AIR-AP4800-C-K9 Cisco Wireless Aironet 4800 Access Point

Cisco AIR-AP4800-C-K9 Aironet 4800 Wireless Access Point Dual-band, controller-based 802.11a/b/g/n/ac Wave 2, data rates up to 5.2 Gbps, 2x5 Multigigabit Ethernet (RJ-45), not include power

Mã sản phẩm: AIR-AP4800-C-K9
Tình trạng: Còn hàng
Check Giá List

AIR-AP4800-C-K9 Cisco Wireless Aironet 4800 Access Point, Configurable

Cisco Part Number     : AIR-AP4800-C-K9
Bảo hành                       : 12 tháng
List Price                         : $1995
Stock                              : Liên hệ

Mô tả Cisco Aironet AIR-AP4800-C-K9

Bộ phát wifi Cisco Aironet AIR-AP4800-C-K9 access point là bộ phát wifi chuẩn 802.11a/b/g/n/ac với antena được thiết kế ở bên trong thuộc dòng Cisco Aironet wireless 4800 Access Point. Bạn có thể gắn cisco wireless trên bàn hoặc trên tường sử dụng bộ kit đi kèm. Cisco Aironet AIR-AP4800-C-K9 hỗ trợ cả 2 dải tần là 2.4 GHz 4x4 802.11a/g/n/ac MU-MIMO và 5 GHz 4x4 802.11a/g/n/ac MU-MIMO.

View Datasheet AIR-AP4800-C-K9


Cisco AIR-AP4800-C-K9 Access Point sử dụng công nghệ mới nhất 802.11ac wave 2, cung cấp tốc độ lý thuyết lên tới 5.2Gbps ở dải tần 5GHz - gần gấp đôi tốc độ được cung cấp bởi các thiết bị sử dụng chuẩn 802.11ac khác, cho công suất và độ tin cậy cao hơn.

Cisco Aironet AIR-AP4800-C-K9 Access Point hỗ trợ tối đa 400 client với nhu cầu cơ bản như đọc báo lượt web... phù hợp với các chi nhánh doanh nghiệp, hội trường...

AIR-AP4800-H-K9 Cisco Wireless Aironet 4800 Access Point

Cisco wireless  AIR-AP4800-C-K9 hỗ trợ công nghệ multiple-input multiple-output (MIMO) đa luồng cho phép truyền tải dữ liệu với nhiều sóng 802.11ac giúp cải thiện trải nghiệm của khách hàng. Công nghệ beamforming được tích hợp giúp cải thiện hiệu năng kết nối đến các thiết bị di động, bao gồm các thiết bị 1, 2 và 3 luồng trên 802.11ac, đồng thời cải thiện tuổi thọ pin trên các thiết bị di động như điện thoại thông minh và máy tính bảng.

Công nghệ Cisco CleanAir® Express Spectrum Intelligence cung cấp tính năng chống nhiễu sóng DF và cung cấp khả năng phân tích quang phổ cơ bản trong khi đơn giản hóa các hoạt động trên các kênh 20, 40, 80 và 160MHz.

 

Thông số kỹ thuật Cisco Aironet AIR-AP4800-C-K9

 

Software and supported wireless LAN controllers

-  Cisco Unified Wireless Network Software Release 8.7 or later
-  Cisco 3500 Series Wireless Controllers, 5520 Series Wireless Controllers, 8540 Series Wireless Controllers, and Virtual Wireless Controller
-  Cisco IOS® XE Software Release 16.9
-  Cisco Catalyst® 3850 Series and 3650 Series Switches

802.11n version 2.0 (and related) capabilities

-  4x4 MIMO with three spatial streams
-  Maximal Ratio Combining (MRC)
-  802.11n and 802.11a/g beamforming
-  20- and 40-MHz channels
-  PHY data rates up to 450 Mbps (40 MHz with 5 GHz)
-  Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx), A-MSDU (Tx/Rx)
-  802.11 Dynamic Frequency Selection (DFS)
-  Cyclic Shift Diversity (CSD) support

