Firewall Fortigate FG-80F-BDL-879-36
Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, mối đe dọa mạng ngày càng trở nên phức tạp hơn. Để bảo vệ mạng của mình khỏi các mối đe dọa này, cần có một giải pháp an ninh mạng toàn diện. Thiết bị tường lửa Fortigate FG-80F-BDL-879-36 là một giải pháp tuyệt vời để giải quyết vấn đề này.
Với Fortigate FG-80F-BDL-879-36, bạn có thể bảo vệ mạng của mình khỏi các mối đe dọa mạng như tấn công mạng, virus, mã độc, phishing và các hình thức tấn công khác. Nó cũng giúp bạn quản lý và kiểm soát truy cập mạng cho các ứng dụng và dịch vụ trên mạng của bạn, tăng cường bảo mật cho các ứng dụng và dịch vụ trên mạng và giúp bạn quản lý và kiểm soát lưu lượng mạng hiệu quả hơn.
Ngoài ra, với 3 năm FortiCare Premium và FortiGuard SMB Protection, bạn sẽ được hỗ trợ kỹ thuật 24/7 từ Fortinet, các bản cập nhật bảo mật và nâng cấp phần mềm miễn phí trong suốt thời gian sử dụng thiết bị. Bạn cũng sẽ được bảo vệ khỏi các mối đe dọa mới nhất với các cập nhật bảo mật thường xuyên được cung cấp bởi FortiGuard.
Tóm lại, nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp an ninh mạng toàn diện và đáng tin cậy, thì Thiết bị tường lửa Fortigate FG-80F-BDL-879-36 của Fortinet là một sự lựa chọn tuyệt vời khi được tối ưu về hiệu suất hoạt động, chi phí đầu tư cho hệ thống mạng doanh nghiệp SMB
Thông số kỹ thuật Fortigate FG-80F-BDL-879-36
| Datasheet Fortigate FG-80F-BDL-879-36 | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 10/10/7 Gbps |
| IPS Throughput | 1.4 Gbps |
| NGFW Throughput | 1 Gbps |
| Threat Protection | 900 Mbps |
| Hardware Specifications | |
| GE RJ45/SFP Shared Media Pairs | 2 |
| GE RJ45 Internal Ports | 8 |
| USB Ports 3.0 | 1 |
| Console (RJ45) | 1 |
| System Performance | |
| Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) | 10/10/7 Gbps |
| Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 4 μs |
| Firewall Throughput (Packets Per Second) | 10.5 Mpps |
| Concurrent Sessions (TCP) | 1.5 Million |
| New Sessions/Second (TCP) | 45,000 |
| Firewall Policies | 5,000 |
| IPsec VPN Throughput (512 byte) | 6.5 Gbps |
| Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 200 |
| Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2,500 |
| SSL-VPN Throughput | 950 Mbps |
| Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 200 |
| SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 715 Mbps |
| SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 700 |
| SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) | 100,000 |
| Application Control Throughput (HTTP 64K) | 1.8 Gbps |
| CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 9 Gbps |
| Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
| High Availability Configurations | Active / Active, Active / Passive, Clustering |
| Dimensions | |
| Height x Width x Length | 1.5 x 8.5 x 6.3 inch, 38.5 x 216 x 160mm |
| Weight | 1.1 lbs (2.4 kg) |
| Form Factor | Desktop/Wall Mount/Rack Tray |
| Operating Environment and Certifications | |
| Input Rating | Dual power 12Vdc, 3A |
| Power Required | Powered by 2 External DC Power Adapters, 100–240V AC, 50/60 Hz |
| Power Consumption (Average / Maximum) | 12.6W / 15.4W |
| Heat Dissipation | 52.55 BTU/h |
| Operating Temperature | 32–104°F (0–40°C) |
| Storage Temperature | -31–158°F (-35–70°C) |
| Humidity | 10–90% non-condensing |
| Noise Level | Fanless 0 dBA |
| Operating Altitude | Up to 7,400 ft (2,250 m) |
| Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
| Certifications | ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: FG-80F-BDL-879-36 ?