AIR-AP1542I-S-K9 Cisco Aironet 1540 Dual-band 802.11a/g/n/ac, Wave 2, internal omni antennas

Cisco AIR-AP1542I-S-K9 Aironet 1540 Dual-band 802.11a/g/n/ac, Wave 2, internal omni antennas, Support 400 User

Mã sản phẩm: AIR-AP1542I-S-K9
Tình trạng: Còn Hàng

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Giải pháp mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

Cisco AIR-AP1542I-S-K9 Aironet 1540 Dual-band 802.11a/g/n/ac, Wave 2, internal omni antennas.

Cisco Part Number 
List Price
: $
Giá bán
Bảo hành
Made In
Stock
:

Mô tả Cisco Aironet AIR-AP1542I-S-K9:

Bộ phát wifi Cisco Aironet AIR-AP1542I-S-K9 lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu vùng phủ sóng Wi-Fi ngoài trời và hỗ trợ chuẩn vô tuyến 802.11ac Wave 2 mới nhất. Được thiết kế nhỏ gọn, thẩm mỹ, dễ triển khai, AIR-AP1542I-S-K9 cung cấp các tùy chọn triển khai linh hoạt cho các nhà cung cấp dịch vụ và mạng doanh nghiệp cần liên kết nhanh nhất có thể cho khách hàng di động ngoài trời (điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay) và mạng không dây. 

View Datasheet AIR-AP1542I-S-K9

AIR-AP1542I-S-K9 cung cấp cho các doanh nghiệp sự linh hoạt để cân bằng vùng phủ sóng không dây mong muốn của họ với nhu cầu triển khai dễ dàng.

Cisco AIR-AP1542I-S-K9 Aironet 1540 Dual-band 802.11a/g/n/ac, Wave 2, internal omni antennas

Thông số kỹ thuật Cisco Aironet AIR-AP1542I-S-K9 Access Point:

Item

Specifications

802.11ac Wave 1 and 2 capabilities

-  2 x 2 MIMO with two spatial streams
-  Multiuser and single-user MIMO
-  Maximal ratio combining (MRC)
-  802.11ac beamforming (transmit beamforming)
-  20-, 40-, and 80-MHz channels
-  PHY data rates up to 867 Mbps (80 MHz in 5 GHz)
-  Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx) and A-MSDU (Tx/Rx)
-  802.11 dynamic frequency selection (DFS)
-  Cyclic-shift-diversity (CSD) support

802.11n (and related) capabilities

-  2 x 2 MIMO with two spatial streams
-  MRC
-  20- and 40-MHz channels (40 MHz in 5 GHz)
-  PHY data rates up to 300 Mbps
-  Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx) and A-MSDU (Tx/Rx)
-  802.11 DFS
-  CSD support

Data rates supported

802.11a: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps

802.11b/g: 1, 2, 5.5, 6, 9, 11, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps

802.11n data rates on 2.4 and 5 GHz:

MCS Index

GI = 800 ns

GI = 400 ns

 

20-MHz Rates (Mbps)

40-MHz Rates
(Mbps)

20-MHz Rates
(Mbps)

40-MHz Rates (Mbps)

0

6.5

13.5

7.2

15

1

13

27

14.4

30

2

19.5

40.5

21.7

45

3

26

54

28.9

60

4

39

81

43.3

90

5

52

108

57.8

120

6

58.5

121.5

65

135

7

65

135

72.2

150

8

13

27

14.4

30

9

26

54

28.9

60

10

39

81

43.3

90

11

58.5

108

57.8

120

12

78

162

86.7

180

13

104

216

115.6

240

14

117

243

130

270

15

130

270

144.4

300

 

802.11ac Data Rates (5 GHz)

Spatial Streams

MCS

GI = 800 ns

GI = 400 ns

 

 

20 MHz

40 MHz

80 MHz

20 MHz

40 MHz

80 MHz

1

0

6.5

13.5

29.3

7.2

15

32.5

1

1

13

27

58.5

14.4

30

65

1

2

19.5

40.5

87.8

21.7

45

97.5

1

3

26

54

117

28.9

60

130

1

4

39

81

175.5

43.3

90

195

1

5

52

108

234

57.8

120

260

1

6

58.5

121.5

263.3

65

135

292.5

1

7

65

135

292.5

72.2

150

325

1

8

78

162

351

86.7

180

390

1

9

180

390

200

433.3

2

0

13

27

58.5

14.4

30

65

2

1

26

54

117

28.9

60

130

2

2

39

81

175.5

43.3

90

195

2

3

52

108

234

57.8

120

260

2

4

78

162

351

86.7

180

390

2

5

104

216

468

115.6

240

520

2

6

117

243

526.5

130

270

585

2

7

130

270

585

144.4

300

650

2

8

156

324

702

173.3

360

780

2

9

360

780

400

866.7

Frequency band and 20- MHz operating channels

 

 

2.412 to 2.472 GHz, 13 channels

5.500 to 5.700 GHz, 11 channels

5.745 to 5.825 GHz, 5 channels

 

Maximum number of nonoverlapping channels

2.4 GHz

- 802.11b/g:

◦  20 MHz: 3

- 802.11n:

◦  20 MHz: 3

5 GHz

- 802.11a:

◦  20 MHz: 27

-  802.11n:

◦  20 MHz: 27

◦  40 MHz: 13

- 802.11ac:

◦  20 MHz: 27

◦  40 MHz: 13

◦  80 MHz: 6

Note: This number varies by regulatory domain. Refer to the product documentation for specific details for each regulatory domain.