802.11ac Wave 1 capabilities

-  4x4 MIMO with three spatial streams
-  MRC
-  802.11ac beamforming
-  20-, 40-, and 80-MHz channels
-  PHY data rates up to 1.3 Gbps (80 MHz in 5 GHz)
-  Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx), A-MSDU (Tx/Rx)
-  802.11 DFS
-  CSD support

802.11ac Wave 2 capabilities

-  4x4 MU-MIMO with three spatial streams
-  MRC
-  802.11ac beamforming
-  20-, 40-, 80, 160-MHz channels
-  PHY data rates up to 5.2 Gbps
-  Packet aggregation: A-MPDU (Tx/Rx), A-MSDU (Tx/Rx)
-  802.11 DFS
-  CSD support

Wi-Fi Alliance certifications

-  Wi-Fi Certified a, b, g, n, ac
-  Wi-Fi Vantage
-  Wi-Fi Multimedia (WMM)
-  Passpoint

Integrated antenna

Flexible radio (either 2.4 GHz or 5 GHz)

-  2.4 GHz, gain 2.5 dBi, internal antenna, omnidirectional in azimuth
-  5 GHz, gain 5 dBi, internal directional antenna, elevation plane beam width 90°

Dedicated 5-GHz radio

-  5 GHz, gain 3.5 dBi, internal antenna, omnidirectional in azimuth

Third dedicated radio

-  2.4 GHz and 5 GHz capable
-  Hyperlocation antenna array

BLE radio

-  2.4 GHz, gain 2.5 dBi, internal antenna, omnidirectional in azimuth

Interfaces

-  2 Ethernet ports
-  100/1000/2500/5000 Multigigabit Ethernet (RJ-45) – IEEE 802.3bz
◦   Category 5e cabling
◦   Higher-quality 10GBASE-T (Category 6/6a) cabling
-  100/1000BASE-T autosensing (RJ-45 AUX port)
-  Management console port (RJ-45)

Indicators

-  Status LED indicates boot loader status, association status, operating status, boot loader warnings, boot loader errors

Dimensions (W x L x H)

-  Access point (without mounting brackets): 8.68 x 9.9 x 2.9 in. (22 x 25 x 7.35 cm)

Weight

-  5.6 lb (2.5 kg)

Input power requirements

-  802.3at PoE+, Cisco Universal Power over Ethernet (Cisco UPOE®)
-  802.3at power injector (AIR-PWRINJ6=)
-  50W power supply (AIR-PWR-50=)

Power draw

-  30W at the Power Source Equipment (PSE) with all features enabled except Multigigabit, AUX Ethernet, and USB support
-  31W at the PSE with full functionality

Environmental

-  Nonoperating (storage) temperature: -22° to 158°F (-30° to 70°C)
-  Nonoperating (storage) altitude test: 25˚C, 15,000 ft.
-  Operating temperature: 32° to 104°F (0° to 40°C)
-  Operating humidity: 10% to 90% percent (noncondensing)
-  Operating altitude test: 40˚C, 9843 ft. (noncondensing)

System memory

-  1024 MB DRAM
-  256 MB flash

Available transmit power settings

2.4 GHz

-  23 dBm (200 mW)
-  20 dBm (100 mW)
-  17 dBm (50 mW)
-  14 dBm (25 mW)
-  11 dBm (12.5 mW)
-  8 dBm (6.25 mW)
-  5 dBm (3.13 mW)
-  2 dBm (1.56 mW)

5 GHz

-  23 dBm (200 mW)
-  20 dBm (100 mW)
-  17 dBm (50 mW)
-  14 dBm (25 mW)
-  11 dBm (12.5 mW)
-  8 dBm (6.25 mW)
-  5 dBm (3.13 mW)
-  2 dBm (1.56 mW)

Frequency band and 20-MHz operating channels

C (C regulatory domain):

