Bộ định tuyến công nghiệp Four-Faith F7A34 GPS LTE/EVDO WIFI Router
| Four-Faith Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|

Thông số kỹ thuật Four-Faith F7A34
| Cellular Specification | |
| Cellular Module | Industrial cellular module |
| Standard and Band | LTE 700MHz CDMA 1XRTT/EVDO 800/1900MHz |
| Bandwidth | LTE(DL:100Mbps, UL:50Mbps)/ CDMA2000 1X EVDO Rev A (DL:3.1Mbps, UL:1.8Mbps) |
| TX power | < 24dBm |
| RX sensitivity | < -93.3dBm |
| GPS Specification | |
| GPS Module | Industrial GPS module |
| Receiver Type | 50-channle GPS L1(1575.42MHz)C/A code SBAS: WAAS,EGNOS,MSAS,GAGAN Support GALILEO |
| Max. update rate | 4 Hz |
| Accuracy | Position: 2.5m CPE SBAS: 2.0m CPE |
| Acquisition | Cold starts: 29S Warm starts: 29S Aided starts: <1S Hot starts: <1S |
| Sensitivity | Tracking: -160dBm Reacquisition: -160dBm Cold starts: -144dBm |
| Timing accuracy | RMS: 30ns 99%: <60ns Granularity: 21ns |
| Time pulse | Configurable, 0.25 to 1000Hz |
| WIFI Specification | |
| Standard | IEEE802.11b/g/n |
| Bandwidth | IEEE802.11b/g: 54Mbps (max) IEEE802.11n: 150Mbps (max) |
| Security | WEP, WPA, WPA2, etc. WPS (optional) |
| TX power | 21.5dBm (11g),26dBm (11b |
| RX sensitivity | <-72dBm@54Mpbs |
| Power supply | |
| Standard Power | DC 12V/1.5A |
| Power range | DC 5~35V |
| Consumption | < 650mA (12V) |
| Environmental Limits | |
| Operating Temperature | -35~+75ºC(-31~+167℉) |
| Storage Temperature | -40~+85ºC (-40~+185℉) |
| Operating Humidity | 95% (unfreezing) |








.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: F7A34 ?
Báo giá của Bộ định tuyến công nghiệp Four-Faith F7A34 GPS LTE/EVDO WIFI Router đã được gửi vào mail của bạn. Bạn vui lòng check mail nhé. Nếu cần tư vấn hay có thắc mắc gì khác, bạn vui lòng liên hệ với shop nhé.
Datasheet của Bộ định tuyến công nghiệp Four-Faith F7A34 đã được gửi vào mail của bạn. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn vui lòng liên hệ với shop để được hỗ trợ thêm nhé.