Firewall FortiGate FG-60F-BDL-879-12
FortiGate FG-60F-BDL-879-12 là một trong những sản phẩm chất lượng cao của hãng Fortinet. Thiết bị này được thiết kế để cung cấp hiệu suất tối ưu cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với khả năng bảo mật mạng đa lớp, tường lửa FortiGate FG-60F-BDL-879-12 giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa an ninh mạng hiện đại nhất
FortiGate FG-60F-BDL-879-12 có tích hợp gói FortiCare Premium là một dịch vụ hỗ trợ khách hàng cao cấp của Fortinet. Dịch vụ này cung cấp cho khách hàng một kênh hỗ trợ 24/7 để giải quyết các vấn đề liên quan kỹ thuật
Ngoài ra, FortiGate FG-60F-BDL-879-12 tích hợp FortiGuard SMB Protection là một giải pháp bảo mật mạng toàn diện bao gồm các công nghệ bảo mật cơ bản như tường lửa, IPS, chống virus và chống spam. Ngoài ra, FortiGuard SMB Protection còn bao gồm các tính năng như Web Filtering, Application Control và VPN để giúp bảo vệ mạng của bạn khỏi các mối đe dọa an ninh mạng.
Với tường lửa FortiGate FG-60F-BDL-879-12, doanh nghiệp sẽ có một sản phẩm kết nối mạng an toàn, bảo mật để an tâm hơn trong các hoạt động trao đổi dữ liệu của mình. Kết nối ngay với chúng tôi để nhận được hỗ trợ kỹ thuật và các chính sách ưu đãi tốt nhất cho sản phẩm này bạn nhé.
Thông số kỹ thuật FortiGate FG-60F-BDL-879-12:
| Datasheet Fortigate FG-60F-BDL-879-12 | |
| Hardware Specifications | |
| GE RJ45 WAN / DMZ Ports | 2 / 1 |
| GE RJ45 Internal Ports | 5 |
| GE RJ45 FortiLink Ports (Default) | 2 |
| USB Ports | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
| IPS Throughput | |
| NGFW Throughput | |
| Threat Protection Throughput | |
| System Performance | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 10/10/6 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 3.3 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 9 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 700,000 |
| New Sessions/Second (TCP) | 35,000 |
| Firewall Policies | 5,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 6.5 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 500 |
| SSL-VPN Throughput | 900 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 630 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 400 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) | 55,000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 1.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 8 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| Maximum Number of FortiSwitches Supported | 16 |
| Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) | 64 / 32 |
| Maximum Number of FortiTokens | 500 |
| High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length (inches) | 1.5 x 8.5 x 6.3 |
| Height x Width x Length (mm) | 38.5 x 216 x 160 mm |
| Weight | 2.23 lbs (1.01 kg) |
| Form Factor | Desktop |
| Operating Environment and Certifications | |
| Power Rating | 12Vdc, 3A |
| Power Required | Powered by External DC Power Adapter, 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Maximum Current | 100Vac/1.0A, 240Vac/0.6A |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 10.17 W / 12.43 W |
| Heat Dissipation | 63.1 BTU/hr |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 10–90% non-condensing |
| Noise Level | Fanless 0 dBA |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Certifications | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: FG-60F-BDL-879-12 ?