NIM-4T Cisco Cisco 4 Port Serial WAN Network Interface Card
Part Number : NIM-4T
Spare Part Number : NIM-4T=
Bảo hành : 12 tháng
Made In : Asia
Mô tả tổng quan Card Router Cisco NIM-4T
Module NIM-4T được sử dụng cho các dòng router Cisco 4000 Series (ISRNIM) cung cấp kết nối WAN nối tiếp đồng bộ cao đáng tin cậy cho remote từ xa. Các giao diện này sử dụng các giao thức WAN điểm-điểm như Kiểm soát liên kết dữ liệu cấp cao (HDLC) và Giao thức điểm-điểm (PPP) cũng như Frame Relay, cung cấp các kết nối WAN ảo hóa hiệu quả về chi phí ở cả thiết kế point-to-point và point-to-multipoint. Bạn có thể dùng nhiều NIM-4T để điều chỉnh các giải pháp hiệu quả về chi phí cho các giải pháp mạng phổ biến cho tập hợp WAN mật độ thấp và mật độ cao.

Thông số kỹ thuật Card Router Cisco NIM-4T
|
NIM Signaling and Telecom Specifications |
|
|
Synchronous support |
Yes |
|
Synchronous maximum speed (per port) |
8 Mbps |
|
Serial protocols |
EIA-232, EIA-449, EIA-530, EIA-530A, V.35, and X.21 |
|
Telecomm post, telephone, and telegraph (PTT) |
• TBR1 and 2
• JATE digital
|
| Homologation Specifications | |
|
Safety |
• UL 60950-1 (United States)
• CAN/CSA 22.2, 60950-1 (Canada)
• AS/NZS 60950-1 (Australia/New Zealand)
• EN60950-1 (Europe)
• IEC 60950-1 (International)
|
|
Immunity |
• EN300386
• CISPR24
• EN55024
• EN50082-1
• 61000-4-2/3/4/5/6/8/11
|
|
Emissions |
• FCC Part 15 Class A
• ICES-003 Class A
• EN55022 Class A
• CISPR22 Class A
• AS/NZSCISPR22 Class A
• VCCI Class A
• EN 300386
• EN61000-3-2/3
• CNS13438
|
|
Physical specifications |
• Singlewide NI, no slot restrictions
• Dimensions (H x W x D) 1.25 x 3.50 x 7.24 in. (3.18 x 8.89 x 18.39 cm)
|
| Environmental Specifications | |
|---|---|
|
Operating temperature |
32 to 104°F (0 to 40°C) |
|
Storage temperature |
-4 to 149°F (-20 to 65°C) |
|
Relative humidity |
10 to 90%, noncondensing |
Cable Serial sử dụng cho NIM-4T
|
Product Number |
Cable Type |
Length |
Connector Type |
|
CAB-SS-V35MT |
V.35 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-V35FC |
V.35 DCE |
10 ft (3m) |
Female |
|
CAB-SS-232MT |
EIA/TIA-232 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-232FC |
EIA/TIA-232 DCE |
10 ft (3m) |
Female |
|
CAB-SS-449MT |
EIA/TIA-449 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-449FC |
EIA/TIA-449 DCE |
10 ft (3m) |
Female |
|
CAB-SS-X21MT |
X.21 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-X21FC |
X.21 DCE |
10 ft (3m) |
Female |
|
CAB-SS-530MT |
EIA/TIA-530 DTE |
10 ft (3m) |
Male |
|
CAB-SS-530AMT |
EIA/TIA-530A DTE |
10 ft (3m) |
Male |
Card Router Cisco NIM-4T sử dụng được cho các thiết bị sau
|
Product Name |
Product Description |
|
4451 ISR with 4 onboard GE, 3 NIM slots, 1 ISC slot, 2 SM slots, 8 GB flash memory default, 2 GB DRAM default (data plane), 4 GB DRAM default (control plane) |
|
|
4431 ISR with 4 onboard GE, 3 NIM slots, 1 ISC slot, 8 GB flash memory default, 2 GB DRAM default (data plane), 4 GB DRAM default (control plane) |
|
|
4351 ISR with 3 onboard GE, 3 NIM slots, 1 ISC slot, 2 SM slots, 4 GB flash memory default, 4 GB DRAM default |
|
|
4331 ISR with 3 onboard GE, 2 NIM slots, 1 ISC slot, 1 SM slot, 4 GB flash memory default, 4 GB DRAM default |
|
|
4321 ISR with 2 onboard GE, 2 NIM slots, 1 ISC slot, 4 GB flash memory default, 4 GB DRAM default |
|
|
4221 ISR with 2 onboard GE, 2 NIM slots, 1 ISC slot, 8 GB flash memory default, 4 GB DRAM default |
Để có được giá tốt nhất của Router Cisco NIM-4T Wan card, vui lòng gọi hotline: 0906 051 599 hoặc gửi yêu cầu tới email: kd@cnttshop.vn




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: NIM-4T ?
Chào anh!
Giá Card NIM-4T anh xem là giá được quy đổi theo giá List của hãng, không phải giá bán của sản phẩm. Anh vui lòng để lại số điện thoại hoặc liên hệ kinh doanh để được báo giá tốt nhất.
Thân gửi đến anh!
Chào anh,
CNTTShop chuyên phân phối thiết bị Cisco chính hãng. CNTTShop đã gửi báo giá card NIM-4T dành cho dòng thiết bị định tuyến Cisco Router ISR4000 Series vào mail kienphung***@gmail.com.
Trân trọng./.