N9K-C9364C Cisco Nexus 9364C ACI Spine Switch

Cisco Nexus 9364C ACI Spine Switch N9K-C9364C with 64p 40/100G QSFP28, 2p 1/10G SFP.

Mã sản phẩm: N9K-C9364C
Tình trạng: Còn Hàng

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Giải pháp mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

Cisco Nexus 9364C ACI Spine Switch  N9K-C9364C.

Cisco Part Number 
List Price
: $
Giá bán
Bảo hành
Made In
Stock
:

Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C là thiết bị chuyển mạch dòng Spine với kích thước 2-Rack-Unit (2RU) hỗ trợ băng thông 12,84 Tbps và 4,3 bpps. N9K-C9364C bao gồm 64 cổng QSFP28 cố định 40 /100G và 2 cổng SFP + cố định 1 /10G .

Cisco Nexus 9364C Datasheet

Thiết bị không hỗ trợ cáp breakout, 16 cổng cuối cùng được đánh dấu màu xanh lục có khả năng mã hóa wire-rate MACsec. Switch N9K-C9364C có thể hoạt động ở chế độ Cisco ACI Spine hoặc NX-OS.

Cisco Nexus 9364C ACI Spine Switch N9K-C9364C.

Thông số kỹ thuật.

Specifications
Physical
-  64-port 40/100G QSFP28 ports and 2-port 1/10G SFP+ ports
-  Buffer: 40MB
-  System memory: 32GB
-  SSD: 128GB
-  USB: 1 port
-  RS-232 serial console ports: 1
-  Management ports: 2 (1 x 10/100/1000BASE-T and 1 x 1-Gbps SFP)
-  Broadwell-DE CPU: 4 cores
Power and cooling
-  Power: 1200W AC, 930W DC or 1200W HVAC/HVDC
-  Input voltage: 100 to 240V * AC or -40V to -72V DC (min‑max), -48V to -60V DC (nominal)
*Supports input voltage of 100–120V for a max output of 800W, 200–240V for a max output of 1200W. PSU redundancy is not supported when used in 100–120V.
-  Hot-swappable, dual fan trays with redundant fans
-  Frequency: 50 to 60 Hz (AC)
-  Efficiency: 90% or greater (20 to 100% load)
-  Port-side intake or port-side exhaust options
-  Typical power: 429W (AC)
-  Maximum power: 1245W (AC)
Environmental
-  Physical (H x W x D): 3.38 x 17.37 x 22.27 in. (8.59 x 44.13 x 56.58 cm)
-  Weight: 36.9 lb (16.74kg) with power supplies and fans, 27.4 lb (12.43kg) without power supplies and fans
-  Operating temperature: 32 to 104°F (0 to 40°C)
-  Nonoperating (storage) temperature: –40 to 158°F
(–40 to 70°C) This is correct
-  Humidity: 5 to 85% (noncondensing)
-  Altitude: 0 to 13,123 ft (0 to 4000m)
-  RoHS compliance: Yes
Acoustics
-  Fan speed at 40%: 76.7 dBA
-  Fan speed at 70%: 88.7 dBA
-  Fan speed at 100%: 97.4 dBA
MTBF -  257,860 hours
Performance and Scalability
Maximum number of IPv4 Longest Prefix Match (LPM) routes
-  Default: 7000
-  LPM heavy : 262,000
Maximum number of IPv4 host entries
-  Default: 96,000
-  LPM heavy : 262,000
Maximum number of MAC address entries 92,000
Number of multicast routes
-  Default: 8000
-  LPM heavy: 32,768
Number of Interior Gateway Management Protocol (IGMP) snooping groups 8000
Number of Access Control List (ACL) entries
-  Per slice of the forwarding engine:
-  4000 ingress
-  2000 egress
-  Maximum: 16,000 ingress
-  8000 egress
-  Shipping: 14,328 ingress
-  7160 egress
Maximum number of VLANs 3967
Maximum number of Virtual Routing and Forwarding (VRF) instances 1000
Maximum number of links in a port channel 32
Maximum number of Equal-Cost Multipath (ECMP) paths 64
Maximum number of ECMP groups 1024
Maximum number of port channels 64
Number of active SPAN sessions 4
Maximum number of Rapid Per-VLAN Spanning Tree (RPVST) instances 3967
Maximum number of Hot-Standby Router Protocol (HSRP) groups 490
Maximum number of Multiple Spanning Tree (MST) instances 64
Maximum number of VTEPs 256
Maximum number of static Network Address Translation (NAT) entries 1023
Maximum number of dynamic NAT entries 1023
Maximum number of static twice NAT entries 768
Maximum number of dynamic twice NAT entries 1023
Number of Queues 8
Regulatory Standards Compliance
Safety
-  UL 60950-1 Second Edition
-  CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1 Second Edition
-  EN 60950-1 Second Edition
-  IEC 60950-1 Second Edition
-  AS/NZS 60950-1
-  GB4943
EMC: Emissions
-  47CFR Part 15 (CFR 47) Class A
-  AS/NZS CISPR22 Class A
-  CISPR22 Class A
-  EN55022 Class A
-  ICES003 Class A
-  VCCI Class A
-  EN61000-3-2
-  EN61000-3-3
-  KN22 Class A
-  CNS13438 Class A
EMC: Immunity
-  EN55024
-  CISPR24
-  EN300386
-  KN 61000-4 series
RoHS -  The product is RoHS-6 compliant with exceptions for leaded-Ball Grid-Array (BGA) balls and lead press-fit connectors
Option Sử Dụng Cho N9K-C9364C
Quạt sử dụng cho switch Cisco Nexus 9364C và 9332C
Nexus Fan NXA-FAN-35CFM-PI for 2000, 3000, 9000 series, 35CFM, port side intake airflow
#NXA-FAN-35CFM-PI

