CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG
Logo CNTTShop.vn

Hotline: 0862 323 559

NTT03, Line 1, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội.
Danh mục sản phẩm

CISCO1941W-I/K9 Cisco 1941 Integrated Services Router

Cisco CISCO1941W-I/K9 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Israel Compliant, 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, 256MB CF, 512MB DRAM, IP Base
✓ Mã sản phẩm: CISCO1941W-I/K9
✓ Tình trạng: Còn Hàng

So sánh với các sản phẩm Router khác:

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

CISCO1941W-I/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Israel Compliant, 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, IP Base

Part Number               : CISCO1941W-I/K9
Spare Part Number    : CISCO1941W-I/K9=
List Price                    : $2,095

Bảo hành                    : 12 tháng
Made In                      : Asia

Cisco CISCO1941W-I/K9 là Router được thiết kế nhiều khe mô đun để cung cấp kết nối và dịch vụ cho các yêu cầu về mạng lưới chi nhánh đa dạng. Các công ty hoặc chi nhánh có thể mở rộng hệ thống mạng với các kết nối LAN, WAN bằng việc sử dụng các module mà không cần phải thay thế nền tảng.

View Datasheet CISCO1941W-I/K9 

Router  CISCO1941W-I/K9 cung cấp các bộ vi xử lý đa nhân hiệu suất cao hỗ trợ nhu cầu ngày càng tăng của các mạng văn phòng chi nhánh bằng cách hỗ trợ các yêu cầu WAN băng thông cao.

Việc mã hoá phần cứng được tăng cường để cung cấp khả năng mở rộng cao hơn, kết hợp với giấy phép bảo mật, cho phép bảo mật liên kết WAN và các dịch vụ VPN (tăng tốc IPSec).

CISCO1941W-I/K9 Cisco 1941 Integrated Services Router

Thông số kỹ thuật Router Cisco CISCO1941W-I/K9

Services and Slot Density

Embedded hardware-based crypto acceleration (IPSec)

Yes

Total Onboard Gigabit Ethernet 10/100/1000 WAN ports

2

RJ-45-Based Ports

2

SFP-Based Ports

0

SM Slots

0

Double-Wide SM Slots

0

EHWIC Slots

2

Double-wide EHWIC slots 
(use of a double-wide EHWIC slot will consume two EHWIC slots)

1

ISM Slots

1

Memory (DDR2 Error Correction Code [ECC] ECC DRAM) - Default

512 MB

Memory (DDR2 ECC DRAM) - Maximum

2.0 GB

Compact Flash (external) - Default

slot 0: 256 MB / slot 1: none

Compact Flash (external) - Maximum

slot 0: 4 GB / slot 1: 4 GB

External USB flash memory slots (Type A)

2

USB Console Port (Type B) (up to 115.2 kbps)

1

Serial Console Port (up to 115.2 kbps)

1

Serial Auxiliary Port (up to 115.2 kbps

1

Power Supply Options

AC, POE

Redundant Power Supply Support

No

Power Specifications

AC Input Voltage

100-240 V ~

AC Input Frequency

47-63 Hz

AC Input Current range AC Power Supply (Max) (Amps)

1.5-0.6

AC Input Surge Current

50

Typical Power (No Modules)

35 W

Maximum Power capacity with AC power supply

110 W

Maximum Power capacity with PoE power supply (platform only)

110 W

Maximum PoE device power capacity with PoE power supply

80 W

Physical Specifications

Dimensions (H x W x D)

3.5 in x 13.5 in x 11.5 in

Rack Height

2 RU

Rack-mount 19in. (48.3 cm) EIA

Included

Wall-mount (refer to installation guide for approved orientation)

Yes

Weight - with AC power supply (no modules)

12 lbs

Weight - with POE power supply (no modules)

12.8 lbs

Maximum Weight - Fully Configured

14 lbs

Airflow

Front to Side

Environmental Specifications

Operating Condition

Temperature - 5906 feet (1800 m) max. altitude

0-40˚C (32-104˚F)

Temperature - 9843 feet (3000 m) max. altitude

0-25˚C (32-77˚F)

Altitude

3000 m (10000 ft)

Humidity

10 to 85% RH

Acoustic: Sound Pressure (Typ/Max)

26/46 dBA

Acoustic: Sound Power (Typ/Max)

36/55 dBA

Transporation/Storage Condition

Temperature

-40-70˚C (-40-158˚F)

Humidity

5 to 95%RH

Altitude

4570m (15000 ft)

Regulatory Compliance

Safety

UL 60950-1, CAN/CSA C22.2 No. 60950-1, EN 60950-1, AS/NZS 60950-1, IEC 60950-1

EMC

 

