Modem 4G công nghiệp Four-Faith F7746
| Four-Faith Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|

Thông số kỹ thuật Four-Faith F7746
| F7746 GPS+TDD LTE Dual-SIM LTE WIFI ROUTER | |
| Standard and Band | LTE TDD 2600/1900/2300MHz(Band 38/39/40), 800/1400/1800MHz(Band 27/61/62)(optional) TD-SCDMA 2010/1900MHz(A/F frequency band, Band 34/39) GSM /GPRS/EDGE 900/1800/1900MHz |
| Bandwidth | LTE TDD: Download speed 61Mbps, Upload speed 18Mbps TD-HSPA+: Download speed 4.2Mbps, Upload speed 2.2Mbps TD-HSPA: Download speed 2.2Mbps, Upload speed 2.2Mbps |
| TX power | < 23dBm |
| RX sensitivity | < -97dBm |
| WIFI Specification | |
| Standard | IEEE802.11b/g/n |
| Bandwidth | IEEE802.11b/g: 54Mbps (max) IEEE802.11n: 150Mbps (max) |
| Security | WEP, WPA, WPA2, etc. WPS (optional) |
| TX power | 20 dBm (11n), 24 dBm (11g), 26 dBm (11b) |
| RX sensitivity | <-72dBm@54Mpbs |
| Hardware System | |
| CPU | Industrial 32bits CPU |
| FLASH | 16MB (Extendable to 64MB) |
| DDR2 | 128MB |
| Consumption | |
| Standby |
4G: 305~345mA@12VDC |
| Communication | 4G: 355~595mA@12VDC 3G: 315~390mA@12VDC |
| Physical Characteristics | |
| Housing | Iron, providing IP30 protection |
| Dimensions | 207x135x28 mm |
| Weight | 790g |
| Environmental Limits | |
| Operating Temperature | -35~+75ºC(-31~+167℉) |
| Storage Temperature | -40~+85ºC (-40~+185℉) |








.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: F7746 ?
Datasheet của Four Faith F7746 đã được gửi vào mail của bạn. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn vui lòng liên hệ với shop để được hỗ trợ thêm nhé.
Báo giá của Four-Faith F7746 đã được gửi vào mail của bạn, bạn vui lòng check mail nhé. Nếu có gì thắc mắc, bạn có thể liên hệ với shop qua số hotline nhé