List Price:$220

Nexus Fan NXA-FAN-35CFM-PE for 2000, 3000, 9000 series 35CFM, port side exhaust airflow
#NXA-FAN-35CFM-PE

List Price:$200

Xem thêm
Nguồn sử dụng cho switch Cisco Nexus 9364C
Nexus 9300 1200W, 200-277AC,240-380DC, Dual airflow PSU N9K-PUV-1200W= .
#N9K-PUV-1200W=

List Price:$1,650

Cisco Nexus NXA-PDC-930W-PE 9000 930W DC Power Supply, port-side exhaust
#NXA-PDC-930W-PE

List Price:$1,645

Xem thêm

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #N9K-C9364C ?

Có 6 bình luận:
L
Liên
Băng thông chuyển mạch của thiết bị N9K-C9364C Cisco Nexus 9364C ACI Spine Switch như thế nào shop nhỉ?
2 tháng
H
Thu HiềnQuản trị viên

Băng thông chuyển mạch của thiết bị N9K-C9364C Cisco Nexus 9364C ACI Spine Switch là: 12.84 Tbps nhé bạn

P
Phàm
Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C mặt trước có cổng có màu xanh lục là như nào em nhỉ?
3 tháng
H
Thu HiềnQuản trị viên

Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C mặt trước có cổng có màu xanh lục  có khả năng mã hóa wire-rate MACsec nhé bạn

H
Hoài
Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C dùng nguồn nào em?
3 tháng
H
Thu HiềnQuản trị viên

Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C hỗ trợ nguồn DC và AC với các mức 1200W, 930W. Danh sách mã nguồn đã được gửi vào mail nhé bạn

H
Hương
Báo giá nguồn sử dụng cho Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C nhé
5 tháng
H
Thu HiềnQuản trị viên

Báo giá nguồn sử dụng cho Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C đã được gửi vào mail nhé bạn

Q
Quân
Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C thời gian bảo hành như nào?
6 tháng
H
Thu HiềnQuản trị viên

Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C thời gian bảo hành 12 tháng nhé bạn

H
Hoàng
Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus 9364C ACI Spine Switch N9K-C9364C giá nhiêu em?
7 tháng
V
Quang VinhQuản trị viên

Báo giá thiết bị chuyển mạch Switch Cisco Nexus N9K-C9364C đã được gửi vào mail, bạn vui lòng kiểm tra để biết thông tin.

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Tuấn
0906 051 599
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile

CNTTShop.vn là Premium Distributor của hãng Allied Telesis và là Đối Tác của Cisco Systems VN.
Copyright @ 2017-2021 CNTTShop Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.

Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2021 CNTTShop Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.