Những đặc điểm nổi bật của F-R100WM
- Thiết bị có thể hoạt động tốt trong điều kiện môi trường khắc nghiệt với dải nhiệt độ hoạt động khả dụng từ -35~+75ºC.
- Hỗ trợ máy khách và máy chủ VPN (PPTP, L2TP, IPSEC) (Chỉ hỗ trợ phiên bản VPN).
- Hỗ trợ nâng cấp firmware từ xa, nhập và xuất các tệp cấu hình.
- Hỗ trợ NTP, RTC tích hợp sẵn.
- WIFI hỗ trợ nhiều loại mã hóa khác nhau giúp bảo mật mạng tối ưu như WEP, WPA, WPA2 và lọc địa chỉ MAC.
- Hỗ trợ máy chủ và máy khách DHCP.
- Hỗ trợ TCP / IP, UDP, FTP và HTTP.
Thông số kỹ thuật F-R100WM
| F-R100WM Datasheet | |
| Specifications | |
| WM-BUS | |
| Giao thức (Protocol) | Compliant with EN13757-3/4/5 standard or OMS standard |
| Băng tần (Bands) | Free-license 169/433/868MHz |
| Phạm vi khả dụng (Range) | Up to 800m |
| Output Power | 14dBm@868MHz; 14dBm@433MHz; 25dBm@169MHz |
| Receive Sensitivity | -110dBm@M-Bus |
| Radio Rate | 4.8, 32.768 or 100kbps |
| Modes | S, T, C, N |
| Role | Repeater or Master |
| Phần cứng | |
| CPU | Industrial 32bits CPU |
| FLASH | 16MB (Able extend to 64MB) |
| DDR2 | 128MB |
| Giao diện kết nối | |
| WAN | 1*10/100 Mbps WAN |
| LAN | 4*10/100 Mbps LAN |
|
GPIO |
2*DI \ 1*DO |
|
TF |
1*TF (32G) |
|
Indicators |
"PWR", "SYS", "WIFI", "SIM", "WMBUS" |
|
Ăng-ten |
Cellular: 1* standard SMA female antenna, 50-ohm, lighting protection (optional) WM-BUS: 1* standard SMA female antenna, 50-ohm, lighting protection (optional) WIFI: 1* standard SMA male antenna, 50-ohm, lighting protection (optional) |
|
SIM/UIM |
1*1.8/3.3V SIM/UIM |
| Nguồn | |
|
Range |
DC 5~36 V |
|
Standard |
DC 12V/1.5A |
|
Thông số vật lý |
|
|
Kích thước |
133.0x115.7x45.0mm |
| Nặng | 520g |
| Shell | IP30 |
| Thông số khác | |
|
Operating Temperature |
-35~+75ºC |
|
Storage Temperature |
-40~+85ºC |
|
Relative Humidity |
95% (non-condensing) |








.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: F-R100WM ?