Firewall FortiGate FG-90G-BDL-950-36
Trong thế giới kết nối liên tục và mối đe dọa mạng không ngừng gia tăng, nhu cầu về các giải pháp bảo mật mạng mạnh mẽ và hiệu quả ngày càng trở nên cấp thiết. Firewall FortiGate FG-90G-BDL-950-36 của Fortinet đã chứng minh khả năng vượt trội với cấu hình phần cứng mạnh mẽ và hiệu suất ấn tượng.

FortiGate FG-90G-BDL-950-36 là là một giải pháp tường lửa mạng mạnh mẽ của Fortinet, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu bảo mật mạng cao cấp của các tổ chức và doanh nghiệp. Với tốc độ hiệu suất đáng kinh ngạc, thiết bị này mang đến khả năng bảo vệ và quản lý mạng với mức độ an toàn và hiệu quả vượt trội.
Cấu Hình Phần Cứng Mạnh Mẽ
FortiGate FG-90G-BDL-950-36 không chỉ đơn thuần là một thiết bị tường lửa mạng, mà còn là một bộ công cụ bảo mật đa năng với cấu hình phần cứng đáng kinh ngạc. Thiết bị này được trang bị:
- Bộ vi xử lý ASIC SP5: FG-90G-BDL-950-36 được trang bị phần cứng mạnh mẽ với bộ xử lý SP5 ASIC. Đây là một phần quan trọng của thiết bị, mang lại hiệu suất và khả năng xử lý vượt trội để đối phó với các yêu cầu bảo mật mạng ngày càng phức tạp. Nó là sự kết hợp giữa phần cứng mạnh mẽ và tính năng bảo mật tiên tiến giúp thiết bị này đáp ứng hiệu quả các yêu cầu bảo mật và quản lý mạng trong môi trường kỹ thuật số ngày nay.
- 8 Cổng GE RJ45: Các cổng Ethernet tốc độ Gigabit (GE) RJ45 cho phép kết nối với các thiết bị mạng với tốc độ cao và ổn định, tạo nền tảng cho việc kiểm soát lưu lượng truy cập.
- 2 Cổng 10GE RJ45/SFP+ Chia Sẻ: Các cổng này kết hợp giữa 10 Gigabit Ethernet (10GE) và giao diện Small Form-factor Pluggable (SFP+) để cung cấp khả năng linh hoạt cho các kết nối mạng.
- 1 Cổng GE RJ45 Quản Lý: Cổng quản lý đặc biệt giúp việc cấu hình và quản lý thiết bị trở nên dễ dàng hơn.
- 1 Cổng USB Quản Lý: Cho phép quản lý thiết bị thông qua kết nối USB, giúp việc cài đặt và cập nhật trở nên thuận tiện hơn.
Hiệu Suất Ấn Tượng
Khả năng xử lý dữ liệu của FortiGate FG-90G-BDL-950-36 là điểm mạnh khiến nó nổi bật trong danh sách các giải pháp bảo mật mạng. Hiệu suất vượt trội của thiết bị thể hiện qua các con số ấn tượng:
Firewall Protection 28 Gbps: Khả năng xử lý gói tin qua tường lửa với tốc độ 28 Gbps cho phép kiểm soát lưu lượng mạng một cách chính xác và hiệu quả.
IPsec VPN 25 Gbps: Công nghệ IPsec VPN cho phép thiết lập kết nối an toàn giữa các mạng. Tốc độ 25 Gbps đảm bảo tính bảo mật và hiệu suất cao cho các kết nối VPN.
Threat Protection 2.2 Gbps: Khả năng đối phó với các mối đe dọa mạng với tốc độ 2.2 Gbps giúp bảo vệ mạng khỏi các tấn công và phần mềm độc hại.
Những con số này không chỉ thể hiện khả năng vượt trội của FortiGate FG-90G-BDL-950-36 trong việc bảo vệ mạng, mà còn là sự cam kết của Fortinet đối với việc cung cấp giải pháp bảo mật mạng đáng tin cậy cho các tổ chức, doanh nghiệp.
Dịch vụ hỗ trợ và bảo mật hoàn hảo
FG-90G-BDL-950-36 là một gói giải pháp bảo mật toàn diện. Nó không chỉ cung cấp thiết bị tường lửa mạng mạnh mẽ mà còn đi kèm với dịch vụ hỗ trợ và bảo mật được tối ưu hóa trong một khoảng thời gian dài. Gói này giúp tổ chức xây dựng và duy trì một hệ thống bảo mật mạng hiệu quả và an toàn. Gói này bao gồm:
- 3 Năm FortiCare Premium: Đây là dịch vụ hỗ trợ và chăm sóc khách hàng cung cấp bởi Fortinet trong suốt 3 năm. Gói FortiCare Premium bao gồm các dịch vụ như hỗ trợ kỹ thuật, cập nhật firmware, thay thế phần cứng, và các dịch vụ cao cấp khác để duy trì hoạt động và bảo mật của thiết bị trong thời gian dài.
- FortiGuard Unified Threat Protection (UTP): Đây là dịch vụ bảo mật tích hợp bao gồm nhiều tính năng như chống virus, hệ thống ngăn chặn xâm nhập, kiểm soát ứng dụng, lọc nội dung web, và nhiều tính năng khác để bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa đa dạng.
Thông số kỹ thuật
| Datasheet Fortigate FG-90G-BDL-950-36 | |
| Specifications | |
| Hardware Specifications | |
| 10/5/2.5/GE RJ45 or 10GE/GE SFP+/ SFP Shared Media pairs |
2 |
| GE RJ45 Internal Ports | 8 |
| Wireless Interface | - |
| USB Ports | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| Internal Storage | - |
| Trusted Platform Module (TPM) | yes |
| Bluetooth Low Energy (BLE) | yes |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 4.5 Gbps |
| NGFW Throughput | 2.5 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 2.2 Gbps |
| System Performance and Capacity | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) |
28 / 28 / 27.9 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 3.23 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) |
41.85 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 1.5 M |
| New Sessions/Second (TCP) | 124 000 |
| Firewall Policies | 5000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 25 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels |
200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2500 |
| SSL-VPN Throughput | 1.4 Gbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 2.6 Gbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 1400 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) |
300 000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) |
6.7 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 23.6 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of FortiSwitches Supported |
24 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) |
96 / 48 |
| Maximum Number of FortiTokens | 500 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.65 x 8.5 x 7.0 |
| Height x Width x Length (mm) | 42 x 216 x 178 |
| Weight | 2.47 lbs (1.12 kg) |
| Form Factor | Desktop |
| Operating Environment and Certifications | |
| Input Rating | 12V DC, 5A (dual redundancy optional) |
| Power Required (Redundancy Optional) | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Power Supply Efficiency Rating | 80Plus Compliant |
| Power Required (Redundancy Optional) | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Maximum Current | 115Vac/0.4A, 230Vac/0.2A |
| Power Consumption (Average / Maximum) |
19.9 W / 20.53 W |
| Heat Dissipation | 70.0 BTU/hr |
| Operating Temperature | 32°–104°F (0°–40°C) |
| Storage Temperature | -31°–158°F (-35°–70°C) |
| Humidity | 10%–90% non-condensing |
| Noise Level | 21.73 dBA |
| Operating Altitude | Up to 10 000 ft (3048 m) |
| Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Certifications | USGv6/IPv6 |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: FG-90G-BDL-950-36 ?