Trụ sở tại Hà Nội

Số 2A/125 Bùi Xương Trạch – Thanh Xuân – Hà Nội

090 605 1599 - 096 350 6565

kinhdoanh@cnttshop.vn

07h30 đến 17h30



EX4200-48T switch Juniper 48-port 10/100/1000G (8-ports PoE) 320W

EX4200-48T​​​​​​ (EX4200 48T) switch Juniper EX4200 48 ports 1000BaseT (8 ports PoE) 320WAC PS thiết bị mạng juniper EX4200-48T​ thiết bị chuyển mạch juniper EX4200-48T...

Mã sản phẩm: EX4200-48T



CHI TIẾT

EX4200-48T switch Juniper EX4200 48-port 10/100/1000BaseT (8-ports PoE) 320W AC PS

Juniper Part Number     : EX4200-48T​
Bảo hành                       : 12 tháng
Made In                          : China 
Stock                              : Hàng có sẵn

Thiết mạng Juniper switch EX4200-48T​​​​ được thiết kế để phù hợp với lớp Accees (lớp truy nhập mạng đầu cuối) với chi phí đầu tư là thấp  trong dòng Switch 4200 Series. Thiết bị chuyển mạch Juniper EX4200-48T​ ​cung cấp 48-port 10/100/1000BASE-T (8-ports PoE) để kết nối đường quang Multimode hoặc Single Mode. Switch EX4200-48T​​​​ ​sử dụng điện AC320W.

Thiết bị chuyển mạch Juniper EX4200-48T​​​​ được sử dụng cho việc cung cấp kết nối mạng LAN đến các máy tính làm việc và các thiết bị cần kết nối mạng như bộ phát không dây wifi, máy in, máy chủ, IP camera … Dòng Switch EX4200-48T​​​​​​​ tiết kiệm chi phí và rất hiệu quả cho việc cung cấp kết nối mạng, với mức tiêu thụ nguồn điện thấp.

switch juniper thiết bị chuyển mạch juniper EX4200-48T​​​​

Vì hệ điều hành của Switch EX4200-48T​​​​​​  Juniper Junos với các tính năng Layer 3 cơ bản do vậy nó cung cấp 16K Unicast MAC Addresses, 320 IPv4 Unicast Direct Routes, 64 Maximum active VLANs, 4096 VLAN IDs available.

EX4200-48T​​​​​​ switch Juniper EX4200 48 ports 1000BaseT (8 ports PoE) 320WAC PS  thiết bị mạng juniper EX4200-48T​  thiết bị chuyển mạch juniper EX4200-48T​ giá tốt nhất thị trường

