Mikrotik Audience LTE6 kit RBD25GR-5HPacQD2HPnD&R11e-LTE6.
| Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|

Thông số kỹ thuật
| Product code | RBD25GR-5HPacQD2HPnD&R11e-LTE6 | ||
| CPU | 4 core IPQ-4019 716 MHz | ||
| Size of RAM | 256 MB | ||
| Storage | 128 MB NAND, 2 MB flash | ||
| Number of 1G Ethernet ports | 2 | ||
| Wireless | - 2.4 Ghz - 5.18-5.3 Ghz - 5.5-5.85 Ghz |
||
| Protocols | - 802.11b/g/n - 802.11a/n/ac - 802.11a/n/ac |
||
| Max data rate | - 300 Mbit/s - 867 Mbit/s - 1733 Mbit/s |
||
| Chains | - 2 - 4 |
||
| Antenna gain | - 3.5 dBi - 4.5 dBi |
||
| Antenna beam width | 360° | ||
| PoE-in | 802.3af/at 24 - 57 V | ||
| Supported input voltage | DC jack 12 - 57 V | ||
| Dimensions | 100 x 235 x 97 mm | ||
| Operating temperature | -30°C .. +60°C | ||
| Operating system | RouterOS, License level 4 | ||
| Max power consumption | 27 W | ||
| LTE model specifications | |||
| Micro SIM slots | 1 | ||
| MiniPCIe slots | 1 | ||
| LTE category | 6 (300 Mbps Downlink, 50 Mbps Uplink) | ||
| LTE antenna max gain | 4 dBi (with u.FL connector) | ||
| LTE (FDD) bands | 1(2100)/ 2(1900)/ 3(1800)/ 5(850)/ 7(2600)/ 8(900)/ 12(700)/ 17(700)/ 20(800)/ 25(1900)/ 26(850) | ||
| LTE (TDD) bands | 38(2600)/ 39(1900)/ 40(2300)/ 41n(2500) | ||
| 3G bands | 1(2100)/ 2(1900)/ 5(850)/ 8(900) | ||
| 2G bands | 2(1900)/ 3(1800)/ 5(850)/ 8(900) | ||








.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: RBD25GR-5HPacQD2HPnD&R11e-LTE6 ?
Chào anh/chị, báo giá bộ phát wifi Mikrotik Audience LTE6 đã được gửi vào mail của anh/chị.
Chào anh/chị, bộ phát wifi Mikrotik Audience LTE6 có thể dùng được ở cả 2 băng tần 2.4 và 5 GHz.
Chào anh/chị, bộ phát wifi Mikrotik Audience LTE6 có sử dụng được SIM 4G.
Chào anh/chị, bộ phát wifi Mikrotik Audience LTE6 hỗ trợ sử dụng cả nguồn PoE lẫn nguồn DC.
Chào anh/chị, bộ phát wifi Mikrotik Audience LTE6 sử dụng 2 cổng LAN.