Cisco switch N9K-C9364C-GX Spine and Leaf.
| Cisco Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Thiết bị chuyển mạch Cisco Nexus N9K-C9364C-GX kích thước 2RU, hỗ trợ băng thông chuyển mạch 12,8Tb và tốc độ 4,3 bpps trên 64 cổng QSFP28 tốc độ 40/100G.
Thông số kỹ thuật
| Ports | 64 x 100/40-Gbps QSFP28 ports |
| Supported speeds |
- 40/100-Gbps
- Breakout supported:
- 2x50, 2x25, 2x10 on all ports
- 4x10, 4x25G on all odd numbered ports
- 10G w/QSA
|
| CPU | 4 cores |
| System memory | Up to 32 GB |
| SSD Drive | 128 GB |
| System buffer | 80 MB |
| Management ports | 2 ports: 1 RJ-45 and 1 SFP |
| USB Ports | 1 |
| RS-232 serial ports | 1 |
| Power Supplies | 2000W AC, 2000W DC, 2000W HVAC/HVDC |
| Typical power (AC) | 811W |
| Maximum power (AC) | 1622W |
| Input voltage (AC) | 100 to 240V |
| Input voltage (High-Voltage AC [HVAC]) | 100 to 277V |
| Input voltage (DC) | –40 to –72V |
| Input voltage (High-Voltage DC [HVDC]) | –240 to –380V |
| Frequency (AC) | 50 to 60 Hz |
| Fans | 3+1 redundancy |
| Airflow | Port-side intake and exhaust |
| Physical dimensions (H x W x D) | Dimensions (H x W x D): 3.39 x 17.41 x 22.59 in. (8.61 x 44.23 x 57.4 cm) |
| Acoustics | 77.3 dBA at 50% fan speed, 88.6 dBA at 70% fan speed, and 95.8 dBA at 100% fan speed |
| RoHS compliance | Yes |
| Mean Time Between Failure (MTBF) | 237,760 hours |
| Minimum ACI image | ACI-N9KDK9-14.2(3) |
| Minimum NX-OS image | NXOS-9.3.3 |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: N9K-C9364C-GX ?
Không đổi chiều thổi trên quạt của thiết bị chuyển mạch N9K-C9364C-GX, nhưng có thể lựa chọn lúc đặt hàng (nhưng cả quạt và nguồn phải thổi theo 1 hướng) nhé bạn