47 CFR, Part 15, ICES-003 Class A, EN55022 Class A, CISPR22 Class A, AS/NZS 3548 Class A, VCCI V-3, CNS 13438, EN 300-386, EN 61000 (Immunity), EN 55024, CISPR 24, EN50082-1

Telecom

TIA/EIA/IS-968, CS-03, ANSI T1.101, ITU-T G.823, G.824, IEEE 802.3, RTTE Directive

CISCO1941W-I/K9 Series Router Power-Supply Options

PWR-1941-AC Cisco 1941 AC Power Supply (Both system & spare)
PWR-1941-POE Cisco 1941 AC Power Supply with Power Over Ethernet (Both system & spare)
CISCO 1921 AC Power Supply Included by default and does not require user selection
PWR-1900-POE Cisco 1905, Cisco 1921 Power Over Ethernet Power Supply

CISCO1941W-I/K9 Routers DRAM

MEM-1900-512MB-DEF 512MB DRAM for Cisco 1941 ISR (Default)
MEM-1900-512U2.5GB 512MB to 2.5GB DRAM Upgrade (2GB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-512U1.5GB 512MB to 1.5GB DRAM Upgrade (1GB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-512U1GB 512MB to 1GB DRAM Upgrade (512MB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-2GB= 2GB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
MEM-1900-1GB= 1GB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
MEM-1900-512MB= 512MB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
DRAM memory upgrade None available; Fixed 512MB DRAM only

CISCO1941W-I/K9 Routers Compact Flash

MEM-CF-256U4GB 256MB to 4GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U2GB 256MB to 2GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U1GB 256MB to 1GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U512MB 256MB to 512MB CF Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256MB 256MB Compact Flash for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (Default)
MEM-CF-4GB= 4GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-2GB= 2GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-1GB= 1GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-512MB= 512MB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-256MB= 256MB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
Flash memory upgrade None available; Fixed internal 256MB eUSB Flash only

Các loại quạt sử dụng cho Router Cisco CISCO1941W-I/K9

1941-2901-FANBLWR= Cisco 1941/2901 Fan Blower Assembly (only as spare)

Các loại Module Card sử dụng cho Router Cisco CISCO1941W-I/K9

UCS E-Series Server Blade
ISM-SRE-300-K9 Services Ready Engine (SRE) Internal Service Module, 512 MB of DRAM, 4-GB USB Flash
VPN and Security
ISM-VPN-19 3DES/AES/SUITE-B VPN Encryption module
Ethernet Switch
EHWIC-D-8ESG-P 8-port double-wide Gb Ethernet switch EHWIC, PoE capable
EHWIC-D-8ESG 8-port double-wide Gb Ethernet switch EHWIC
EHWIC-4ESG-P 4-port single-wide Gb Ethernet switch EHWIC, PoE capable
EHWIC-4ESG 4-port single-wide Gb Ethernet switch EHWIC
HWIC-D-9ESW-POE 9-port Ethernet switch HWIC, PoE capable
HWIC-4ESW-POE 4-port Ethernet switch HWIC, PoE capable
Ethernet Routed-Port
EHWIC-1GE-SFP-CU EHWIC 1 port dual mode SFP(100M/1G) or GE(10M/100M/1G)
HWIC-2FE 2-port 10/100 Routed-Port HWIC
Wireless LAN and WAN
EHWIC-4G-LTE-V Dedicated 4G LTE EHWIC for Verizon Wireless Network, US (Verizon SKU) operates on LTE at 700MHz (band 13) with GPS
EHWIC-4G-LTE-A 4G LTE EHWIC for AT&T, 700 MHz Band 17, 850/1900/2100 MHz UMTS/HSPA
EHWIC-4G-LTE-G 4G LTE EHWIC for Europe, LTE 800/900/1800/ 2100/2600 MHz, 900/1900/2100 MHz UMTS/HSPA bands
EHWIC-3G-HSPA+7 (non-US) 3.7G HSPA+ Release 7 EHWIC w/ SMS/GPS (MC8705)
EHWIC-3G-HSPA+7-A ATT HSPA+ R7 EHWIC with SMS/GPS based on MC8705
EHWIC-3G-HSPA-U 3.5G EHWIC (Non-US) HSPA/UMTS 850/900/1900/2100MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-V 3G EHWIC Verizon EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-S 3G EHWIC Sprint EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-B 3G EHWIC BSNL EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
HWIC-3G-CDMA-T 3G (for India only) HWIC TATA EVDO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz
T1, E1, and G.703 Multiflex Trunk Voice and WAN Interface Cards
VWIC3-2MFT-T1/E1 2-port T1/E1 Voice / WAN w/ Drop & Insert
VWIC3-1MFT-T1/E1 1-port T1/E1 Voice / WAN w/ Drop & Insert
VWIC3-2MFT-G703 2-port T1/E1 Voice / WAN w/ D&I & unstructured E1 (G703)
VWIC3-1MFT-G703 1-port T1/E1 Voice / WAN w/ D&I & unstructured E1 (G703)
Broadband
EHWIC-VA-DSL-A Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex A
EHWIC-VA-DSL-B Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex B
EHWIC-VA-DSL-M Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex M
EHWIC-4SHDSL-EA Multi Mode EFM/ATM SHDSL EHWIC
HWIC-4SHDSL-E 4-pair G.SHDSL HWIC with 2-wire, 4-wire, and 8-wire support
HWIC-2SHDSL 2-pair G.SHDSL HWIC with 2-wire and 4-wire support
Serial WAN Interface
HWIC-1DSU-56K4 1-Port 4-Wire 56/64 Kpbs CSU/DSU WAN Interface Card
HWIC-1DSU-T1 1-Port T1/Fractional T1 DSU/CSU High-Speed WAN Interface Card
HWIC-1T 1-Port Serial High-Speed WAN Interface Card
HWIC-2T 2-Port Serial High-Speed WAN Interface Card
ISDN BRI
HWIC-4B-S/T 4-port ISDN BRI High-Speed WAN Interface Card
HWIC-1B-U 1-port ISDN BRI U High-Speed WAN Interface Card
WIC-1B-S/T-V3 1-port ISDN WAN Interface Card (dial and leased line)
Sync/Async
HWIC-8A 8-port Async HWIC
SM-32A 32-port Async Service Module
HWIC-8A/S-232 8-port Async/Sync Serial HWIC, EIA-232
HWIC-4A/S 4-port Async/Sync Serial HWIC
HWIC-2A/S 2-Port Async/Sync Serial High-Speed WAN Interface Card
Analog Dialup and Remote Access
WIC-2AM-V2 2-port analog modem WIC
WIC-1AM-V2 1-port analog modem WIC
USB Flash Storage
MEMUSB-1024FT 1-GB USB Flash Token

