CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Integrated Services Router

CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Japan Compliant, 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, 256MB CF, 512MB DRAM, IP Base
Mã sản phẩm: CISCO1941W-P/K9
Tình trạng: Còn Hàng
Check Giá List

Câu hỏi thường gặp khi mua hàng?

✓ Trả lời: CNTTShop là đối tác phân phối chính thức của các hãng lớn Cisco, HPE, Juniper, Cambium... Tất cả các sản phẩm được phân phối tại CNTTShop.vn đều là sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
✓ Trả lời: Tất cả các sản phẩm tại CNTTShop đều được bảo hành chính hãng, 1 đổi 1 trong thời gian bảo hành nếu có lỗi kỹ thuật trong vòng 24 giờ, hoặc CNTTShop sẽ có các sản phẩm thay thế để khách hàng sử dụng trong thời gian bảo hành nên khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng.
✓ Trả lời: Đối với các sản phẩm mua tại CNTTShop, chúng tôi hỗ trợ tư vấn, xây dựng thiết kế hệ thống mạng và cấu hình hoàn toàn MIỄN PHÍ với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, có các chứng chỉ chuyên môn về Network như CCNA, CCNP, JNCIA-Junos, MCSA, CCNA-Security...
✓ Trả lời: Với những khách hàng thuộc các huyện tỉnh ở xa, trường hợp nhân viên CNTTShop không thể giao hàng được, Quý khách có thể báo CPN của bên mình tới lấy hàng hoặc CNTTShop sẽ ủy quyền cho 1 số đơn vị chuyển phát như VNPT, Viettel, hoặc 1 số đơn vị chuyển phát có uy tín khác.
✓ Trả lời: Đến với CNTTShop, quý khách sẽ được hỗ trợ hoàn toàn MIỄN PHÍ kể từ khi khảo sát, xây dựng danh mục thiết bị cho đến khi triển khai, nghiệm thu dự án với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, từng tham dự nhiều dự án lớn trong các tập đoàn lớn như Viettel, VNPT, EVN, Mytel – Myanma, Unitel – Lào...

CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Japan Compliant, IP Base

Part Number            : CISCO1941W-P/K9
Spare Part Number  : CISCO1941W-P/K9=
List Price                  : $2,095

Bảo hành                  : 12 tháng
Made In                    : Asia

Cisco CISCO1941W-P/K9 là Router được thiết kế nhiều khe mô đun để cung cấp kết nối và dịch vụ cho các yêu cầu về mạng lưới chi nhánh đa dạng. Các công ty hoặc chi nhánh có thể mở rộng hệ thống mạng với các kết nối LAN, WAN bằng việc sử dụng các module mà không cần phải thay thế nền tảng.

View Datasheet CISCO1941W-P/K9 

Router CISCO1941W-P/K9 cung cấp các bộ vi xử lý đa nhân hiệu suất cao hỗ trợ nhu cầu ngày càng tăng của các mạng văn phòng chi nhánh bằng cách hỗ trợ các yêu cầu WAN băng thông cao.

CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Japan Compliant, IP Base

Việc mã hoá phần cứng được tăng cường để cung cấp khả năng mở rộng cao hơn, kết hợp với giấy phép bảo mật, cho phép bảo mật liên kết WAN và các dịch vụ VPN (tăng tốc IPSec).

Thông số kỹ thuật Router Cisco CISCO1941W-P/K9

Services and Slot Density

Embedded hardware-based crypto acceleration (IPSec)

Yes

Total Onboard Gigabit Ethernet 10/100/1000 WAN ports

2

RJ-45-Based Ports

2

SFP-Based Ports

0

SM Slots

0

Double-Wide SM Slots

0

EHWIC Slots

2

Double-wide EHWIC slots 
(use of a double-wide EHWIC slot will consume two EHWIC slots)

1

ISM Slots

1

Memory (DDR2 Error Correction Code [ECC] ECC DRAM) - Default

512 MB

Memory (DDR2 ECC DRAM) - Maximum

2.0 GB

Compact Flash (external) - Default

slot 0: 256 MB / slot 1: none

Compact Flash (external) - Maximum

slot 0: 4 GB / slot 1: 4 GB

External USB flash memory slots (Type A)

2

USB Console Port (Type B) (up to 115.2 kbps)

1

Serial Console Port (up to 115.2 kbps)

1

Serial Auxiliary Port (up to 115.2 kbps

1

Power Supply Options

AC, POE

Redundant Power Supply Support

No

Power Specifications

AC Input Voltage

100-240 V ~

AC Input Frequency

47-63 Hz

AC Input Current range AC Power Supply (Max) (Amps)

1.5-0.6

AC Input Surge Current

<50 a="" span="">

Typical Power (No Modules)

