Trụ sở tại Hà Nội

Số 2A/125 Bùi Xương Trạch – Thanh Xuân – Hà Nội

090 605 1599 - 096 350 6565

kinhdoanh@cnttshop.vn

07h30 đến 17h30



HWIC-1FE Cisco 1 Port 10/100 Router High-Speed WAN Interface Card

Phân phối HWIC-1FE (HWIC 1FE) 1 Port 10/100 Routed Port HWIC Cisco Router High-Speed WAN Interface Router Card chính hãng giá tốt

Mã sản phẩm: HWIC-1FE



CHI TIẾT

HWIC-1FE 1 Port 10/100 Routed Port HWIC Cisco Router High-Speed WAN Interface Card

Part Number           : HWIC-1FE
Spare Part Number : HWIC-1FE=

Bảo hành                 : 12 tháng
Made In                   : Asia

Mô tả tổng quan Card Router Cisco HWIC-1FE

Expansion module Ethernet HWIC-1FE 1 cổng 10/100 của Cisco (HWIC) được hỗ trợ trên Cisco Integrated Services Routers cung cấp cho các doanh nghiệp nhỏ và lớn và các văn phòng chi nhánh của doanh nghiệp tùy chọn thêm các cổng định tuyến lớp 3 với nhiều tính năng tiên tiến, bao gồm chất lượng dịch vụ (QoS) và khả năng hạn chế tốc độ.

HWIC-1FE 1 Port 10/100 Routed Port HWIC Cisco Router High-Speed WAN Interface Card

Thông số kỹ thuật của Cisco  HWIC-1FE

Manufacturer

Cisco

Part Number

HWIC-1FE

Device Type

Expansion module

Form factor

Plug-in module

Interface

Interfaces/Ports

1 x RJ-45 10/100Base-TX Auto-sensing/Auto-negotiating/Auto MDI/MDI-X LAN

Data Transfer Rate

10 Mbps Ethernet

100 Mbps Fast Ethernet

Specifications

Ethernet and VLAN

IEEE802.3 with IEEE802.2 Service Advertising Protocol (SAP)

IEEE802.3 with IEEE802.2 and Subnetwork Access Protocol (SNAP)

IEEE 802.1Q VLAN tagging

Autosensing, autonegotiation, and automatic media-dependent interface crossover  (Auto-MDIX)

 Unique MAC address (not shared with any other interface on the router), assigned MAC address to interface, and subinterfaces

Network Management Features

CiscoWorks

Simple Network Management Protocol (SNMP) support

Cisco NetFlow accounting

Additional Features

 IGMP, HSRP, GLBP, MPLS, GRE, IPv6, IPsec, L2TPv3, DHCP, NAT, GTS, MGCP, IBM, PPPoE, Bridging

MIBs Supported

ENTITY-MIB, IF-MIB, OLD-CISCO-CHASSIS-MIB, RMON-MIB, ETHERLIKE-MIB, CISCO-ENT-ASSET-MIB, CISCO-ENTITY-FRU-CONTROL-MIB

Agency Approvals

UL 1950, CSA-C22.2 #950, EN60950, TUV GS, IEC 950

Immunity

EN300386, EN55024 and CISPR24, EN50082-1

Emissions

FCC Part 15, Class A ICES-003, Class AEN55022, Class A CISPR22, Class AAS and NZS 3548, Class AVCCI, Class A EN 300386 EN61000-3-3 EN61000-3-2

Physical Specifications

Dimensions (W x D x H)

3.08 x 4.74 x 0.76 in.

Weight

1-Port: 0.14 lbs or 2.24 oz.

Environmental Specifications

Operating temperature: 32 to 104°F (0 to 40°C)

Storage temperature: -4 to 149°F (-20 to 65°C)

Relative humidity: 10 to 90%, noncondensing

Card Router Cisco HWIC-1FE dùng được cho các mã router sau của Cisco:

Router Chassis

Maximum Number of 1 Port HWICs

Cisco 1921

1

Cisco 1941

2

Cisco 1941W

2

Cisco 2901

2

Cisco 2911

2

Cisco 2921

2

Cisco 2951

2

Cisco 3925

4

Cisco 3945

4

Cisco 3925E

3

Cisco 3945E

3

Cisco 1841

1

Cisco 2801

2

Cisco 2811

2

Cisco 2821

2

Cisco 2851

2

Cisco 3825

4

Cisco 3845

4

Yêu cầu OS

Router Chassis

Software Release

Minimum Software Package

Cisco 1921

15.0(1)M2

IP Base

Cisco 1941

15.0(1)M

IP Base

Cisco 1941W

15.0(1)M

IP Base

Cisco 2901

15.0(1)M

IP Base

Cisco 2911

15.0(1)M

IP Base

Cisco 2921

15.0(1)M

IP Base

Cisco 2951

15.0(1)M

IP Base

Cisco 3925

15.0(1)M

IP Base

Cisco 3945

15.0(1)M

IP Base

Cisco 3925E

15.1(1)T2

IP Base

Cisco 3945E

15.1(1)T2

IP Base

Cisco 1841

12.4(20)T

IP Base

Cisco 1861

12.4(20)T

IP Base

Cisco 2801

12.4(20)T

IP Base

Cisco 2811

12.4(20)T

IP Base

Cisco 2821

12.4(20)T

IP Base

Cisco 2851

12.4(24)T

IP Base

Cisco 3825

12.4(20)T

IP Base

Cisco 3845

12.4(20)T

IP Base

Để có được giá tốt nhất cho card HWIC-1FE , vui lòng gọi hotline: 0906 051 599 hoặc gửi yêu cầu tới email: kinhdoanh@cnttshop.vn