Clients Supported

200 per radio / 400 per access point

Receive sensitivity

Transmit Power and Receive Sensitivity

 

 

2.4 GHz Radio

5 GHz Radio

 

Spatial Streams

Total TX Power (dBm)

RX Sensitivity (dBm)

Total TX Power (dBm)

RX Sensitivity (dBm)

802.11/11b

1 Mbps

1

27

-100

NA

NA

11 Mbps

1

27

-92

NA

NA

802.11a/g

6 Mbps

1

27

-95

25

-93

24 Mbps

1

27

-89

25

-87

54 Mbps

1

25

-79

24

-77

802.11n HT20

MCS0

1

27

-95

25

-92

MCS4

1

27

-84

25

-82

MCS7

1

25

-76

23

-74

MCS8

2

27

-94

25

-91

MCS12

2

27

-82

25

-80

MCS15

2

25

-74

23

-72

802.11n HT40

MCS0

1

 

 

25

-90

MCS4

1

 

 

25

-79

MCS7

1

 

 

23

-72

MCS8

2

 

 

25

-89

MCS12

2

 

 

25

-77

MCS15

2

 

 

23

-70

802.11ac VHT20

MCS0

1

 

 

25

-92

MCS4

1

 

 

24

-82

MCS7

1

 

 

21

-74

MCS8

1

 

 

20

-70

MCS0

2

 

 

25

-91

MCS4

2

 

 

24

-80

MCS7

2

 

 

21

-72

MCS8

2

 

 

20

-68

802.11ac VHT40

MCS0

1

 

 

25

-90

MCS4

1

 

 

23

-79

MCS7

1

 

 

20

-72

MCS8

1

 

 

19

-68

MCS9

1

 

 

19

-66

MCS0

2

 

 

25

-89

MCS4

2

 

 

23

-77

MCS7

2

 

 

20

-70

MCS8

2

 

 

19

-66

MCS9

2

 

 

19

-64

802.11ac VHT80

MCS0

1

 

 

25

-87

MCS4

1

 

 

23

-76

MCS7

1

 

 

21

-69

MCS8

1

 

 

19

-64

MCS9

1

 

 

19

-62

MCS0

2

 

 

25

-86

MCS4

2

 

 

23

-74

MCS7

2

 

 

21

-67

MCS8

2

 

 

19

-62

MCS9

2

 

 

19

-60

Note: The maximum power setting will vary by channel and according to individual country regulations. Refer to the product documentation for specific details.

Maximum conducted transmit power

- 2.4 GHz: 27 dBm with 2 antennas

- 5 GHz: 25 dBm with 2 antennas

 

Note: The maximum power setting will vary by channel and according to individual country regulations. Refer to the product documentation f or specific details.

Interfaces

- WAN port 10/100/1000BASE-T Ethernet, autosensing (RJ-45), PoE in
- Management console port (RJ-45)
- Multicolor LED/Reset button

Uplink options

Ethernet and wireless mesh

Dimensions
(L x W x H)

7.9 x 5.9 x 2.4 in.(20 x 15 x 6.1 cm)

Weight

2.75 lb (1.25 kg)

Environmental

Operating temperature:

- –40° to 65°C (–40° to 149°F) ambient air with no solar loading
- –40° to 55°C (–40° to 131°F) ambient air with solar loading
- Storage temperature: –40° to 85°C (–40° to 185°F)

Humidity: 

- 5 – 95% non-condensing

Wind resistance:

- Up to 100-mph sustained winds
- Up to 165-mph wind gusts

Environmental ratings

- IEC 60529 IP67
- Icing protection    NEMA 250-2008
- Corrosion            NEMA 250-2008 (600 hours)
- Solar radiation      EN 60068-2-5 (1200 W/m2)
- Vibration              MIL-STD-810

Antennas

-  Integrated dual-band, vertical polarization, omnidirectional antenna radome, 5 dBi (2.4 Ghz) and 5dBi (5.8 GHz)**

** This model can be mounted horizontally on a wall or pole, to provide omni-directional coverage; or can be mounted vertically to provide semi-omni coverage.