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: CISCO1941W-I/K9 ?

Có 7 bình luận:
N
Ngọc
Thiết bị định tuyến CISCO1941W-I/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Israel Compliant, 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, IP Base này có chính hãng k ? bảo hành thế nào?
2 năm
C
CNTTShopAdmin

CNTTShop phân phối thiết bị định tuyến CISCO1941W-I/K9 chính hãng giá tối, bảo hành 12 tháng 1 đổi 1 nếu lỗi do nhà sản xuất nhé bạn.

A
Ân
Router cisco CISCO1941W-I/K9 dung lượng RAM và FLash thế nào bạn?
2 năm
C
CNTTShopAdmin

Thiết bị định tuyến router cisco CISCO1941W-I/K9 dung lượng RAM mặc định là DDR2 512MB có thể nấng cấp tối đa 2GB, Flash mặc định là 256MB và có thể nâng cấp tối đa lên 8GB trên 2 slot 0 và slot 1.

C
Chương
Mình cần mua 5c Router Cisco CISCO1941W-I/K9, cho xin báo giá. Mr.Chương 0966029***
2 năm
C
CNTTShopAdmin

Nhân viên bên em sẽ liên hệ báo giá 5 chiếc Router Cisco CISCO1941W-I/K9 tới anh ngay.

T
Xuân Toàn
Chào shop, bên bạn bán hàng Cisco chính hãng, mình cần mua Router CISCO1941W-I/K9 hàng chính hãng, gửi mình xin báo giá. Liên hệ Toàn 0962938***, phungtoan95***@gmail.com
2 năm
C
CNTTShopAdmin

Chào anh!
Bảng báo giá Router CISCO1941W-I/K9 hàng chính hãng đã được gửi vào mail, anh vui lòng check mail để biết được thông tin anh nhé!

D
Trần Dương
Router CISCO1941W-I/K9 này shop có sẵn hàng không ạ, mình cần mua gấp 2c. Liên hệ Mr. Dương 0962 928 ***
2 năm
C
CNTTShopAdmin

Chào bạn!
Cảm ơn bạn đã quan tâm đến sản phẩm của CNTTShop. CNTTShop chuyên phân phối thiết bị Cisco chính hãng. Thiết bị định tuyến Cisco CISCO1941W-I/K9 còn hàng trong kho, CNTTShop sẽ liên hệ với bạn để báo giá, bạn vui lòng để ý điện thoại ạ.
Trân trọng./.

Bạn cần báo giá tốt nhất!

Hỗ trợ kinh doanh
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Quý
096 350 6565
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Hằng
0862.323.559
Ms. Thảo
0358 265 666
Ms. Lan Anh
0862 158 859

Hỗ trợ kỹ thuật

Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370