| MX105 Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Thông số kỹ thuật MX105
| Specifications | |
| MX105 Datasheet | |
| Recommended use case | 750 users |
| Thông lượng tường lửa Stateful | 3 Gbps |
| Thông lượng Advanced security | 1.5 Gbps |
| Thông lượng site-to-site VPN tối đa | 1 Gbps |
| Maximum site-to-site VPN tunnels | 1000 |
| Giao diện kết nối WAN | - 2x 10GbE SFP+ - 2x 2.5GbE RJ45 (1x PoE+) - 1x USB (cellular failover) |
| Giao diện kết nối LAN | - 4x GbE RJ45 - 2x 10GbE SFP+ |
| Power over Ethernet | |
| Tiêu chuẩn |
802.3at (PoE+)
|
| Số cổng hỗ trợ | 1 |
| Công suất tối đa/cổng | 30W |
| Mounting | 1U rack |
| Kích thước (w x d x h) | 19.08” x 12.4“ x 1.73” (484.6 mm x 315 mm x 44 mm) |
| Cân nặng | 10.74 lbs (4.87 kg) (with 2 fans and 2 PSUs) |
| Power supply | Modular 100-127VAC 200-240VAC (50/60Hz) 2 x 150WAC PSU |
| Power load (idle/max) | 53W/123W |
| Operating temperature | 32°F to 104°F (0°C to 40°C) |
| Humidity | 5% to 95% |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: MX105 ?
Anh có thể tham khảo giải pháp HA của MX105 tại đây: https://documentation.meraki.com/MX/Deployment_Guides/MX_Warm_Spare_-_High_Availability_Pair