HWIC-1DSU-T1 Cisco 1 Port T1/Fractional T1 DSU/CSU WAN Card

Phân phối HWIC-1DSU-T1 (HWIC 1DSU T1) Cisco 1 Port 1 Port T1/Fractional T1 DSU/CSU WAN Interface Card for Cisco 1800, 1900, 2800, 2900, 3800, and 3900 chính hãng giá tốt
Mã sản phẩm: HWIC-1DSU-T1
Tình trạng: Còn hàng
Check Giá List

HWIC-1DSU-T1 Cisco 1 Port T1/Fractional T1 DSU/CSU WAN Interface Card

Part Number           : HWIC-1DSU-T1
Spare Part Number : HWIC-1DSU-T1=

Bảo hành                 : 12 tháng
Made In                   : Asia

Mô tả tổng quan Card Router Cisco HWIC-1DSU-T1

 

Card Router Cisco HWIC-1DSU-T1 cung cấp các kết nối rất linh hoạt cho các bộ định tuyến dịch vụ tích hợp của Cisco 1800, 1900, 2800, 2900, 3800, và 3900.

Card HWIC-1DSU-T1 này giúp khách hàng có thể sử dụng các ứng dụng như truy cập WAN, legacy protocol transport, máy chủ điều khiển và cấu hình quay số PPPoE. Bạn có thể kết hợp các  HWIC-1DSU-T1 để điều chỉnh các giải pháp hiệu quả về chi phí cho các vấn đề mạng phổ biến như quản lý mạng từ xa, truy cập modem quay số PPPoE, kết nối WAN mật độ thấp, protocol transport và hỗ trợ high-port-density.

HWIC-1DSU-T1 Cisco 1 Port T1/Fractional T1 DSU/CSU WAN Interface Card

Thông số kỹ thuật của Cisco  HWIC-1DSU-T1

Specification

HWIC-1DSU-T1

Synchronous Support

Yes

Synchronous Maximum Speed (Per Port)

1.544 Mbps

Asynchronous Support

No

Asynchronous Maximum Speed (Per Port)

-

Bisync Support

No

Serial Protocols

-

Network Clock Synchronization

Yes

NEBS

Type 1/3

TelecommPTT

• TIA-968-A
• Industry Canada CS-03 Part II
• JATE Digital
• ID0002
• HK2017
• NEBS

Network Interface Specifications

• Transmit bit rate: 1.544 Mbps +/- 50 bps
• Receive bit rate: 1.544 Mbps +/- 100 bps
• Line code: AMI, B8ZS
• AMI ones density
• Forced/bit robbing (N X56)
• High-Level Data Link Control (HDLC) data inversion (N X64)
• Framing format: D4 (SF) and DSF
• Output level (LBO) 0, -7.5, or -15 dB, DSU 0-655 feet
• Input level: +1 dB0 to -24 dB0

Safety Approvals

• UL 60950 (United States)
• CAN/CSA 22.2, CSA60950 (Canada)
• GB 4943 (China)
• AS/NZS 60950 (Australia/New Zealand)
• EN60950 (Europe)
• IEC 60950 (International)

Immunity

• EN300386
• CISPR24
• EN55024
• EN50082-1
• 61000-4-2/3/4/5/6/8/11

Emissions

• FCC Part 15 Class A
• ICES-003 Class A
• EN55022 Class A
• CISPR22 Class A
• AS/NZSCISPR22 Class A
• VCCI Class A
• EN 300386
• EN61000-3-2/3
• CNS13438

Physical Specifications

• Singlewide HWIC, no slot restrictions
• Dimensions (H x W x D) 0.8 x 3.1 x 5.6 in. (2.1 x 7.9 x 14.2 cm)

Environmental Specifications

• Operating temperature: 32 to 104°F (0 to 40°C)
• NEBS short-term operating temperature: 32 to 131°F (0 to 50°C)
• Storage temperature: -4 to 149°F (-20 to 65°C)
• Relative humidity: 10 to 90%, noncondensing

Card Router Cisco HWIC-1DSU-T1 dùng được cho các mã router sau của Cisco:

Platforms

HWIC-1DSU-T1

Cisco 1841

2

Cisco 1861

No

Cisco 1941

2

Cisco 2801

2

Cisco 2811, 2821, 2851

4

Cisco 2901, 2911, 2921, 2951

4

Cisco 3825 and 3845

4

Cisco 3925 and 3945

4

Để có được giá tốt nhất cho card  HWIC-1DSU-T1 , vui lòng gọi hotline: 0906 051 599 hoặc gửi yêu cầu tới email: kinhdoanh@cnttshop.vn

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #HWIC-1DSU-T1 ?

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Lê Tuấn
0906 051 599
Ms. Phạm Quý
096 350 6565
Ms. Nguyễn Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms Hoa
0868 142 066
Ms Vinh
0862 323 559
Ms Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr Vinh
0973 805 082
Mr Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2019 CNTTShop Ltd. | Viet Thai Duong Technologies Co., Ltd | All Rights Reserved.