Trụ sở tại Hà Nội

Số 2A/125 Bùi Xương Trạch – Thanh Xuân – Hà Nội

090 605 1599 - 096 350 6565

kinhdoanh@cnttshop.vn

07h30 đến 17h30



HWIC-1T Cisco 1 Port Serial WAN Interface Card

Phân phối HWIC-1T (HWIC 1T) Cisco 1 Port Serial Serial Asynchronous High-Speed WAN Interface Cards for Cisco 1800, 1900, 2800, 2900, 3800, and 3900 chính hãng giá tốt

Mã sản phẩm: HWIC-1T



CHI TIẾT

HWIC-1T Cisco 1 Port Serial WAN Interface Card

Part Number           : HWIC-1T
Spare Part Number : HWIC-1T=

Bảo hành                 : 12 tháng
Made In                   : Asia

Mô tả tổng quan Card Router Cisco HWIC-1T

 

Card Router Cisco HWIC-1T cung cấp các kết nối rất linh hoạt cho các bộ định tuyến dịch vụ tích hợp của Cisco 1800, 1900, 2800, 2900, 3800, và 3900.

Card HWIC-1T này giúp khách hàng có thể sử dụng các ứng dụng như truy cập WAN, legacy protocol transport, máy chủ điều khiển và cấu hình quay số PPPoE. Bạn có thể kết hợp các HWIC-1T để điều chỉnh các giải pháp hiệu quả về chi phí cho các vấn đề mạng phổ biến như quản lý mạng từ xa, truy cập modem quay số PPPoE, kết nối WAN mật độ thấp, protocol transport và hỗ trợ high-port-density.

HWIC-1T Cisco 1 Port Serial WAN Interface Card

Thông số kỹ thuật của Cisco  HWIC-1T

Specification

HWIC-1T

Synchronous Support

Yes

Synchronous Maximum Speed (Per Port)

8 Mbps

Asynchronous Support

Yes

Asynchronous Maximum Speed (Per Port)

115.2 kbps

Bisync Support

Yes

Serial Protocols

EIA-232, EIA-449, EIA-530, EIA-530A, V.35, and X.21

Network Clock Synchronization

Yes

NEBS

Type 2/4

TelecommPTT

• TBR1 and 2
• JATE Digital
• NEBS

Safety Approvals

• UL 60950 (United States)
• CAN/CSA 22.2, CSA60950 (Canada)
• GB 4943 (China)
• AS/NZS 60950 (Australia/New Zealand)
• EN60950 (Europe)
• IEC 60950 (International)

Immunity

• EN300386
• CISPR24
• EN55024
• EN50082-1
• 61000-4-2/3/4/5/6/8/11

Emissions

• FCC Part 15 Class A
• ICES-003 Class A
• EN55022 Class A
• CISPR22 Class A
• AS/NZSCISPR22 Class A
• VCCI Class A
• EN 300386
• EN61000-3-2/3
• CNS13438

Physical Specifications

• Singlewide HWIC, no slot restrictions
• Dimensions (H x W x D) 0.8 x 3.1 x 5.6 in. (2.1 x 7.9 x 14.2 cm)

Environmental Specifications

• Operating temperature: 32 to 104°F (0 to 40°C)
• NEBS short-term operating temperature: 32 to 131°F (0 to 50°C)
• Storage temperature: -4 to 149°F (-20 to 65°C)
• Relative humidity: 10 to 90%, noncondensing

Cable Serial sử dụng cho Card Cisco HWIC-1T

Product Number

Cable Type

Length

Connector Type

CAB-SS-V35MT

V.35 DTE

10 ft (3m)

Male

CAB-SS-V35FC

V.35 DCE

10 ft (3m)

Female

CAB-SS-232MT

EIA/TIA-232 DTE

10 ft (3m)

Male

CAB-SS-232FC

EIA/TIA-232 DCE

10 ft (3m)

Female

CAB-SS-449MT

EIA/TIA-449 DTE

10 ft (3m)

Male

CAB-SS-449FC

EIA/TIA-449 DCE

10 ft (3m)

Female

CAB-SS-X21MT

X.21 DTE

10 ft (3m)

Male

CAB-SS-X21FC

X.21 DCE

10 ft (3m)

Female

CAB-SS-530MT

EIA/TIA-530 DTE

10 ft (3m)

Male

CAB-SS-530AMT

EIA/TIA-530A DTE

10 ft (3m)

Male

Card Router Cisco HWIC-1T dùng được cho các mã router sau của Cisco:

Platforms

HWIC-1T

Cisco 1841

2

Cisco 1861

No

Cisco 1941

2

Cisco 2801

2

Cisco 2811, 2821, 2851

4

Cisco 2901, 2911, 2921, 2951

4

Cisco 3825 and 3845

4

Cisco 3925 and 3945

4

Để có được giá tốt nhất cho card HWIC-1T , vui lòng gọi hotline: 0906 051 599 hoặc gửi yêu cầu tới email: kinhdoanh@cnttshop.vn