35 W

Maximum Power capacity with AC power supply

110 W

Maximum Power capacity with PoE power supply (platform only)

110 W

Maximum PoE device power capacity with PoE power supply

80 W

Physical Specifications

Dimensions (H x W x D)

3.5 in x 13.5 in x 11.5 in

Rack Height

2 RU

Rack-mount 19in. (48.3 cm) EIA

Included

Wall-mount (refer to installation guide for approved orientation)

Yes

Weight - with AC power supply (no modules)

12 lbs

Weight - with POE power supply (no modules)

12.8 lbs

Maximum Weight - Fully Configured

14 lbs

Airflow

Front to Side

Environmental Specifications

Operating Condition

Temperature - 5906 feet (1800 m) max. altitude

0-40˚C (32-104˚F)

Temperature - 9843 feet (3000 m) max. altitude

0-25˚C (32-77˚F)

Altitude

3000 m (10000 ft)

Humidity

10 to 85% RH

Acoustic: Sound Pressure (Typ/Max)

26/46 dBA

Acoustic: Sound Power (Typ/Max)

36/55 dBA

Transporation/Storage Condition

Temperature

-40-70˚C (-40-158˚F)

Humidity

5 to 95%RH

Altitude

4570m (15000 ft)

Regulatory Compliance

Safety

UL 60950-1, CAN/CSA C22.2 No. 60950-1, EN 60950-1, AS/NZS 60950-1, IEC 60950-1

EMC

 

47 CFR, Part 15, ICES-003 Class A, EN55022 Class A, CISPR22 Class A, AS/NZS 3548 Class A, VCCI V-3, CNS 13438, EN 300-386, EN 61000 (Immunity), EN 55024, CISPR 24, EN50082-1

Telecom

TIA/EIA/IS-968, CS-03, ANSI T1.101, ITU-T G.823, G.824, IEEE 802.3, RTTE Directive

CISCO1941W-P/K9 Series Router Power-Supply Options

PWR-1941-AC Cisco 1941 AC Power Supply (Both system & spare)
PWR-1941-POE Cisco 1941 AC Power Supply with Power Over Ethernet (Both system & spare)
CISCO 1921 AC Power Supply Included by default and does not require user selection
PWR-1900-POE Cisco 1905, Cisco 1921 Power Over Ethernet Power Supply

CISCO1941W-P/K9 Routers DRAM

MEM-1900-512MB-DEF 512MB DRAM for Cisco 1941 ISR (Default)
MEM-1900-512U2.5GB 512MB to 2.5GB DRAM Upgrade (2GB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-512U1.5GB 512MB to 1.5GB DRAM Upgrade (1GB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-512U1GB 512MB to 1GB DRAM Upgrade (512MB+512MB) for Cisco 1941 ISR
MEM-1900-2GB= 2GB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
MEM-1900-1GB= 1GB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
MEM-1900-512MB= 512MB DRAM for Cisco 1941/1941W ISR (only as spare)
DRAM memory upgrade None available; Fixed 512MB DRAM only

CISCO1941W-P/K9 Routers Compact Flash

MEM-CF-256U4GB 256MB to 4GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U2GB 256MB to 2GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U1GB 256MB to 1GB Compact Flash Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256U512MB 256MB to 512MB CF Upgrade for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR
MEM-CF-256MB 256MB Compact Flash for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (Default)
MEM-CF-4GB= 4GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-2GB= 2GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-1GB= 1GB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-512MB= 512MB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
MEM-CF-256MB= 256MB Compact Flash (Spare) for Cisco 1900, 2900, 3900 ISR (only as spare)
Flash memory upgrade None available; Fixed internal 256MB eUSB Flash only

Các loại quạt sử dụng cho Router Cisco CISCO1941W-P/K9

1941-2901-FANBLWR= Cisco 1941/2901 Fan Blower Assembly (only as spare)

