SRX300 Firewall Juniper Networks Services Gateway

SRX300 Thiết bị tường lửa Firewall Juniper Networks Services Gateway

Mã sản phẩm: SRX300
Check Giá List

Thiết bị tường lửa Firewall Juniper Networks SRX300 Services Gateway

Juniper Part Number : SRX300
Giá List : $

Bảo hành : 12 tháng
Made In : China

 

Mô tả tổng quan thiết bị tường lửa Firewall Juniper SRX300:

Thiết bị tường lửa Firewall juniper SRX300 tích hợp giao diện bảo mật, định tuyển, chuyển mạch, các cổng WAN ở thế hệ tiếp theo với khả năng giảm thiếu mối đe dọa tiên tiến. tạo các kết nối an toàn trên hệ thống mạng các doanh nghiệp.

Firewall Juniper SRX300 có khả năng hợp nhất các khả năng chuyển mạch, định tuyến, bảo mật nhanh chóng trên một thiết bị duy nhất. Firewall Juniper SRX300 loại bỏ sự phức tạp của hệ thống mạng giúp cải thiện tài nguyên và tối ưu trải nghiệm người dùng cuối.

 

firewall juniper  srx300

Hình ảnh: Thiết bị tường lửa Firewall Juniper SRX300

FireWall Juniper SRX300 phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ hỗ trợ tường lửa lên tới 1 Gbps và VPN IPsec 300 Mbps trong một nền tảng bảo mật và kết nối mạng duy nhất, hiệu quả về chi phí.

Thiết bị tường lửa Firewall Juniper SRX300 có hai tùy chọn hệ điều hành phù hợp cho nhu cầu của từng khách hàng. Có hai phiên bản chính là SRX300-SYS-JB sử dụng Software Base và SRX300-SYS-JE sử dụng Software Enhanced có thêm một số tính năng:

Application Security Services4
• Application visibility and control
• Application-based firewall
• Application QoS
• Application-based advanced policy-based routing
• Application quality of experience (AppQoE)

View Datasheet
SRX300-SYS-JB SRX300 Services Gateway includes hardware (8GbE, 4G RAM, 8G Flash, power adapter and cable) and Junos Software Base (firewall, NAT, IPSec, routing, MPLS and switching). RMK not included
SRX300-SYS-JE SRX300 Services Gateway includes hardware (8GbE, 4G RAM, 8G Flash, power adapter and cable) and Junos Software Enhanced (firewall, NAT, IPSec, routing, MPLS, switching and application security). RMK not included.


Thông số kỹ thuật Juniper FireWall SRX300:

Model: SRX300
Connectivity
Total onboard ports 8x1GbE
Onboard RJ-45 ports 6x1GbE
Onboard small form-factor pluggable (SFP) transceiver ports 2x1GbE
MACsec-capable ports 2x1GbE
Out-of-Band (OOB) management ports 0
Mini PIM (WAN) slots 0
Console (RJ-45 + miniUSB) 1
USB 3.0 ports (type A) 1
Optional PoE+ ports N/A
Memory and Storage
System memory (RAM) 4 GB
Storage (flash) 8 GB
SSD slots 0
Dimensions and Power SRX300
Form factor Desktop
Size (WxHxD) 12.63 x 1.37 x 7.52 in.
(32.08 x 3.47 x 19.10 cm)
Weight (device and PSU) 4.38 lb (1.98 kg)
Redundant PSU No
Power supply AC (external)
Maximum PoE power N/A
Average power consumption 15.4 W
Average heat dissipation 85 BTU/h
Maximum current consumption 0.254 A
Acoustic noise level 0dB (fanless)
Airflow/cooling Fanless
Environmental, Compliance, and Safety Certification SRX300
Operating temperature 32° to 104° F (0° to 40° C)
Nonoperating temperature 4° to 158° F (-20° to 70° C)
Operating humidity 10% to 90% noncondensing
Nonoperating humidity 5% to 95% noncondensing
Meantime between failures (MTBF) 44.5 years
FCC classification Class A
RoHS compliance RoHS 2
Common Criteria certification NDPP, VPNEP, FWEP, IPSEP (based on Junos 15.1X49-D60)
Performance and Scale SRX300
Routing with packet mode (64 B packet size) in Kpps5 300
Routing with packet mode (IMIX packet size) in Mbps5 800
Routing with packet mode (1,518 B packet size in Mbps5 1,500
Stateful firewall (64 B packet size) in Kpps5 200
Stateful firewall (IMIX packet size) in Mbps5 500
Stateful firewall (1,518 B packet size) in Mbps5 1,000
IPsec VPN (IMIX packet size) in Mbps5 100
IPsec VPN (1,400 B packet size) in Mbps5 300
Application visibility and control in Mbps6 500
Recommended IPS in Mbps6 200
Next-generation firewall in Mbps6 100
Route table size (RIB/FIB) (IPv4 or IPv6) 256,000/256,000
Maximum concurrent sessions (IPv4 or IPv6) 64,000
Maximum security policies 1,000
Connections per second 5,000
NAT rules 1,000
MAC table size 15,000
IPsec VPN tunnels 256
Number of remote access uses 25
GRE tunnels 256
Maximum number of security zones 16
Maximum number of virtual routers 32
Maximum number of VLANs 1,000
AppID sessions 16,000
IPS sessions 16,000
URLF sessions 16,000
WAN Interface SRX300
1 port T1/E1 MPIM (SRX-MP-1T1E1-R) No
1 port VDSL2 Annex A/M MPIM (SRX-MP-1VDSL2-R) No
1 port serial MPIM (SRX-MP-1SERIAL-R) No
4G / LTE MPIM (SRX-MP-LTE-AA & SRX-MP-LTE-AE) No

>> Để có cấu hình, yêu cầu kỹ thuật chi tiết của Juniper SRX300 cho vào hồ sơ tư vấn, thiết kế kỹ thuật hoặc cho vào hồ sơ mời thầu, quý khách vui lòng gửi email yêu cầu đến kinhdoanh@cnttshop.vn

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Lê Tuấn
0906 051 599
Ms. Phạm Quý
096 350 6565
Ms. Nguyễn Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms Hoa
0868 142 066
Ms Vinh
0862 323 559
Ms Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr Vinh
0973 805 082
Mr Đạt
0369 402 427
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2019 CNTTShop Ltd. | Viet Thai Duong Technologies Co., Ltd | All Rights Reserved.