-  2.412 to 2.472 GHz; 13 channels
-  5.745 to 5.825 GHz; 5 channels

Maximum number of nonoverlapping channels

2.4 GHz

-  802.11b/g:
◦   20 MHz: 3
-  802.11n:
◦   20 MHz: 3

5 GHz

-  802.11a:
◦   20 MHz: 25 FCC, 16 EU
-  802.11n:
◦   20 MHz: 25 FCC, 16 EU
◦   40 MHz: 12 FCC, 7 EU
-  802.11ac:
◦   20 MHz: 25 FCC, 16 EU
◦   40 MHz: 12 FCC, 7 EU
◦   80 MHz: 6 FCC, 3 EU
◦   160 MHz 2 FCC, 1 EU

Note: This varies by regulatory domain. Refer to the product documentation for specific details for each regulatory domain.

Compliance standards

◦   UL 60950-1
◦   CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1
◦   UL 2043
◦   IEC 60950-1
◦   EN 60950-1
◦   EN 50155
-  Radio approvals:
◦   FCC Part 15.107, 15.109, 15.247, 15.407, 14-30
◦   RSS-247 (Canada)
◦   EN 300.328, EN 301.893 (Europe)
◦   ARIB-STD 66 (Japan)
◦   ARIB-STD T71 (Japan)
◦   EMI and susceptibility (Class B)
◦   ICES-003 (Canada)
◦   VCCI (Japan)
◦   EN 301.489-1 and -17 (Europe)
◦   EN 60601-1-2 EMC requirements for the Medical Directive 93/42/EEC
-  IEEE standards:
◦   IEEE 802.11a/b/g, 802.11n, 802.11h, 802.11d, 802.11r, 802.11k, 802.11v, 802,11u, 802.11w
◦   IEEE 802.11ac
-  Security:
◦   802.11i, Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2), WPA
◦   802.1X
◦   Advanced Encryption Standard (AES), Temporal Key Integrity Protocol (TKIP)
-  Extensible Authentication Protocol (EAP) types:
◦   EAP-Transport Layer Security (TLS)
◦   EAP-Tunneled TLS (TTLS) or Microsoft Challenge Handshake Authentication Protocol Version 2 (MSCHAPv2)
◦   Protected EAP (PEAP) v0 or EAP-MSCHAPv2
◦   EAP-Flexible Authentication via Secure Tunneling (FAST)
◦   PEAP v1 or EAP-Generic Token Card (GTC)
◦   EAP-Subscriber Identity Module (SIM)
-  Multimedia:
◦   WMM
-  Other:
◦   FCC Bulletin OET-65C
◦   RSS-102

Warranty

Limited lifetime hardware warranty

Data rates supported

802.11b: 1, 2, 5.5, and 11 Mbps

802.11a/g: 6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, and 54 Mbps

802.11n HT20: 6.5 to 216.7 Mbps (MCS0 to MCS23)

802.11n HT40: 13.5 to 450 Mbps (MCS0 to MCS23)

802.11ac VHT20: 6.5 to 288.9 Mbps (MCS0 to 8 – SS 1, MCS0 to 9 – SS 2 and 3)

802.11ac VHT40: 13.5 to 600 Mbps (MCS0 to 9 – SS 1 to 3)

802.11ac VHT80: 29.3 to 1300 Mbps (MCS0 to 9 – SS 1 to 3)

802.11ac VHT160: 58.5 to 2304 Mbps (MCS0 to 9 – SS 1 and 2, MCS0 to 8 – SS 3)

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #AIR-AP4800-C-K9 ?

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Lê Tuấn
0906 051 599
Ms. Phạm Quý
096 350 6565
Ms. Nguyễn Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms Hoa
0868 142 066
Ms Vinh
0862 323 559
Ms Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr Vinh
0973 805 082
Mr Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2019 CNTTShop Ltd. | Viet Thai Duong Technologies Co., Ltd | All Rights Reserved.