Các loại Module Card sử dụng cho Router Cisco CISCO1941W-P/K9

UCS E-Series Server Blade
ISM-SRE-300-K9 Services Ready Engine (SRE) Internal Service Module, 512 MB of DRAM, 4-GB USB Flash
VPN and Security
ISM-VPN-19 3DES/AES/SUITE-B VPN Encryption module
Ethernet Switch
EHWIC-D-8ESG-P 8-port double-wide Gb Ethernet switch EHWIC, PoE capable
EHWIC-D-8ESG 8-port double-wide Gb Ethernet switch EHWIC
EHWIC-4ESG-P 4-port single-wide Gb Ethernet switch EHWIC, PoE capable
EHWIC-4ESG 4-port single-wide Gb Ethernet switch EHWIC
HWIC-D-9ESW-POE 9-port Ethernet switch HWIC, PoE capable
HWIC-4ESW-POE 4-port Ethernet switch HWIC, PoE capable
Ethernet Routed-Port
EHWIC-1GE-SFP-CU EHWIC 1 port dual mode SFP(100M/1G) or GE(10M/100M/1G)
HWIC-2FE 2-port 10/100 Routed-Port HWIC
Wireless LAN and WAN
EHWIC-4G-LTE-V Dedicated 4G LTE EHWIC for Verizon Wireless Network, US (Verizon SKU) operates on LTE at 700MHz (band 13) with GPS
EHWIC-4G-LTE-A 4G LTE EHWIC for AT&T, 700 MHz Band 17, 850/1900/2100 MHz UMTS/HSPA
EHWIC-4G-LTE-G 4G LTE EHWIC for Europe, LTE 800/900/1800/ 2100/2600 MHz, 900/1900/2100 MHz UMTS/HSPA bands
EHWIC-3G-HSPA+7 (non-US) 3.7G HSPA+ Release 7 EHWIC w/ SMS/GPS (MC8705)
EHWIC-3G-HSPA+7-A ATT HSPA+ R7 EHWIC with SMS/GPS based on MC8705
EHWIC-3G-HSPA-U 3.5G EHWIC (Non-US) HSPA/UMTS 850/900/1900/2100MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-V 3G EHWIC Verizon EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-S 3G EHWIC Sprint EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-B 3G EHWIC BSNL EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
HWIC-3G-CDMA-T 3G (for India only) HWIC TATA EVDO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz
T1, E1, and G.703 Multiflex Trunk Voice and WAN Interface Cards
VWIC3-2MFT-T1/E1 2-port T1/E1 Voice / WAN w/ Drop & Insert
VWIC3-1MFT-T1/E1 1-port T1/E1 Voice / WAN w/ Drop & Insert
VWIC3-2MFT-G703 2-port T1/E1 Voice / WAN w/ D&I & unstructured E1 (G703)
VWIC3-1MFT-G703 1-port T1/E1 Voice / WAN w/ D&I & unstructured E1 (G703)
Broadband
EHWIC-VA-DSL-A Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex A
EHWIC-VA-DSL-B Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex B
EHWIC-VA-DSL-M Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex M
EHWIC-4SHDSL-EA Multi Mode EFM/ATM SHDSL EHWIC
HWIC-4SHDSL-E 4-pair G.SHDSL HWIC with 2-wire, 4-wire, and 8-wire support
HWIC-2SHDSL 2-pair G.SHDSL HWIC with 2-wire and 4-wire support
Serial WAN Interface
HWIC-1DSU-56K4 1-Port 4-Wire 56/64 Kpbs CSU/DSU WAN Interface Card
HWIC-1DSU-T1 1-Port T1/Fractional T1 DSU/CSU High-Speed WAN Interface Card
HWIC-1T 1-Port Serial High-Speed WAN Interface Card
HWIC-2T 2-Port Serial High-Speed WAN Interface Card
ISDN BRI
HWIC-4B-S/T 4-port ISDN BRI High-Speed WAN Interface Card
HWIC-1B-U 1-port ISDN BRI U High-Speed WAN Interface Card
WIC-1B-S/T-V3 1-port ISDN WAN Interface Card (dial and leased line)
Sync/Async
HWIC-8A 8-port Async HWIC
SM-32A 32-port Async Service Module
HWIC-8A/S-232 8-port Async/Sync Serial HWIC, EIA-232
HWIC-4A/S 4-port Async/Sync Serial HWIC
HWIC-2A/S 2-Port Async/Sync Serial High-Speed WAN Interface Card
Analog Dialup and Remote Access
WIC-2AM-V2 2-port analog modem WIC
WIC-1AM-V2 1-port analog modem WIC
USB Flash Storage
MEMUSB-1024FT 1-GB USB Flash Token

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #CISCO1941W-P/K9 ?

Có 9 bình luận:
T
Thao
đánh giá 5 sao
Gửi mình báo giá router CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Japan Compliant, 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, 256MB CF, 512MB DRAM, IP Base
8 ngày
C
CNTTShop

Báo giá Router CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 đã được gửi vào mail, vui lòng check mail để biết thông tin về giá anh nhé.

H
Huấn
đánh giá 5 sao
thiết bị định tuyến CISCO1941W-P/K9 router cisco có sử dụng được cho hệ thống mạng của Việt Nam không bạn
16 ngày
C
CNTTShop

Router CISCO1941W-P/K9 sử dụng được tại Việt Nam với các tính năng Router, còn với các tính năng wifi của thiết bị này thì không sử dụng được anh nhé!

