EAP-Subscriber Identity Module (EAP-SIM), and Cisco LEAP
- VPN pass-through
- IP Security (IPsec)
- Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP)
- MAC address filtering

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #AIR-AP1542I-H-K9 ?

Có 0 bình luận:
Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Tuấn
0906 051 599
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2020 CNTTShop Ltd. | Viet Thai Duong Technologies Co., Ltd | All Rights Reserved.