Router công nghiệp 5G Four-Faith F-NR200
| Four-Faith Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|

Thông số kỹ thuật Four-Faith F-NR200
| Interface | |
| WAN | 1 x 1000M ETH port (RJ45 water proof), auto adapt MDI/MDIX, built in 1.5KV ESD |
| LAN | 1 x 1000M ETH port (RJ45 water proof), auto adapt MDI/MDIX, built in 1.5KV ESD |
| Optical fiber | 1 x 1000M fiber interface (External all-plastic waterproof interface) Auto adapt MDI/MDIX, built in 1.5KV ESD |
| Serial | 1 x RS232/RS485 serial port (External all-plastic waterproof interface), built in 1.5KV ESD Data bit: 5, 6, 7, 8 Stop bit: 1, 1.5 (optional), 2 Check: NONE, ODD, EVEN, SPACE (optional) and MARK (optional) Baud rate: 2400~115200bits/s |
| Antenna | Cellular:4 x waterproof SMA female antenna, characteristic impedance 50 ohms WIFI:4 x waterproof SMA male antenna, characteristic impedance 50 ohms |
| SIM/UIM | Standard drawer type, 1.8V/3V SIM/UIM card, built-in 15KV ESD protection |
| 5G module | |
| Module | Industrial grade cellular module |
| Frequency | 5G NR: n1/n2/n3/n5/n7/n8/n20/n28/n41/n66/n71/n77/n78/n79 LTE:B1/B2/B3/B4(66)/B5(18/19/26)/B7/B8/B12(17)/B13/B14/B20/B25/B26/ B28/B29/B30/B38/B39/B40/B41/B42/B43/ B46/ B48/B71 |
| Bandwidth | 5G NR: DL 3.4Gbps, UL 350Mbps LTE Cat20: DL 2.0Gbps, UL 150Mbps HSPA+: DL 42Mpbs, UL 5.76Mbps |
| WIFI | |
| Standard | IEEE802.11b/g/n, 2.4G, AP mode, Station mode (option) IEEE802.11ac, 5.8G, AP mode, Station mode (option) |
| Bandwidth | IEEE802.11b/g: 54Mbps IEEE802.11n: 300Mbps IEEE802.11ac: 866Mbps |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: F-NR200 ?
Datasheet của Four Faith F-NR200 đã được gửi vào mail của bạn. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn vui lòng liên hệ với shop để được hỗ trợ thêm nhé.
Báo giá của Four-Faith F-NR200 đã được gửi vào mail của bạn, bạn vui lòng check mail nhé. Nếu có gì thắc mắc, bạn có thể liên hệ với shop qua số hotline nhé
Thông tin đã được gửi vào mail của anh, anh vui lòng check mail ạ.