Router Industrial Four-Faith F3425
Bộ định tuyến công nghiệp Four-Faith F3425 với chip xử lý 32 bít cùng các cổng kết nối như RS232 hoặc RS485 hoặc RS422, hỗ trợ OpenVPN, IPSEC thích hợp với nhiều kết nối hệ thống. Router Four-Faith F3425 có thêm các tùy chọn kết nối GPS, ZigBee, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận hơn với các giải pháp IoT, M2M
Tính năng nổi bật trên Router Four-Faith F3425
Thiết kế tiêu chuẩn công nghiệp: thiết bị có khả năng hoạt động với hiệu suất cao, nhiệt độ từ -35 - 75 º C, kích thước nhỏ gọn dễ dàng lắp đặt cho các máy móc công nghiệp.
Tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu cao: Tốc độ CPU tăng 3 lần so với thế hệ trước, truyền tải Wifi 150Mbps, dung lượng Ram, Flash tăng gấp đôi đáp ứng nhu cầu truyền tải ngày càng tăng của hệ thống mạng.

Phân tích, kiểm soát dữ liệu từ xa: dữ liệu được phân tích tổng hợp và hiển thị theo thời gian thực, cài đặt cấu hình được thực thi từ xa giúp tiết kiệm chi phí vận hành triển khai, Tối ưu hóa kiểm soát năng lượng: với các tính năng thông minh giúp thiết bị phân bổ năng lượng phù hợp giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Datasheet Four-Faith F3425 | |
| Specifications | |
| Cellular Module | Industrial cellular module |
| Standard and Band | UMTS/ WCDMA/ HSDPA/ HSUPA/ HSPA+ 850/ 1900/ 2100MHz, 850/ 900/ 1900/ 2100MHz(optional) GSM850/ 900/ 1800/ 1900MHz GPRS/ EDGE CLASS 12 |
| Bandwidth | HSUPA:5.76Mbps (Upload speed)/ HSDPA:7.2Mbps(Download speed)/ UMTS:384Kbps (DL/UL)/ HSPA+: 21Mbps (Download speed) |
| TX power | <24dBm |
| RX sensitivity | -109dBm |
| Hardware System | |
| CPU | Industrial 32bits CPU |
| FLASH | 8MB(Extendable to 64MB) |
| SDRAM | 64MB |
| Interface type | |
| Ethernet | 1x 10/100 Mbps Ethernet port(RJ45), auto MDI/MDIX, 1.5KV magnetic isolation protection |
| Serial | 1x RS232(or RS485/RS422) port, 15KV ESD protection Data bits: 5, 6 ,7, 8 Stop bits: 1, 1.5(optional), 2 Parity: none, even, odd, (space, mark) (optional) Baud rate: 2400~115200 bps |
| Indicator | "Power", "System", "Online", "Link/ACT", "Alarm", “Signal Strength” |
| Antenna | Standard SMA female interface, 50 ohm, lighting protection(optional) |
| SIM/UIM | Standard 3V/1.8V user card interface, 15KV ESD protection |
| Power | Standard 3-PIN power jack, reverse-voltage and overvoltage protection |
| Reset | Restore the router to its original factory default settings |
| Power supply | |
| Standard Power | DC 12V/1.5A |
| Power range | DC 5~35V |
| Consumption | <450mA (12V) |
| Physical Characteristics | |
| Housing | Iron, providing IP30 protection |
| Dimensions | 157x97x25 mm |
| Weight | 440g |
| Environmental Limits | |
| Operating Temperature | -35~+75ºC(-31~+167℉) |
| Storage Temperature | -40~+85ºC (-40~+185℉) |
| Operating Humidity | 95% ( unfreezing) |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: F3425 ?