Sophos XG 106W Rev.1 XW1ZTCHEK Appliance with 4 GE ports, SSD + Base License
| Sophos Part Number |
:
|
| SKU | : XW1ZTCHEK |
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Thiết bị tường lửa Sophos XG 106W HW Rev.1 là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Firewall Sophos XG 106W HW được tích hợp thêm các cổng LAN Gigabit, wifi 802.11ac do đó bạn có thể sử dụng XG 106W HW như 1 giải pháp giải pháp bảo mật và switch, tất cả trong một mà không cần thêm phần cứng.
Firewall Sophos XG 106W HW với công nghệ đa lõi của Intel được thiết kế để có hiệu suất và hiệu quả tốt nhất trong một thiết kế nhỏ gọn, XG 106W Rev.1 được trang bị 4 cổng đồng GbE và 1 cổng SFP, ví dụ: để sử dụng với modem DSL tùy chọn hoặc SFP để kết nối thiết bị với máy chủ hoặc switch qua giao diện quang. Một nguồn dự phòng thứ hai tùy chọn cung cấp tùy chọn dự phòng chưa từng có trong phân khúc sản phẩm này.

Thông số kỹ thuật Sophos XG 106W
| Performance | XG 106W Rev. 1 |
| Firewall throughput | 3,550 Mbps |
| Firewall IMIX | 2,000 Mbps |
| IPsec VPN throughput | 330 Mbps |
| IPS throughput | 490 Mbps |
| NGFW throughput | 400 Mbps |
| Threat Protection throughput | 150 Mbps |
| Concurrent connections | 1,570,000 |
| New connections/sec | 14,700 |
| Xstream SSL decryption + Threat Protection | 75 Mbps |
| Xstream SSL Concurrent connections | 8,192 |
| Wireless Specification | |
| No. of antennas | 2 external |
| MIMO capabilities | 2 x 2:2 |
| Wireless interface | 802.11a/b/g/n/ac (2.4 GHz / 5 GHz) |
| Physical interfaces | |
| Storage (local quarantine/logs) | integrated SSD |
| Ethernet interfaces (fixed) | 4 GbE copper 1 GbE SFP (shared) |
| Connectivity modules (optional) | SFP DSL module (VDSL2) SFP Transceivers |
| I/O ports (rear) |
2 x USB 2.0 |
| Power supply | External auto ranging DC: 12V, 100- 240VAC, 36W@50-60 Hz Redundant PSU optional (external) |
| Physical specifications | |
| Mounting | Rackmount kit available (to be ordered separately) |
| Dimensions (Width x Depth x Height) | 245 x 157 x 44 mm 9.65 x 6.18 x 1.73 inches |
| Weight | 1.17 kg / 2.58 lbs (unpacked) 2.4 kg / 5.29 lbs (packed) |
| Environment | |
| Power consumption | 8.88W, 30.28 BTU/hr (idle) 10.44W, 35.6 BTU/hr (full load) |
| Operating temperature | 0-40°C (operating) -20 to +80°C (storage) |
| Humidity | 10%-90%, non-condensing |
| Product Certifications | |
| Certifications | CB, UL, CE, FCC, ISED, VCCI, MIC (Japan), RCM, CCC, KC Planned: BIS |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: XG 106W HW Rev.1 ?
Chào anh,
Nhân viên tư vấn CNTTShop sẽ liên hệ tới anh để tư vấn, anh vui lòng để ý điện thoại ạ.
Chào anh,
Nhân viên tư vấn CNTTShop sẽ liên hệ tới anh để báo giá, anh vui lòng để ý điện thoại ạ.
Chi tiết cân nặng, kích thước của Firewall Sophos XG 106W HW Rev. 1 có trên phần thông số kỹ thuật bạn nhé.
Chi tiết thông số và tính năng của firewall Sophos XG 106W đã được gửi vào mail của bạn. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn vui lòng liên hệ với shop để được hỗ trợ thêm nhé.
Đối với Firewall Sophos XG 106W shop sẽ hỗ trợ bạn cấu hình thiết bị nhé