CISCO2921/K9 Cisco 2921 Integrated Services Router

Cisco 2921 CISCO2921/K9 3 Ports onboard GE, 4 EHWIC slots, 3 DSP slots, 1 ISM slot, 256MB CF default, 512MB DRAM default, IP Base
Mã sản phẩm: CISCO2921/K9
Tình trạng: Còn Hàng
Check Giá List

Câu hỏi thường gặp khi mua hàng?

✓ Trả lời: CNTTShop là đối tác phân phối chính thức của các hãng lớn Cisco, HPE, Juniper, Cambium... Tất cả các sản phẩm được phân phối tại CNTTShop.vn đều là sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
✓ Trả lời: Tất cả các sản phẩm tại CNTTShop đều được bảo hành chính hãng, 1 đổi 1 trong thời gian bảo hành nếu có lỗi kỹ thuật trong vòng 24 giờ, hoặc CNTTShop sẽ có các sản phẩm thay thế để khách hàng sử dụng trong thời gian bảo hành nên khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng.
✓ Trả lời: Đối với các sản phẩm mua tại CNTTShop, chúng tôi hỗ trợ tư vấn, xây dựng thiết kế hệ thống mạng và cấu hình hoàn toàn MIỄN PHÍ với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, có các chứng chỉ chuyên môn về Network như CCNA, CCNP, JNCIA-Junos, MCSA, CCNA-Security...
✓ Trả lời: Với những khách hàng thuộc các huyện tỉnh ở xa, trường hợp nhân viên CNTTShop không thể giao hàng được, Quý khách có thể báo CPN của bên mình tới lấy hàng hoặc CNTTShop sẽ ủy quyền cho 1 số đơn vị chuyển phát như VNPT, Viettel, hoặc 1 số đơn vị chuyển phát có uy tín khác.
✓ Trả lời: Đến với CNTTShop, quý khách sẽ được hỗ trợ hoàn toàn MIỄN PHÍ kể từ khi khảo sát, xây dựng danh mục thiết bị cho đến khi triển khai, nghiệm thu dự án với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, từng tham dự nhiều dự án lớn trong các tập đoàn lớn như Viettel, VNPT, EVN, Mytel – Myanma, Unitel – Lào...

CISCO2921/K9 Cisco 2921 3 onboard GE, 4 EHWIC slots, 3 DSP slots, 1 ISM slot, 256MB CF, 512MB DRAM, IP Base

Part Number            : CISCO2921/K9
Spare Part Number  : CISCO2921/K9=
List Price                  : $4,245

Bảo hành                  : 12 tháng
Made In                    : Asia

Router Cisco CISCO2921/K9 cung cấp mức độ tích hợp dịch vụ ngày càng tăng với các dịch vụ dữ liệu, an ninh, không dây và di động, cho hiệu quả cao hơn và tiết kiệm chi phí.

Router Cisco CISCO2921/K9 cho phép triển khai trong môi trường WAN tốc độ cao với các dịch vụ đồng thời cho phép lên đến 75 Mbps. 

View Datasheet CISCO2921/K9 

Router Cisco CISCO2921/K9 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu kinh doanh của khách hàng, CISCO2921/K9 với 4 EHWIC slots cung cấp một loạt hiệu suất các giao diện module và các dịch vụ khi mạng của bạn cần phát triển

CISCO2921/K9 Cisco 2921 Integrated Services Router

Thông số kỹ thuật Router Cisco CISCO2921/K9

Services and Slot Density

Embedded Hardware-Based Cryptography and Acceleration

Yes

Cisco Unified SRST Sessions

100

Cisco Unified CCME Sessions

100

Total Onboard WAN 10/100/1000 Ports

3

RJ-45-Based Ports

3

SFP-Based Ports (use of SFP port disables the corresponding
RJ-45 port)

1

Service Module Slots

1

Double-Wide Service Module Slots (use of a double-wide slot will occupy all single-wide service module slots in a 2900)

1

EHWIC Slots

4

Double-Wide EHWIC Slots (use of a double-wide EHWIC slot will consume two EHWIC slots)

2

ISM Slots

1

Onboard DSP (PVDM) Slots

3

Memory DDR2 ECC DRAM - Default

512 MB

Memory (DDR2 ECC DRAM) - Maximum

2 GB

Compact Flash (External) - Default

slot 0: 256 MB

slot 1: none

Compact Flash (External) - Maximum

slot 0: 4 GB

slot 1: 4 GB

External USB 2.0 Flash Memory Slots (Type A)

2

USB Console Port (Type B) (up to 115.2 kbps)

1

Serial Console Port

1

Serial Auxiliary Port

1

Power-Supply Options

AC, PoE, and DC

RPS Support (External)

