CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG
Logo CNTTShop.vn

Hotline: 0868 142 066

NTT03, Line 1, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội.
Danh mục sản phẩm

GRWIC-1CE1T1-PRI Cisco 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC

Cisco GRWIC-1CE1T1-PRI 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC (data only) Line Module Card for Cisco 2010 Connected Grid Router
✓ Mã sản phẩm: GRWIC-1CE1T1-PRI
✓ Tình trạng: Còn Hàng

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

Cisco GRWIC-1CE1T1-PRI 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC

Cisco Part Number            : GRWIC-1CE1T1-PRI
Cisco Spare Part Number  : GRWIC-1CE1T1-PRI=
List Price                            : $2,600

Giá bán                               : Liên hệ
Bảo hành                            : 12 tháng
Made In                              : Asia

Cisco GRWIC-1CE1T1-PRI 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC

Thông số kỹ thuật

Feature

Description

Form Factor

  • Single-wide GRWIC, no slot restrictions

Dimensions (H x W x D)

  • 1 port T1/E1 PRI GRWIC: 2.52 x 3.0 x 7.81 in.
  • (6.4 x 7.6 x 19.8cm)

Weight

  • 0.84 lb ( 0.38kg)

LEDs

LEDs per port

  • Carrier Detect/Loopback (CD/LP):
  • Off = No carrier detect
  • Green On = Carrier detect
  • Yellow On = Port in loopback mode
  • Alarm (AL):
  • Off = No alarms
  • Yellow On = Port in alarm mode

Ports

  • 1 T1/E1 ports on RJ-48C connectors

Line Bit Rate (per Port)

  • E1: (2.048 Mbps)
  • T1: (1.544 Mbps)

Line Coding

  • E1: High-density bipolar three (HDB3)
  • T1: Alternate mark inversion (AMI) and binary 8-zero substitution (B8ZS)

Framing Formats

  • E1: CRC4
  • T1: Super Frame (SF) and Extended Super Frame (ESF)

Output Levels

  • E1: short-haul/long-haul
  • T1 (line build-out [LBO]): 0, -7.5, or -15 dB

Operating Conditions

Environmental Substation Compliance

IEC 61850-3

IEEE1613

Operating Temperature

-40 ºF to 140ºF (-40 to +60ºC) continuous operating temperature range

-40 ºF to 185ºF (-40 to +85ºC) type test for 100 hours at 85ºC

Shock/Vib

30G @11ms

Altitude

10,000 ft (3,048 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE1613a-2008

Relative humidity

5 to 95% non-condensing

Non-operating Conditions

Temperature –40ºF to 185ºF (–40ºC to 85ºC)
Relative humidity 5 to 95% non-condensing
Altitude 16,000 ft (4,876 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE1613a-2008
Non-Op Free Fall Drop 4 in. (100 mm) per ENG-339611
Operating Seismic/Earthquake NEBS GR-63 (5.4.1)
Non-Op Shock/Vib 40-50G (3.26 m/s minimum)
Immunity
  • EN61000-6-2
  • EN61000-4-2 (ESD)
  • EN61000-4-3 (RF)
  • EN61000-4-4 (EFT)
  • EN61000-4-5 (SURGE)
  • EN61000-4-6 (CRF)
  • EN61000-4-11 (VDI)
  • EN 55024, CISPR 24
  • EN50082-1
Telecom compliance
  • US: TIA-968-A
  • CA: CS-03
  • EU: TBR1, 2, 4, 12, 13
  • RTTE Directive
  • Australia: AS/ASIF S016, S038
  • Japan: JATE
Telecommunication Interface Industry Standards ITU-T G.703, G.704, G.706, G.823, ANSI T1.403
Safety
  • USA: UL 60950-1
  • Canada: CAN/CSA C22.2 No. 60950-1
  • Europe: EN 60950-1
  • China: GB 60950-1
  • Australia/New Zealand: AS/NZS 60950-1
  • Rest of World: IEC 60950-1
  • CSA certified to UL/CSA 60950-1, 2nd Ed.
  • CB report to IEC60950-1, 2nd Ed., covering all group differences and national deviations. 
EMC Emissions
  • 47 CFR, Part 15
  • ICES-003 Class A
  • EN55022 Class A
  • CISPR22 Class A
  • AS/NZS 3548 Class A
  • VCCI V-3
  • CNS 13438
  • EN 300-386

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: GRWIC-1CE1T1-PRI ?

Có 0 bình luận:

Bạn cần báo giá tốt nhất!

Hỗ trợ kinh doanh
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Quý
096 350 6565
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Hằng
0862.323.559
Ms. Thảo
0358 265 666
Ms. Lan Anh
0862 158 859

Hỗ trợ kỹ thuật

Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370