Powering options

- 802.3af, 802.3at
- Cisco power injectors:

◦  AIR-PWRINJ-60RGD1= (outdoor rated, 60W, with NEMA 5-15 AC plug)

◦  AIR-PWRINJ-60RGD2= (outdoor rated, 60W, unterminated AC cable)

◦  AIR-PWRINJ5= (indoor, 802.3af)

◦  AIR-PWRINJ6= (indoor, 802.3at)

Power consumption

13W

Compliance

Safety

- UL60950, 2nd Edition
- CAN/CSA-C22.2 No. 60950, 2nd Edition
- IEC 60950, 2nd Edition
- EN 60950, 2nd Edition

Immunity

- <= 5 mJ f or 6kV/3kA @ 8/20 ms waveform
- ANSI/IEEE C62.41
- EN61000-4-5 Lev el 4 AC Surge Immunity
- EN61000-4-4 Lev el 4 Electrical Fast Transient Burst Immunity
- EN61000-4-3 Lev el 4 EMC Field Immunity
- EN61000-4-2 Lev el 2 ESD Immunity
- EN60950 Overvoltage Category IV

Radio Approvals

- FCC Part 15.247, 15.407
- FCC Bulletin OET-65C
- RSS-210
- RSS-102
- AS/NZS 4268.2003
- ARIB-STD 66 (Japan)
- ARIB-STD T71 (Japan)
- EN 300 328
- EN 301 893

EMI and Susceptibility

- FCC part 15.107, 15.109
- ICES-003
- EN 301 489-1, -17

Security

-  Wireless bridging/mesh
-  X.509 digital certificates
-  MAC address authentication
-  Advanced Encryption Standard (AES)

Wireless Access

- 802.11i, Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2), and WPA
- 802.1X authentication, including Extensible Authentication Protocol (EAP) and Protected EAP (EAP -PEAP), EAP Transport Layer Security (EAP-TLS), EAP-Tunneled TLS (EAP-TTLS), EAP-Subscriber Identity Module (EAP-SIM), and Cisco LEAP
- VPN pass-through
- IP Security (IPsec)
- Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP)
- MAC address filtering

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #AIR-AP1542I-S-K9 ?

Có 6 bình luận:
L
Bảo Long
Chào shop! Bộ phát wifi Cisco Aironet AIR-AP1542I-S-K9 có đầy đủ CO CQ không? Báo giá cho mình 1 chiếc Cisco Aironet AIR-AP1542I-S-K9 vào mail nhé
1 tháng
L
Nam LêQuản trị viên

Cảm ơn bạn đã quan tâm sản phẩm của CNTTShop .Bộ phát wifi Cisco Aironet AIR-AP1542I-S-K9 là hàng chính hãng có đầy đủ giấy tờ nhập khẩu, chứng nhận chất lượng sản phẩm CO,CQ chính hãng bạn nhé. Báo giá của Cisco Aironet AIR-AP1542I-S-K9 đã được gửi cho bạn qua mail, bạn vui lòng check mail nhé.

T
Thùy
Bộ wifi Cisco AIR-AP1542I-S-K9 chịu tải được bao nhiêu người vậy?
3 tháng
G
Đạt GiangQuản trị viên

Chào anh/chị, bộ phát wifi Cisco AIR-AP1542I-S-K9 có khả năng chịu tải 400 user theo thông số của nhà sản xuất đưa ra, tuy nhiên thực tế sẽ thấp hơn khá nhiều.

A
Bảo An
Bộ wifi Cisco AIR-AP1542I-S-K9 có dùng được anten ngoài không?
3 tháng
G
Đạt GiangQuản trị viên

Chào anh/chị, bộ phát wifi Cisco AIR-AP1542I-S-K9 không lắp được thêm anten ngoài.

D
Đạt
Nguồn Cisco AIR-PWRINJ5= có dùng được cho bộ phát wifi AIR-AP1542I-S-K9 không ạ?
3 tháng
G
Đạt GiangQuản trị viên

Chào anh/chị, nguồn Cisco AIR-PWRINJ5= có thể dùng được cho bộ phát wifi AIR-AP1542I-S-K9.

H
Cấn Hằng
Cho mình hỏi bộ phát wifi Cisco AIR-AP1542I-S-K9 có chống nước không?
3 tháng
G
Đạt GiangQuản trị viên

Chào anh/chị, bộ phát wifi Cisco AIR-AP1542I-S-K9 có tiêu chuẩn chống nước IP67.

H
Quang Huy
Cho mình xin báo giá bộ phát wifi Cisco AIR-AP1542I-S-K9 vào mail.
3 tháng
G
Đạt GiangQuản trị viên

Chào anh/chị, báo giá bộ phát wifi Cisco AIR-AP1542I-S-K9 đã được gửi vào mail của anh/chị.

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Tuấn
0906 051 599
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile

CNTTShop.vn là Premium Distributor của hãng Allied Telesis và là Đối Tác của Cisco Systems VN.
Copyright @ 2017-2021 CNTTShop Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.

Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2021 CNTTShop Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.