Tường lửa ứng dụng Fortigate FG-60F-BDL-811-36
Hiện nay bảo vệ mạng của doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa là sự quan tâm hàng đầu của các quản trị viên. Để thực hiện được những giải pháp này phải đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng. Một trong các thiết bị tiêu biểu đó là tường lửa Fortigate FG-60F-BDL-811-36 của hãng Fortinet
Fortigate FG-60F-BDL-811-36 là một tường lửa thế hệ mới với khả năng bảo mật mạng đa lớp, giúp ngăn chặn kịp thời các cuộc tấn công từ bên ngoài và bảo vệ thông tin quan trọng của doanh nghiệp. Sản phẩm này đi kèm với gói bảo mật FortiCare Premium và FortiGuard Enterprise trong 3 năm cung cấp kiến trúc bảo mật dữ liệu toàn diện giúp doanh nghiệp yên tâm tập trung vào các hoạt động kinh doanh sản xuất quan trọng hơn

Các lợi ích khi sử dụng tường lửa Fortigate FG-60F-BDL-811-36
Hiệu suất mạnh mẽ bảo mật vượt trội:
Tường lửa có cấu hình phần cứng mạnh mẽ và hiệu suất vượt trội được hỗ trợ bởi AI có thể phát hiện hàng ngàn ứng dụng bên trong lưu lượng mạng để kiểm tra sâu và thực thi chính sách chi tiết. Fortigate FG-60F-BDL-811-36 chống lại phần mềm độc hại, lọc các trang web độc hại trong cả lưu lượng mã hóa và không được mã hóa, ngăn chặn các cuộc tấn công đã biết hoặc chưa biết và được cập nhật liên tục với FortiGuard Labs.
Các chứng nhận hàng đầu:
Fortigate FG-60F-BDL-811-36 đã đạt các chứng nhận như hiệu quả và hiệu suất bảo mật tốt nhất được kiểm tra và xác nhận độc lập, chứng nhận của bên thứ ba vô song từ NSS Labs. Đây là cơ sở để thiết bị sẽ là chọn lựa hàng đầu trong danh mục đầu tư của các nhà cung cấp giải pháp mạng, đem lại cho thị trường một sản phẩm tin cậy sẵn sàng đồng hành với doanh nghiệp trong kỷ nguyên nối số.
Kết nối mạng nhanh chóng và linh hoạt:
Fortigate FG-60F-BDL-811-36 kết nối nâng cao liền mạch với bảo mật ở lớp 7 và miền ảo VDOM để có thể triển khai rộng rãi và lịch hoạt nhiều dịch vụ. Là một thiết bị thuộc phân khúc SMB nhưng vẫn được trang bị mật độ cổng kết nối cao với 2x WAN, 1x DMZ, 5x LAN tốc độ 1 GbE. Đặc biệt 2 cổng RJ45 FortiLink sẽ giúp việc kết nối và vận hành các thiết bị mạng của Fortinet một cách dễ dàng
Tối ưu hóa quản trị:
Fortigate FG-60F-BDL-811-36 có thể quản trị qua CLI, giao diện Web hoặc Cloud giúp quản trị viên rất dễ dàng sử dụng. Nhật ký hoạt động, quá trình vận hành đều được ghi chép và hiển thị một cách chi tiết, giúp việc phán đoán xử lý sự cố được thực hiện nhanh chóng và kịp thời
Thông số kỹ thuật Fortigate FG-60F-BDL-811-36 (specifications)
| Datasheet Fortigate FG-60F-BDL-811-36 | |
| Hardware Specifications | |
| GE RJ45 WAN / DMZ Ports | 2 / 1 |
| GE RJ45 Internal Ports | 5 |
| GE RJ45 FortiLink Ports (Default) | 2 |
| USB Ports | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | 1.4 Gbps |
| NGFW Throughput | 1 Gbps |
| Threat Protection Throughput | 700 Mbps |
| System Performance | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 10/10/6 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 3.3 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 9 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 700,000 |
| New Sessions/Second (TCP) | 35,000 |
| Firewall Policies | 5,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 6.5 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 500 |
| SSL-VPN Throughput | 900 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 630 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 400 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) | 55,000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 1.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 8 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of FortiSwitches Supported | 16 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 64 / 32 |
| Maximum Number of FortiTokens | 500 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.5 x 8.5 x 6.3 |
| Height x Width x Length (mm) | 38.5 x 216 x 160 mm |
| Weight | 2.23 lbs (1.01 kg) |
| Form Factor | Desktop |
| Radio Specifications | |
| Multiple User (MU) MIMO | 3x3 |
| Maximum Wi-Fi Speeds | 1300 Mbps @ 5 GHz, 450 Mbps @ 2.4 GHz |
| Maximum Tx Power | 20 dBm |
| Antenna Gain | 3.5 dBi @ 5 GHz, 5 dBi @ 2.4 GHz |
| Operating Environment and Certifications | |
| Power Rating | 12Vdc, 3A |
| Power Required | Powered by External DC Power Adapter, 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Maximum Current | 100Vac/1.0A, 240Vac/0.6A |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 10.17 W / 12.43 W |
| Heat Dissipation | 63.1 BTU/hr |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 10–90% non-condensing |
| Noise Level | Fanless 0 dBA |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Certifications | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: FG-60F-BDL-811-36 ?