Trụ sở tại Hà Nội

Số 2A/125 Bùi Xương Trạch – Thanh Xuân – Hà Nội

090 605 1599 - 096 350 6565

kinhdoanh@cnttshop.vn

07h30 đến 17h30



Cisco WS-G5486 1000BASE-LX 1310 nm 550m MMF SC

Module quang Cisco WS-G5486 (WS G5486) 1000BASE-LX 1310 nm 550m Multi mode SC Duplex Transceiver

Mã sản phẩm: WS-G5486



CHI TIẾT

Module quang Cisco WS-G5486 1000BASE-LX 1310 nm 550m Multi mode SC Duplex GBIC Transceiver

Cisco Product #      : WS-G5486=
List Price               : $995

Cisco Base Part Number : WS-G5486
Cisco Part Number : 30-0703-03
Cisco Clei Part Number : CNUIAFLAAA
Bảo hành                  : 12 tháng 1 đổi 1

Module quang Cisco WS-G5486 là module quang cho môi trường truyền dẫn Multi Mode với bước sóng là 1310nm, khoảng cách truyền dẫn tối đa là 550m, sử dụng đầu kết nối SC. Module quang WS-G5486 hỗ trợ thay thế nóng cho phép bạn thay thế, cắm module WS-G5486 vào Switch, Router của cisco mà không cần phải tắt thiết bị hoặc khởi động lại thiết bị, thiết bị tự nhận và active để hoạt động luôn khi module WS-G5486 được cắm vào. 

Xem Datasheet Cisco WS-G5486

WS-G5486 là module quang Multi Mode do vậy để đảm bảo module hoạt động được thì mọi thứ phải đồng bộ, tức là cáp quang truyền dẫn, dây nhẩy, dây đuôi chuột (Pigtail)  phải là Multi Mode.  

Module quang Cisco WS-G5486

Hình ảnh: Module quang Cisco WS-G5486

Cisco WS-G5486 được dùng để thiết kế mạng LAN với các khoảng cách truyền dẫn trong phạm vi 550m, ví dụ như: giữa các tầng trong một tòa nhà, giữa các tòa nhà. WS-G5486​ cung cấp tốc độ truyền dẫn 1G quang do vậy chúng ta có thể sử dụng module WS-G5486 để làm uplink truyền dẫn dữ liệu tin cậy cho một phần vùng / một nhóm user (người sử dụng) với số lượng là 20 - 4000 users (điều này còn tùy thuộc vào yêu cầu truy xuất dữ liệu của các User).

Thông số kỹ thuật của Module quang Cisco WS-G5486​:

Product Name WS-G5486
Compatible to WS-G5486
Form Factor GBIC
Data Rate 1.25G
Application 1000BASE-LX
Wavelength 1310nm
Transmission Media Single Mode Fiber
Reach 10km
Cable Connector Dual SC
Optical Output Power -9dBm to -3dBm
Receiver Sensitivity -22dBm
DOM (Digital Optical Monitoring) Enabled
Operating Temperature 0-70
Industrial Temperature Rated No

Module quang Cisco WS-G5486 Standards:

• Compatible with GBIC standard as specified in IEEE 802.3z

• Compliant with GBIC Specification Revision 5.4

• GR-20-CORE: Generic Requirements for Optical Fiber and Optical Fiber Cable

• GR-326-CORE: Generic Requirements for Single-Mode Optical Connectors and Jumper Assemblies

• GR-1435-CORE: Generic Requirements for Multifiber Optical Connectors

Module quang WS-G5486 được sử dụng cho các dòng switch của Cisco:

