Switch HPE JC613A FlexNetwork 10504 Chassis

Thiết bị chuyển mạch HPE JC613A FlexNetwork 10504 Switch Chassis switch thiết bị mạng HPE JC613A switch chất lượng tốt giá rẻ tại Hà Nội
Mã sản phẩm: JC613A
Tình trạng: Còn hàng
Check Giá List

Thiết bị chuyển mạch HPE JC613A FlexNetwork 10504 Switch Chassis

HPE Part Number     : JC613A
Bảo hành                : 12 tháng
Made In                  : China
Stock                      : Hàng có sẵn

Mô tả sản phẩm

Thiết bị chuyển mạch HPE JC613A được thiết kế để hoạt động phù hợp cả 3 lớp mạng (lớp truy nhập mạng đầu cuối) với chi phí đầu tư là thấp trong dòng HPE FlexNetwork 10500 Switch Series. Thiết bị chuyển mạch HPE JC613A cung cấp 4 I/O module slots, Supports a maximum of 192 10GbE ports or 96 1/10GBASE-T ports or 192 Gigabit Ethernet ports or 32 40GbE ports or 8 100GbE ports or a combination để kết nối, sử dụng trong các mạng doanh nghiệp vừa và nhỏ, các trung tâm dữ liệu..... Thiết bị chuyển mạch HPE JC613A tăng cường bảo mật bằng cách sử dụng các công nghệ virtual LANs, link aggregation, hoặc IGMP Snooping boost uplink performance, và loop prevention enhances network reliability. Switch HPE JC613A sử dụng điện AC 220V.

Thiết bị chuyển mạch HPEJC613A dụng cho việc cung cấp kết nối mạng LAN đến các máy tính làm việc và các thiết bị cần kết nối mạng như bộ phát không dây wifi, máy in, máy chủ, IP camera … Dòng switch HPE JC613A tiết kiệm chi phí và rất hiệu quả cho việc cung cấp kết nối mạng, với mức tiêu thụ nguồn điện thấp.

Thiết bị chuyển mạch HPE JC613A cho phép dễ dàng quản lý ngay cả bởi người dùng không biết kỹ thuật thông qua giao diện Wed trực quan, hỗ trợ HTTP và HTTP Secure (HTTPS)

Thiết bị chuyển mạch HPE JC613A được thiết kế theo chuẩn EIA 2U phù hợp với tất cả các loại tủ rack hoặc gắn trên tường.

Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị chuyển mạch​ HPE JC613A:

I/O ports and slots

4 I/O module slots
Supports a maximum of 192 10GbE ports or 96 1/10GBASE-T ports or 192 Gigabit Ethernet ports or 32 40GbE ports or 8 100GbE ports or a combination

Additional ports and slots 2 MPU (for management modules) slots
4 switch fabric slots
Power supplies

4 power supply slots
1 minimum power supply required (ordered separately)

Fan tray

2 fan tray slots
JG684A for Front to Back airflow

Physical characteristics

Dimensions: 17.32(w) x 25.98(d) x 13.9(h) in (43.99 x 65.99 x 35.31 cm) (8U height)
Weight: 85.32 lb (38.7 kg)

Memory and processor Dual Core MIPS @ 1.2 GHz, 512 MB flash, 8 GB DDR2 SDRAM
Mounting and enclosure Mounts in an EIA standard 19-inch rack or other equipment cabinet (hardware included); Horizontal surface mounting only
Performance ThrougHPEut up to 5.8 Bpps (64-byte packets)
Switching capacity 9.6 Tbps
Routing table size 32768 entries (IPv4), 8192 entries (IPv6)
MAC address table size 262144 entries
Environment

Operating temperature: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Operating relative humidity: 10% to 90%, noncondensing
Nonoperating/Storage temperature:-40°F to 158°F (-40°C to 70°C)
Nonoperating/Storage relative humidity:5% to 95% @ 140°F (60°C)
Altitude up to 13,123 ft (4 km)
Acoustic: Low-speed fan: 62.3 dB, High-speed fan: 75.5 dB

Electrical characteristics

Frequency: 50/60 Hz
Maximum heat dissipation 955/1689 BTU/hr (1007.53/1781.9 kJ/hr)
Voltage: 100 - 120 / 200 - 240 VAC rated -48 to -60 VDC, rated (depending on power supply chosen)
Maximum power rating: 2500 W
Idle power is the actual power consumption of the device with no ports connected.
Maximum power rating and maximum heat dissipation are the worst-case theoretical maximum numbers provided for planning the infrastructure with fully loaded PoE (if equipped), 100% traffic, all ports plugged in, and all modules populated.

