Ruckus 901-H550-WW00 Wifi 6 Access Point.
| Cisco Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Bộ phát wifi gắn tường RUCKUS 901-H550-WW00 hỗ trợ cổng kết nối IoT và bộ chuyển mạch Ethernet dễ dàng đáp ứng các yêu cầu kết nối in-door khắt khe nhất. H550 được trang bị công nghệ tối ưu hóa Wi-Fi thông minh được cấp bằng sáng chế của RUCKUS, giúp cung cấp kết nối không dây hiệu suất cao hàng đầu trong ngành.
Ruckus H550 có bốn cổng Gigabit Ethernet để kết nối các thiết bị có dây trong phòng mà không cần thêm bộ chuyển mạch. Ngoài ra sản phẩm hỗ trợ Zigbee và Bluetooth Low Energy (BLE), cũng như các giao thức thông qua mô-đun USB khác.
H550 là một sự lựa chọn hoàn hảo để sử dụng trong khách sạn và các địa điểm dân cư như ký túc xá sinh viên, căn hộ và các cấu trúc MDU khác. Thiết bị có thể kết nối các thiết bị mạng có dây như IPTV box, điện thoại IP hoặc networked minibars, đồng thời cung cấp vùng mạng Wi-Fi 6 băng tần kép. Với Zigbee và BLE cho phép H550 hỗ trợ nhiều loại thiết bị đầu cuối IoT khác nhau, giảm thiểu nhu cầu về các mạng độc lập và đơn giản hóa việc triển khai các kết nối IoT.
Thông số kỹ thuật.
| WI-FI | |
| Wi-Fi Standards | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Supported Rates | 802.11ax: 4 to 1,774 Mbps (MCS0 to MCS11, NSS=1 to 2 for HE 20/40/80) |
| 802.11ac: 6.5 to 867 Mbps (MCS0 to MCS9, NSS = 1 to 2 for VHT 20/40/80) | |
| 802.11n: 6.5 Mbps to 300 Mbps (MCS0 to MCS15) | |
| 802.11a/g: 6 to 54 Mbps | |
| 802.11b: 1 to 11 Mbps | |
| Supported Channels | 2.4Ghz: 1-13 |
| 5Ghz: 36-64, 100-144, 149-165 | |
| MIMO | 2x2 SU-MIMO |
| 2x2 MU-MIMO | |
| Sepamatisal Str | 2 Streams SU/MU-MIMO (2.4Ghz & 5Ghz) |
| Radio Chains and Streams | 2x2:2 (2.4Ghz & 5Ghz) |
| Channelization | 20, 40, 80MHz |
| Security | WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, WPA3-Personal, WPA3- Enterprise, 802.11i, Dynamic PSK, OWE |
| WIPS/WIDS | |
| Other Wi-Fi Features | WMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v |
| Captive Portal | |
| Hotspot | |
| Hotspot 2.0 | |
| WISPr | |
| RF | |
| Antenna Type | BeamFlex+ adaptive antennas with polarization diversity |
| Adaptive antenna that provides multiple unique antenna patterns | |
| Antenna Gain (max) | Up to 1dBi |
| Peak Transmit Power (aggregate across MIMO chains) | 2.4GHz: 19dBm |
| 5GHz: 22dBm | |
| Minimum Receive Sensitivity1 | -100dBm |
| Frequency Bands | ISM (2.4-2.484GHz) |
| U-NII-1 (5.15-5.25GHz) | |
| U-NII-2A (5.25-5.35GHz) | |
| U-NII-2C (5.47-5.725GHz) | |
| U-NII-3 (5.725-5.85GHz) | |
| PERFORMANCE AND CAPACITY | |
| Peak PHY Rates | 2.4GHz: 574Mbps |
| 5GHz: 1,200Mbps | |
| Client Capacity | Up to 512 clients per AP |
| SSID | 8 per radio |
| RUCKUS RADIO MANAGEMENT | |
| AtimntieznantiaonOp | BeamFlex+ |
| Polarization Diversity with Maximal Ratio Combining (PD- MRC) | |
| Wi-Fi Channel Management | ChannelFly |
| Background Scan Based | |
| Client Density Management | Adaptive Band Balancing |
| Client Load Balancing | |
| Airtime based WLAN Prioritization | |
| Airtime Fairness | |
| SmartCast Quality of Service | QoS-based scheduling |
| Directed Multicast | |
| L2/L3/L4 ACLs | |
| Mobility | SmartRoam |
| Dooialsgnostic T | Spectrum Analysis |
| SpeedFlex | |
| NETWORKING | |
| Controller Platform Support | SmartZone |
| ZoneDirector | |
| Unleashed2 | |
| Cloud | |
| Standalone | |
| Mesh | SmartMesh™ wireless meshing technology. Self-healing Mesh |
| IP | IPv4, IPv6, dual stack |
| VLAN | 802.1Q (1 per BSSID or dynamic per use based on RADIUS) |
| VLAN Pooling | |
| Port-based | |
| 802.1x | Authenticator and Supplicant |
| Tunnel | L2TP, GRE, Soft-GRE |
| Policy Management Tools | Application Recognition and Control |
| Access Control Lists | |
| Device Fingerprinting | |
| Rate Limiting | |
| IoT | Integrated BLE and Zigbee (Dual Concurrent) |
| PHYSICAL INTERFACES | |
| Ethernet | 1x 1GbE port, RJ-45, PoE In – 802.3bt Class 5 |
| 4x 1GbE ports, RJ-45, one PoE Out port – 802.3af | |
| USB | 1 USB 2.0 port, Type A |
| PHYSICAL CHARACTERISTICS | |
| Physical Size | 89.5 mm (W) x 178.5 mm (L), 29.3 mm (H) |
| 3.52in (W) x 7.03in (L) x 1.15in (H) | |
| Weight | 278g (0.613lbs) without bracket |
| 350g (0.772lbs) with bracket | |
| Mounting | Electrical wallbox; Standard US and EU single gang wall jack |
| Optional bracket for offset & wall mount | |
| OempepreartiantugrTe | 0°C (32°F) - 40°C (104°F) |
| Operating Humidity | Up to 95%, non-condensing |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: 901-H550-WW00 ?