Các module quang dưới đây có thể sử dụng cho Switch Juniper EX4200-48T​​​​

Module quang Juniper EX-SFP-10GE-DAC-1M SFP+ 10 Gigabit Ethernet Direct Attach Copper (twinax copper cable) 1m
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-DAC-3M SFP+ 10 Gigabit Ethernet Direct Attach Copper (twinax copper cable) 3m
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-DAC-5M SFP+ 10 Gigabit Ethernet Direct Attach Copper (twinax copper cable) 5m
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-DAC-7M SFP+ 10 Gigabit Ethernet Direct Attach Copper (twinax copper cable) 7m
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-ER SFP+ 10GBase-ER 10 Gigabit Ethernet Optics, 1550nm for 40km transmission on SMF
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LR SFP+ 10GBase-LR 10 Gigabit Ethernet Optics, 1310nm for 10km transmission on SMF
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-LRM SFP+ 10 Gigabit Ethernet LRM Optics, 1310nm for 220m transmission on MMF
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-SR SFP+ 10GBase-SR 10 Gigabit Ethernet Optics, 850nm for up to 300m transmission on MMF
Module quang Juniper EX-SFP-10GE-USR SFP+ 10 Gigabit Ethernet Ultra Short Reach Optics, 850 nm for 10m on OM1, 20m on OM2, 100m on OM3 multi-mode fiber
Module quang Juniper EX-SFP-1FE-FX  SFP 100Base-FX Fast Ethernet Optics, 1310nm for 2km transmission on MMF
Module quang Juniper  EX-SFP-1FE-LH SFP 100base-LH Fast Ethernet Optics, 1550nm for 80km transmission on SMF
Module quang Juniper EX-SFP-1FE-LX  SFP 100base-LX Fast Ethernet Optics, 1310nm for 10km transmission on SMF
Module quang Juniper EX-SFP-1FE-LX40K  SFP FE 100base-LX Fast Ethernet Optics, 1550nm for 40km transmission on SMF
Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LH  SFP 1000base-LH Fast Ethernet Optics, 1550nm for 80km transmission on SMF
Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LX  SFP 1000Base-LX Gigabit Ethernet Optics, 1310nm for 10km transmission on SMF
Module quang Juniper EX-SFP-1GE-LX40K  SFP 1000Base-LX Gigabit Ethernet Optics, 1310nm for 40 km transmission on SMF
Module quang Juniper EX-SFP-1GE-SX  SFP 1000Base-SX Gigabit Ethernet Optics, 850nm for upto 550m transmission on MMF
Module quang Juniper EX-SFP-1GE-T  SFP 1000Base-T 10/100/1000 Copper Transceiver Module for up to 100m transmission on Cat5
Module quang Juniper EX-SFP-FE20KT13R15 SFP 100Base-BX Fast Ethernet Optics, Tx 1310nm/Rx 1550nm for 20km transmission on single strand of SMF
Module quang Juniper EX-SFP-FE20KT15R13 SFP 100Base-BX Fast Ethernet Optics, Tx 1550nm/Rx 1310nm for 20km transmission on single strand of SMF
Module quang Juniper EX-SFP-GE10KT13R14 SFP 1000Base-BX Gigabit Ethernet Optics, Tx 1310nm/Rx 1490nm for 10km transmission on single strand of SMF
Module quang Juniper EX-SFP-GE10KT13R15 SFP 1000Base-BX Gigabit Ethernet Optics, Tx 1310nm/Rx 1550nm for 10km transmission on single strand of SMF
Module quang Juniper EX-SFP-GE10KT14R13 SFP 1000Base-BX Gigabit Ethernet Optics, Tx 1490nm/Rx 1310nm for 10km transmission on single strand of SMF
Module quang Juniper EX-SFP-GE10KT15R13 SFP 1000Base-BX Gigabit Ethernet Optics, Tx 1550nm/Rx 1310nm for 10km transmission on single strand of SMF
Module quang Juniper EX-SFP-GE40KT13R15 SFP 1000Base-BX Gigabit Ethernet Optics, Tx 1310nm/Rx 1550nm for 40km transmission on single strand of SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE40KT15R13 SFP 1000Base-BX Gigabit Ethernet Optics, Tx 1550nm/Rx 1310nm for 40km transmission on single strand of SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE80KCW1470 SFP  Gigabit Ethernet CWDM Optics, 1470nm for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE80KCW1490 SFP  Gigabit Ethernet CWDM Optics, 1490nm for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE80KCW1510 SFP  Gigabit Ethernet CWDM Optics, 1510nm for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE80KCW1530 SFP  Gigabit Ethernet CWDM Optics, 1530nm for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE80KCW1550 SFP  Gigabit Ethernet CWDM Optics, 1550nm for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE80KCW1570 SFP  Gigabit Ethernet CWDM Optics, 1570nm for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE80KCW1590 SFP  Gigabit Ethernet CWDM Optics, 1590nm for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-SFP-GE80KCW1610 SFP  Gigabit Ethernet CWDM Optics, 1610nm for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-XFP-10GE80KDWDM 10GE DWDM XFP,  tunable across C-band 50 Ghz channel spacing (compliant with ITU-T G.698.1 ) for 80 km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-XFP-10GE-ER XFP 10GBase-ER 10 Gigabit Ethernet Optics Module, 1550nm for 40km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-XFP-10GE-LR XFP 10GBase-LR 10 Gigabit Ethernet Optics Module, 1310nm for 10km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-XFP-10GE-SR XFP 10GBase-SR 10 Gigabit Ethernet Optics Module. 850nm for up to 300m transmission on MMF
Module quang Juniper  EX-XFP-10GE-ZR XFP 10GBase-ZR 10 Gigabit Ethernet Optics Module, 1550nm for 80km transmission on SMF
Module quang Juniper  EX-XFP-10GE-ZR  8-Pack SFP+ 10GBase SR  Optics for all QFX and EX series
Module quang Juniper  JNP-1G-SX-8PACK 8-Pack SFP 1GBase SX Optics  for all QFX and EX series
Module quang Juniper  JNP-1G-T-8PACK 8-Pack SFP 1GBaseT Optics  for all QFX and EX series

Thông số kỹ thuật chi tiết của Switch Juniper EX4200-48T​​​​

Số cổng kết nối                   48-port 10/100/1000BASE-T (8 ports PoE)
Tốc độ truyền dữ liệu            10/100/1000Mbps
Chuẩn giao tiếp                     IEEE 802.3ad
MAC Address Table              128K
Giao thức Routing/firewall      TCP/IP
Management                         Web - based
Nguồn                                   AC320W/50-60Hz

Để có cấu hình, yêu cầu kỹ thuật chi tiết của Switch Juniper EX4200-48T​​​​ cho vào hồ sơ tư vấn, thiết kế kỹ thuật hoặc cho vào hồ sơ mời thầu, quý khách vui long gửi email yêu cầu đến kinhdoanh@cnttshop.vn