Cisco RPS 2300

Power Specifications

AC Input Voltage

100 to 240 VAC auto ranging

AC Input Frequency

47 to 63 Hz

AC Input Current Range AC Power Supply (Maximum)

3.4 to 1.4A

AC Input Surge Current

<50A

Typical Power (No Modules) (Watts)

60

Maximum Power with AC Power Supply (Watts)

320

Maximum Power with PoE Power Supply (Platform Only) (Watts)

370

Maximum Power with DC-PoE Power Supply (Platform Only) (Watts)

-

Maximum End-Point PoE Power Available from AC PoE Power Supply (Watts)

280

Maximum End-Point PoE Power Available from DC PoE Power Supply (Watts)

-

Maximum End-Point PoE Power Capacity with PoE Boost (Watts)

750

DC Input Voltage

24 to 60 Vdc, autoranging positive or negative

DC Input Current

(MAX) 12A (24V)

5A (60V)

Physical Specifications

Dimensions (H x W x D)

3.5 x 17.25 x 18.5 in. (88.9 x 438.2 x 469.9 mm)

Rack Height

2RU (rack unit)

Rack-Mount 19 in. (48.3 cm) EIA

Included

Rack-Mount 23 in. (58.4 cm) EIA

Optional

Wall-Mount (refer to installation guide for approved orientation)

Yes

Weight with AC Power Supply (No Modules)

29 lb (13.2 kg)

Weight with AC PoE Power Supply (No Modules)

30 lb (13.6 kg)

Typical Weight Fully Configured

34 lb (15.5 kg)

Airflow

Back and Side to Front

Optional Airflow Kit

N/A

Environmental Specifications

Operating Conditions

Temperature: 5,906 feet (1,800m) Maximum Altitude

32 to 104ºF (0 to 40ºC)

Temperature: 9,843 feet (3,000m) Maximum Altitude

32 to 104ºF (0 to 40ºC)

Temperature: 13,123 feet (4,000m) Maximum Altitude

32 to 86ºF (0 to 30ºC)

Temperature: Short-Term (per NEBS) 5906 feet (1,800m) Maximum Altitude

N/A

Altitude

10,000 ft (3,000m)

Relative Humidity

10 to 85%

Short-Term (per NEBS) Humidity

N/A

Acoustic: Sound Pressure (Typical/Maximum)

54.4/67.4 dBA

Acoustic: Sound Power (Typical/Maximum)

62.6/74.5 dBA

Non-Operating Conditions

Temperature

-40 to 158ºF (-40 to 70ºC)

Relative Humidity

5 to 95%

Altitude

15,000 ft (4,570m)

Regulatory Compliance

Safety

UL 60950-1

CAN/CSA C22.2 No. 60950-1

EN 60950-1

AS/NZS 60950-1

IEC 60950-1

EMC

47 CFR, Part 15

ICES-003 Class A

EN55022 Class A

CISPR22 Class A

AS/NZS 3548 Class A

VCCI V-3

CNS 13438

EN 300-386

EN 61000 (Immunity)