L
Linh
đánh giá 5 sao
CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Japan Compliant, IP Base sản phẩm này giá thế nào ad? hàng có chính hãng k ạ? liên hệ 0941 142***
1 tháng
C
CNTTShop

Bên em phân phối Router CISCO1941W-P/K9 hàng chính hãng, giá tốt nhất thị trường, nhân viên tư vấn sẽ liên hệ tới anh ngay!

H
Đức Huy
đánh giá 5 sao
Thiết bị chuyển mạch CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Japan Compliant, 2 onboard GE, 2 EHWIC slots, 256MB CF, 512MB DRAM, IP Base được bảo hành như thế nào shop ơi? Bên shop có dịch vụ triển khai lắp đặt luôn không ạ? Cho mình giá hàng+ phí dv triển khai vào mail Duchuy9**@gmail.com
1 tháng
C
CNTTShop

Chào anh!
Cảm ơn anh đã quan tâm đến sản phẩm đang được CNTTShop phân phối. CNTTShop chuyên phân phối thiết bị Cisco chính hãng, sản phẩm bảo hành 12 tháng 1 đổi 1 nếu lỗi của nhà sản xuất, có dịch vụ triển khai lắp đặt, cấu hình. Báo giá và chi phí triển khai thiết bị định tuyến Cisco CISCO1941W-P/K9 đã được gửi vào email duchuy9**@gmail.com. Anh vui lòng liên hệ email kd5@cnttshop.vn, hotline: 0967 415 023 để được tư vấn tốt nhất.
Trân trọng./.

L
Linh
đánh giá 5 sao
Thiết bị định tuyến CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Router w/802.11 a/b/g/n Japan Compliant, IP Base có sử dụng được cho hệ thống mạng thông thường không ạ
1 tháng
C
CNTTShop

Chào bạn!
Cảm ơn bạn đã quan tâm đến sản phẩm của CNTTShop. Thiết bị định tuyến CISCO1941W-P/K9 có thể sử dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bạn vui lòng liên hệ email kd@cnttshop.vn, hotline: 0906 051 599 để được tư vấn tốt nhất.
Trân trọng./.

K
Tuấn Kiệt
đánh giá 5 sao
Hi shop, mình cần mua 5c Router CISCO1941W-P/K9, bên shop có sẵn hàng không ạ? Nếu gửi hàng từ HN vào Bình Dương thì mất bao lâu shop? Cho mình xin luôn báo giá qua mail tantuankie***@gmail.com, điện thoại 0906 928 ***
1 tháng
C
CNTTShop

Chào anh!
Cảm ơn anh đã quan tâm đến sản phẩm của CNTTShop. CNTTShop chuyên phân phối thiết bị Cisco chính hãng. Thiết bị định tuyến Cisco CISCO1941W-P/K9 còn hàng trong kho, anh có thể tham khảo chính sách vận chuyển tại đây. Báo giá đã được gửi tới email tantuankie***@gmail.com. Anh vui lòng liên hệ email kd@cnttshop.vn, hotline: 0906 051 599 để được tư vấn tốt nhất.
Trân trọng./.

P
Phú
đánh giá 5 sao
Xin chào, bên bạn có phân phối nguồn PoE cho CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Integrated Services Router không? https://cnttshop.vn/cisco1941w-pk9-cisco-1941-router
2 tháng
C
CNTTShop

Chào anh,
CNTTShop đã gửi báo giá nguồn PoE qua email, anh vui lòng check inbox ạ.

A
Ms An
đánh giá 5 sao
Chào shop, CISCO1941W-P/K9 Cisco 1941 Integrated Services Router hàng có sẵn không ạ? Cho mình 2 chiếc giao tại HCM. hàng y link này nhé https://cnttshop.vn/cisco1941w-pk9-cisco-1941-router#comment-box. sdt 0976359***
2 tháng
C
CNTTShop

Chào chị,
Sản phẩm CISCO1941W-P/K9 chỉ hỗ trợ băng tần wifi tại Japan. Nhân viên tư vấn CNTTShop sẽ liên hệ tới anh để tư vấn, chị vui lòng để ý điện thoại ạ.

V
Thoa Vo
đánh giá 5 sao
Cho chị hỏi cty cnttshop phân phối sản phẩm Cisco CISCO1941W-P/K9 đúng không ạ? Gửi giúp chị báo giá vào mail Thoavo***@gmail.com nhé. Sdt 0383777***
3 tháng
C
CNTTShop

Chào chị!
CNTTShop chuyên phân phối Cisco giá tốt, đầy đủ CO/CQ, Bảng báo giá Cisco CISCO1941W-P/K9 đã được gửi vào mail thoavo***@gmail.com, chị vui lòng check mail để biết thông tin.
Cảm ơn chị!

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Tuấn
0906 051 599
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2020 CNTTShop Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.