GRWIC-1CE1T1-PRI Cisco 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC

Cisco GRWIC-1CE1T1-PRI 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC (data only) Line Module Card for Cisco 2010 Connected Grid Router
Mã sản phẩm: GRWIC-1CE1T1-PRI
Tình trạng: Còn Hàng
Check Giá List

Câu hỏi thường gặp khi mua hàng?

✓ Trả lời: CNTTShop là đối tác phân phối chính thức của các hãng lớn Cisco, HPE, Juniper, Cambium... Tất cả các sản phẩm được phân phối tại CNTTShop.vn đều là sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
✓ Trả lời: Tất cả các sản phẩm tại CNTTShop đều được bảo hành chính hãng, 1 đổi 1 trong thời gian bảo hành nếu có lỗi kỹ thuật trong vòng 24 giờ, hoặc CNTTShop sẽ có các sản phẩm thay thế để khách hàng sử dụng trong thời gian bảo hành nên khách hàng hoàn toàn yên tâm khi sử dụng.
✓ Trả lời: Đối với các sản phẩm mua tại CNTTShop, chúng tôi hỗ trợ tư vấn, xây dựng thiết kế hệ thống mạng và cấu hình hoàn toàn MIỄN PHÍ với đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, có các chứng chỉ chuyên môn về Network như CCNA, CCNP, JNCIA-Junos, MCSA, CCNA-Security...
✓ Trả lời: Với những khách hàng thuộc các huyện tỉnh ở xa, trường hợp nhân viên CNTTShop không thể giao hàng được, Quý khách có thể báo CPN của bên mình tới lấy hàng hoặc CNTTShop sẽ ủy quyền cho 1 số đơn vị chuyển phát như VNPT, Viettel, hoặc 1 số đơn vị chuyển phát có uy tín khác.
✓ Trả lời: Đến với CNTTShop, quý khách sẽ được hỗ trợ hoàn toàn MIỄN PHÍ kể từ khi khảo sát, xây dựng danh mục thiết bị cho đến khi triển khai, nghiệm thu dự án với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, từng tham dự nhiều dự án lớn trong các tập đoàn lớn như Viettel, VNPT, EVN, Mytel – Myanma, Unitel – Lào...

Cisco GRWIC-1CE1T1-PRI 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC

Cisco Part Number            : GRWIC-1CE1T1-PRI
Cisco Spare Part Number  : GRWIC-1CE1T1-PRI=
List Price                            : $2,600

Giá bán                               : Liên hệ
Bảo hành                            : 12 tháng
Made In                              : Asia

Cisco GRWIC-1CE1T1-PRI 1 port channelized T1/E1 and PRI GRWIC

Thông số kỹ thuật

Feature

Description

Form Factor

  • Single-wide GRWIC, no slot restrictions

Dimensions (H x W x D)

  • 1 port T1/E1 PRI GRWIC: 2.52 x 3.0 x 7.81 in.
  • (6.4 x 7.6 x 19.8cm)

Weight

  • 0.84 lb ( 0.38kg)

LEDs

LEDs per port

  • Carrier Detect/Loopback (CD/LP):
  • Off = No carrier detect
  • Green On = Carrier detect
  • Yellow On = Port in loopback mode
  • Alarm (AL):
  • Off = No alarms
  • Yellow On = Port in alarm mode

Ports

  • 1 T1/E1 ports on RJ-48C connectors

Line Bit Rate (per Port)

  • E1: (2.048 Mbps)
  • T1: (1.544 Mbps)

Line Coding

  • E1: High-density bipolar three (HDB3)
  • T1: Alternate mark inversion (AMI) and binary 8-zero substitution (B8ZS)

Framing Formats

  • E1: CRC4
  • T1: Super Frame (SF) and Extended Super Frame (ESF)

Output Levels

  • E1: short-haul/long-haul
  • T1 (line build-out [LBO]): 0, -7.5, or -15 dB

Operating Conditions

Environmental Substation Compliance

IEC 61850-3

IEEE1613

Operating Temperature

-40 ºF to 140ºF (-40 to +60ºC) continuous operating temperature range

-40 ºF to 185ºF (-40 to +85ºC) type test for 100 hours at 85ºC

Shock/Vib

30G @11ms

Altitude

10,000 ft (3,048 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE1613a-2008

Relative humidity

5 to 95% non-condensing

Non-operating Conditions

Temperature –40ºF to 185ºF (–40ºC to 85ºC)
Relative humidity 5 to 95% non-condensing
Altitude 16,000 ft (4,876 m) Max operating temp is de-rated with increasing altitude per IEEE1613a-2008
Non-Op Free Fall Drop 4 in. (100 mm) per ENG-339611
Operating Seismic/Earthquake NEBS GR-63 (5.4.1)
Non-Op Shock/Vib 40-50G (3.26 m/s minimum)
Immunity
  • EN61000-6-2
  • EN61000-4-2 (ESD)
  • EN61000-4-3 (RF)
  • EN61000-4-4 (EFT)
  • EN61000-4-5 (SURGE)
  • EN61000-4-6 (CRF)
  • EN61000-4-11 (VDI)
  • EN 55024, CISPR 24
  • EN50082-1
Telecom compliance
  • US: TIA-968-A
  • CA: CS-03
  • EU: TBR1, 2, 4, 12, 13
  • RTTE Directive
  • Australia: AS/ASIF S016, S038
  • Japan: JATE
Telecommunication Interface Industry Standards ITU-T G.703, G.704, G.706, G.823, ANSI T1.403
Safety
  • USA: UL 60950-1
  • Canada: CAN/CSA C22.2 No. 60950-1
  • Europe: EN 60950-1
  • China: GB 60950-1
  • Australia/New Zealand: AS/NZS 60950-1
  • Rest of World: IEC 60950-1
  • CSA certified to UL/CSA 60950-1, 2nd Ed.
  • CB report to IEC60950-1, 2nd Ed., covering all group differences and national deviations. 
EMC Emissions
  • 47 CFR, Part 15
  • ICES-003 Class A
  • EN55022 Class A
  • CISPR22 Class A
  • AS/NZS 3548 Class A
  • VCCI V-3
  • CNS 13438
  • EN 300-386

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #GRWIC-1CE1T1-PRI ?

Có 0 bình luận:
Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Tuấn
0906 051 599
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2020 CNTTShop Ltd. | Viet Sun Technology Co., Ltd | All Rights Reserved.