EN 55024, CISPR 24

EN50082-1

Telecom

TIA/EIA/IS-968

CS-03

ANSI T1.101

ITU-T G.823, G.824

IEEE 802.3

RTTE Directive

Module card cho CISCO2921/K9

UCS E-Series Server Blade
UCS-E160D-M2/K9 UCS-E,DoubleWide,6CoreCPU,2x8G SD,1x8GRDIMM,1-3 HDD
UCS-E140D-M1/K9 UCS-E,DoubleWide,4CoreCPU,2x8G SD,1x8GRDIMM,1-3 HDD
UCS-E140DP-M1/K9 UCS-E,DblWide,4CoreCPU,2x8GSD,1x8GRDIMM,1-2HDD,1PCIe
UCS-E140S-M1/K9 UCS-E,SingleWide,4Cor CPU,2x8G SD,1x8GBUDIMM,1-2 HDD
UCS-E140S-M2/K9 UCS E-Series, Single-Wide, Intel Xeon E3 1100 v2 Quad Core
processor, 8GB RAM, 2 SD cards
UCS-EN120S-M2/K9 UCS E-Series Network Compute Engine, 2CoreCPU,
4-16GB RAM, 1-2 HDD, 1-2 SD Cards
UCS-EN120E-54/K9 UCS E-Series NCE DW-EHWIC, 2C Rangeley, 4GB RAM , 50GB HDD
UCS-EN120E-58/K9 UCS E-Series NCE DW-EHWIC, 2C Rangeley, 8GB RAM , 50GB HDD
UCS-EN120E-108/K9 UCS E-Series NCE DW-EHWIC, 2C Rangeley, 8GB RAM , 100GB HDD
UCS-EN120E-208/K9 UCS E-Series NCE DW-EHWIC, 2C Rangeley, 8GB RAM , 200GB HDD
SM-SRE-910-K9 Services Ready Engine (SRE) Service Module, 4 GB of DRAM, x2 512-GB Hard Drive, 2-GB USB Flash
SM-SRE-710-K9 Services Ready Engine (SRE) Service Module, 2 GB of DRAM, 512-GB Hard Drive, 512-MB USB Flash
ISM-SRE-300-K9 Services Ready Engine (SRE) Internal Service Module, 512 MB of DRAM, 4-GB USB Flash
VPN and Security
ISM-VPN-29 3DES/AES/SUITE-B VPN Encryption module
Ethernet Switch
SM-X-ES3-16-P Cisco SM-X Layer 2/3 EtherSwitch Service Module for Cisco 4451-X and Cisco 2900 and 3900 Series Integrated Services Routers
SM-X-ES3-24-P Cisco SM-X Layer 2/3 EtherSwitch Service Module for Cisco 4451-X and Cisco 2900 and 3900 Series Integrated Services Routers
SM-D-ES3G-48-P Enhanced EtherSwitch, L2/L3, Double-Wide Service Module, 48 Gb Ethernet, 2 Small Form-Factor Pluggable (SFP) ports, Power over Ethernet (PoE)
SM-D-ES3-48-P Enhanced EtherSwitch, L2/L3, Double-Wide Service Module, 48 Fast Ethernet, 2 SFP, PoE
SM-ES3G-24-P Enhanced EtherSwitch, L2/L3, Service Module, 24 Gb Ethernet, PoE
SM-ES3-24-P Enhanced EtherSwitch, L2/L3, Service Module, 23 Fast Ethernet, 1 Gb Ethernet, PoE
SM-ES3G-16-P Enhaced EtherSwitch, L2/L3, Service Module, 16 Gb Ethernet, PoE
SM-ES3-16-P Enhanced EtherSwitch, L2/L3, SM, 15 Fast Ethernet, 1 Gb Ethernet, PoE
SM-D-ES2-48 Enhanced EtherSwitch, L2, Double Wide Service Module, 48 Fast Ethernet, 2 SFP
SM-ES2-24-P Enhanced EtherSwitch, L2, Service Module, 23 Fast Ethernet, 1 Gb Ethernet, PoE
SM-ES2-24 Enhanced EtherSwitch, L2, Service Module, 23 Fast Ethernet, 1Gb Ethernet
SM-ES2-16-P Enhanced EtherSwitch, L2, Service Module, 15 Fast Ethernet, 1 Gb Ethernet, PoE
SM-D-ES3G-48-P
SM-D-ES3-48-P
SM-D-ES3
SM-D-ES2-48 SM-D-ES2-48
EHWIC-D-8ESG-P 8-port double-wide Gb Ethernet switch EHWIC, PoE capable
EHWIC-D-8ESG 8-port double-wide Gb Ethernet switch EHWIC
EHWIC-4ESG-P 4-port single-wide Gb Ethernet switch EHWIC, PoE capable
EHWIC-4ESG 4-port single-wide Gb Ethernet switch EHWIC
HWIC-D-9ESW-POE 9-port Ethernet switch HWIC, PoE capable
HWIC-4ESW-POE 4-port Ethernet switch HWIC, PoE capable
Ethernet Routed-Port
SM-2GE-SFP-CU 2 port GE SFP service module
EHWIC-1GE-SFP-CU EHWIC 1 port dual mode SFP(100M/1G) or GE(10M/100M/1G)
HWIC-2FE 2-port 10/100 Routed-Port HWIC
Wireless LAN and WAN
EHWIC-4G-LTE-V Dedicated 4G LTE EHWIC for Verizon Wireless Network, US (Verizon SKU) operates on LTE at 700MHz (band 13) with GPS
EHWIC-4G-LTE-A 4G LTE EHWIC for AT&T, 700 MHz Band 17, 850/1900/2100 MHz UMTS/HSPA
EHWIC-4G-LTE-G 4G LTE EHWIC for Europe, LTE 800/900/1800/ 2100/2600 MHz, 900/1900/2100 MHz UMTS/HSPA bands
EHWIC-3G-HSPA+7 (non-US) 3.7G HSPA+ Release 7 EHWIC w/ SMS/GPS (MC8705)
EHWIC-3G-HSPA+7-A ATT HSPA+ R7 EHWIC with SMS/GPS based on MC8705
EHWIC-3G-HSPA-U 3.5G EHWIC (Non-US) HSPA/UMTS 850/900/1900/2100MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-V 3G EHWIC Verizon EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-S 3G EHWIC Sprint EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
EHWIC-3G-EVDO-B 3G EHWIC BSNL EV-DO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz with SMS/GPS
HWIC-3G-CDMA-T 3G (for India only) HWIC TATA EVDO Rev A/0/1xRTT 800/1900MHz
T1, E1, and G.703 Multiflex Trunk Voice and WAN Interface Cards
VWIC3-2MFT-T1/E1 2-port T1/E1 Voice / WAN w/ Drop & Insert
VWIC3-1MFT-T1/E1 1-port T1/E1 Voice / WAN w/ Drop & Insert
VWIC3-2MFT-G703 2-port T1/E1 Voice / WAN w/ D&I & unstructured E1 (G703)
VWIC3-1MFT-G703 1-port T1/E1 Voice / WAN w/ D&I & unstructured E1 (G703)
Broadband
EHWIC-VA-DSL-A Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex A
EHWIC-VA-DSL-B Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex B
EHWIC-VA-DSL-M Multi Mode VDSL2/ADSL/2/2+ EHWIC Annex M
EHWIC-4SHDSL-EA Multi Mode EFM/ATM SHDSL EHWIC
HWIC-4SHDSL-E 4-pair G.SHDSL HWIC with 2-wire, 4-wire, and 8-wire support
HWIC-2SHDSL 2-pair G.SHDSL HWIC with 2-wire and 4-wire support
Serial WAN Interface
HWIC-1DSU-56K4 1-Port 4-Wire 56/64 Kpbs CSU/DSU WAN Interface Card
HWIC-1DSU-T1 1-Port T1/Fractional T1 DSU/CSU High-Speed WAN Interface Card
HWIC-1T 1-Port Serial High-Speed WAN Interface Card
HWIC-2T 2-Port Serial High-Speed WAN Interface Card
ISDN BRI
HWIC-4B-S/T 4-port ISDN BRI High-Speed WAN Interface Card
HWIC-1B-U 1-port ISDN BRI U High-Speed WAN Interface Card
WIC-1B-S/T-V3 1-port ISDN WAN Interface Card (dial and leased line)
Sync/Async
HWIC-8A 8-port Async HWIC
SM-32A 32-port Async Service Module
HWIC-8A/S-232 8-port Async/Sync Serial HWIC, EIA-232
HWIC-4A/S 4-port Async/Sync Serial HWIC
HWIC-2A/S 2-Port Async/Sync Serial High-Speed WAN Interface Card
Analog Dialup and Remote Access
WIC-2AM-V2 2-port analog modem WIC
WIC-1AM-V2 1-port analog modem WIC
USB Flash Storage
MEMUSB-1024FT 1-GB USB Flash Token