  • Catalyst 2900 series: WS-C2980G-A, WS-C2948G, WS-C2948G-L3, WS-C2912MF-XL, WS-C2924M-XL-EN, WS-C2924M-XL-EN-DC with WS-X2931-XL
  • Catalyst 2950 Series: WS-C2950G-12-EI, WS-C2950G-24-EI, WS-C2950G-24-EI-DC, WS-C2950G-48-EI.
  • Catalyst 3500XL Series: WS-C3508G-XL-EN, WS-C3512-XL-EN, WS-C3524-XL-EN, WS-C3524-PWR-XL-EN, WS-C3548-XL-EN.
  • Catalyst 3550 Series: WS-C3550-24-SMI, WS-C3550-24-EMI, WS-C3550-24-DC-SMI, WS-C3550-24-FX-SMI, WS-C3550-24PWR-SMI, WS-C3550-24PWR-EMI, WS-C3550-48-SMI, WS-C3550-48-EMI, WS-C3550-12G, WS-C3550-12T.
  • Catalyst 4500 series: WS-X4013, WS-X4013+, WS-X4014, WS-X4232-GB-RJ, WS-X4306-GB, WS-X4412-2GB-T, WS-X4418-GB, WS-X4302-GB, WS-X4515, WS-X4516.
  • Catalyst 4900 Series: WS-C4912G
  • Catalyst 6500 Series: WS-X6K-SUP1-2GE, WS-X6K-SUP1A-2GE, WS-X6K-SUP1A-MSFC, WS-X6K-SUP1A-MSFC2, WS-X6K-SUP1A-PFC, WS-X6K-SUP2U-MSFC2, WS-X6K-S2-PFC2, WS-X6K-SUP2-MSFC2, WS-X6K-SUP2U-PFC2, WS-X6408-GBIC, WS-X6408A-GBIC, WS-X6416-GBIC, WS-X6516-GBIC, WS-X6816-GBIC, WS-X6516A-GBIC

Module quang WS-G5486 được sử dụng cho các dòng Router của Cisco:

  • Cisco 2600 Series Router: NM-1GE
  • Cisco 3600 Series Router: NM-1GE
  • Cisco 3800 Series Router: NM-1GE
  • Cisco 6400 Universal Access Router: C6400-NRP-2SV
  • Cisco 7200 Series Router: NPE-G1, C7200-I/O-GE+E, PA-GE
  • Cisco uBR7200 Series: uBR7200-NPE-G1
  • Cisco 7300 Series Router: 7300-NSE-100
  • Cisco 7500 Series Router: GEIP, GEIP+
  • Cisco 7600 Series Router: OSM-1CHOC12/T1-SI OSM-1CHOC12/T3-SI OSM-2OC12-ATM-MM OSM-2OC12-ATM-SI OSM-2OC12-ATM-MM+ OSM-2OC12-ATM-SI+ OSM-4OC3-POS-SI OSM-4OC3-POS-SI+ OSM-4OC12-POS-SI OSM-4OC12-POS-SI+ OSM-8OC3-POS-MM OSM-8OC3-POS-SI OSM-8OC3-POS-SL OSM-8OC3-POS-SL+ OSM-8OC3-POS-SI+ OSM-16OC3-POS-MM OSM-16OC3-POS-SI OSM-16OC3-POS-SL OSM-16OC3-POS-SI+ OSM-2OC12-POS-MM OSM-2OC12-POS-SI OSM-2OC12-POS-SL OSM-2OC12-POS-SI+ OSM-2OC12-POS-MM+ OSM4OC12-POS-MM OSM4OC12-POS-SI OSM4OC12-POS-SL OSM4OC12-POS-SI+ OSM-1OC48-POS-SI OSM-1OC48-POS-SL OSM-1OC48-POS-SS OSM-1OC48-POS-SS+ OSM-10C48-POS-SI+ OSM-1OC48-POS-SL+ OSM-2OC48/1DPT-SS OSM-2OC48/1DPT-SI OSM-2OC48/1DPT-SL OSM-2+4GE-WAN+ OSM-4GE-WAN-GBIC
  • Cisco 10000 Series Router: ESR-1GE
  • Cisco uBR10000 Series Router: UBR10-1GE
  • Cisco 12000 Series Router: 3GE-GBIC-SC