HWIC-2A/S Cisco 2 Port Asynchronous / Synchronous Serial WAN Interface Card
Part Number : HWIC-2A/S
Spare Part Number : HWIC-2A/S=
Bảo hành : 12 tháng
Made In : Asia
Mô tả tổng quan Card Router Cisco HWIC-2A/S
Card Router Cisco HWIC-2A/S cung cấp các kết nối rất linh hoạt cho các bộ định tuyến dịch vụ tích hợp của Cisco 1800, 1900, 2800, 2900, 3800, và 3900.
Card HWIC-2A/S này giúp khách hàng có thể sử dụng các ứng dụng như truy cập WAN, legacy protocol transport, máy chủ điều khiển và cấu hình quay số PPPoE. Bạn có thể kết hợp các HWIC-2A/S để điều chỉnh các giải pháp hiệu quả về chi phí cho các vấn đề mạng phổ biến như quản lý mạng từ xa, truy cập modem quay số PPPoE, kết nối WAN mật độ thấp, protocol transport và hỗ trợ high-port-density.

Thông số kỹ thuật của Cisco HWIC-2A/S
|
Specification |
HWIC-2A/S |
|
Synchronous Support |
Yes |
|
Synchronous Maximum Speed (Per Port) |
128 kbps |
|
Asynchronous Support |
Yes |
|
Asynchronous Maximum Speed (Per Port) |
115.2 kbps |
|
Bisync Support |
Yes |
|
Serial Protocols |
EIA-232, EIA-449, EIA-530, EIA-530A, V.35, and X.21 |
|
Network Clock Synchronization |
Yes |
|
NEBS |
Type 2/4 |
|
TelecommPTT |
• TBR1 and 2
• JATE Digital
• NEBS
|
|
Safety Approvals |
• UL 60950 (United States)
• CAN/CSA 22.2, CSA60950 (Canada)
• GB 4943 (China)
• AS/NZS 60950 (Australia/New Zealand)
• EN60950 (Europe)
• IEC 60950 (International)
|
|
Immunity |
• EN300386
• CISPR24
• EN55024
• EN50082-1
• 61000-4-2/3/4/5/6/8/11
|
|
Emissions |
• FCC Part 15 Class A
• ICES-003 Class A
• EN55022 Class A
• CISPR22 Class A
• AS/NZSCISPR22 Class A
• VCCI Class A
• EN 300386
• EN61000-3-2/3
• CNS13438
|
|
Physical Specifications |
• Singlewide HWIC, no slot restrictions
• Dimensions (H x W x D) 0.8 x 3.1 x 5.6 in. (2.1 x 7.9 x 14.2 cm)
|
|
Environmental Specifications |
• Operating temperature: 32 to 104°F (0 to 40°C)
• NEBS short-term operating temperature: 32 to 131°F (0 to 50°C)
• Storage temperature: -4 to 149°F (-20 to 65°C)
• Relative humidity: 10 to 90%, noncondensing
|
Cable Serial sử dụng cho Card Cisco HWIC-2A/S
|
Product Number |
Cable Type |
Length |
Connector Type |
|
CAB-SS-V35MT |
V.35 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-V35FC |
V.35 DCE |
10 ft (3m) |
Female |
|
CAB-SS-232MT |
EIA/TIA-232 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-232FC |
EIA/TIA-232 DCE |
10 ft (3m) |
Female |
|
CAB-SS-449MT |
EIA/TIA-449 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-449FC |
EIA/TIA-449 DCE |
10 ft (3m) |
Female |
|
CAB-SS-X21MT |
X.21 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-X21FC |
X.21 DCE |
10 ft (3m) |
Female |
|
CAB-SS-530MT |
EIA/TIA-530 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-530AMT |
EIA/TIA-530A DTE |
10 ft (3m) |
Male |
Card Router Cisco HWIC-2A/S dùng được cho các mã router sau của Cisco:
|
Platforms |
HWIC-2A/S |
|
Cisco 1841 |
2 |
|
Cisco 1861 |
No |
|
Cisco 1941 |
2 |
|
Cisco 2801 |
2 |
|
Cisco 2811, 2821, 2851 |
4 |
|
Cisco 2901, 2911, 2921, 2951 |
4 |
|
Cisco 3825 and 3845 |
4 |
|
Cisco 3925 and 3945 |
4 |
Để có được giá tốt nhất cho card HWIC-2A/S , vui lòng gọi hotline: 0906 051 599 hoặc gửi yêu cầu tới email: kd@cnttshop.vn







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: HWIC-2A/S ?