License sử dụng cho CISCO2921/K9

SL-29-DATA-K9

Data License for Cisco 2901-2951

SL-29-UC-K9

Unified Communications License for Cisco 2901-2951

SL-29-SEC-K9

Security License for Cisco 2901-2951

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #CISCO2921/K9 ?

Có 4 bình luận:
A
Mai Anh
đánh giá 5 sao
Bên bạn có sẵn thiết bị định tuyến CISCO2921/K9 Cisco 2921 3 onboard GE, 4 EHWIC slots, 3 DSP slots, 1 ISM slot, 256MB CF, 512MB DRAM, IP Base k? giá cả thế nào?
7 ngày
C
CNTTShop

Router CISCO2921/K9 bên em sẵn hàng chị nhé, báo giá đã được gửi vào mail. Vui lòng check mail để biết được thông tin!

N
Nhật
đánh giá 5 sao
Cisco 2921 CISCO2921/K9 3 Ports onboard GE, 4 EHWIC slots, 3 DSP slots, 1 ISM slot, 256MB CF default, 512MB DRAM default, IP Base bảo hành bao lâu ạ?
8 ngày
C
CNTTShop

Thiết bị định tuyến CISCO2921/K9 bảo hành 1 đổi 1 trong 12 tháng nếu lỗi do nhà sản xuất

T
Thanh Tùng
đánh giá 5 sao
Cho mình xin báo giá CISCO2921/K9, vui lòng gửi mail Nguyenthanhtun***@gmail.com
2 tháng
C
CNTTShop

Chào anh!
Bảng báo giá CISCO2921/K9 đã được gửi vào mail Nguyenthanhtun***@gmail.com anh vui lòng check mail để biết được thông tin
Cảm ơn anh đã quan tâm tới sản phẩm!

V
Nguyễn Thành Vũ
đánh giá 5 sao
Bên bạn phân phối Cisco à? Cho mình xin báo giá Router Cisco CISCO2921/K9. Gửi mail Thanhvu***@gmail.com
2 tháng
C
CNTTShop

Chào anh!
CNTTShop phân phối Cisco giá tốt, bảng báo giá Router Cisco CISCO2921/K9 đã được gửi vào mail Thanhvu***@gmail.com. Anh vui lòng check mail để biết được thông tin
Cảm ơn anh đã quan tâm tới sản phẩm!

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Tuấn
0906 051 599
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2020 CNTTShop Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.