Safety

CAN/CSA 22.2 No. 60950-1; FCC Part 15, Subpart B; FDA 21 CFR Subchapter J; ROHS Compliance; IEC 60950-1 :Second Edition ; EN 60950-1:2006 + A11:2009; AS/NZS 60950-1; IEC 60825-1; UL 60950-1, 2nd Edition; EN60825-2:2004+A1:2007

Emissions

VCCI Class A; EN 55022 Class A; CISPR 22 Class A; IEC/EN 61000-3-2; IEC/EN 61000-3-3; ICES-003 Class A; AS/NZS CISPR22 Class A; FCC (CFR 47, Part 15) Class A; GB9254

Management IMC - Intelligent Management Center; command-line interface; out-of-band management (serial RS-232C); SNMP Manager; Telnet; terminal interface (serial RS-232C); modem interface; IEEE 802.3 Ethernet MIB; Ethernet Interface MIB

Các loại Module quang HPE được sử dụng cho switch HPE JC613A:

JD100A HPE X115 100M SFP LC BX 10-U Transceiver

JD101A HPE X115 100M SFP LC BX 10-D Transceiver

JD102B HPE X115 100M SFP LC FX Transceiver

JD120B HPE X110 100M SFP LC LX Transceiver

JD090A HPE X110 100M SFP LC LH40 Transceiver

JD091A HPE X110 100M SFP LC LH80 Transceiver

JD119B HPE X120 1G SFP LC LX Transceiver

JD118B HPE X120 1G SFP LC SX Transceiver

JD089B HPE X120 1G SFP RJ45 T Transceiver

JD061A HPE X125 1G SFP LC LH40 1310nm Transceiver

JD062A HPE X120 1G SFP LC LH40 1550nm Transceiver

JD063B HPE X125 1G SFP LC LH70 Transceiver

JD098B HPE X120 1G SFP LC BX 10-U Transceiver

JD099B HPE X120 1G SFP LC BX 10-D Transceiver

JD103A HPE X120 1G SFP LC LH100 Transceiver

JD109A HPE X170 1G SFP LC LH70 1550 Transceiver

JD110A HPE X170 1G SFP LC LH70 1570 Transceiver

JD111A HPE X170 1G SFP LC LH70 1590 Transceiver

JD112A HPE X170 1G SFP LC LH70 1610 Transceiver

JD115A HPE X170 1G SFP LC LH70 1510 Transceiver

JD092B HPE X130 10G SFP+ LC SR Transceiver

JD093B HPE X130 10G SFP+ LC LRM Transceiver

JD094B HPE X130 10G SFP+ LC LR Transceiver

JG915A HPE X130 10G SFP+ LC LH 80km Transceiver

JG234A HPE X130 10G SFP+ LC ER 40km Transceiver

JD121A HPE X135 10G XFP LC ER Transceiver

JD108B HPE X130 10G XFP LC LR Single Mode 10km 1310nm Transceiver

JD117B HPE X130 10G XFP LC SR Transceiver

JD107A HPE X130 10G XFP LC ZR Single Mode 80km 1550nm Transceiver

JG226A HPE X180 10G XFP LC LH 80km 1538.98nm DWDM Transceiver

JG227A HPE X180 10G XFP LC LH 80km 1539.77nm DWDM Transceiver

JG228A HPE X180 10G XFP LC LH 80km 1540.56nm DWDM Transceiver

JG229A HPE X180 10G XFP LC LH 80km 1542.14nm DWDM Transceiver

JG230A HPE X180 10G XFP LC LH 80km 1542.94nm DWDM Transceiver

JG661A HPE X140 40G QSFP+ LC LR4 SM 10km 1310nm Transceiver

JC857A HPE X140 40G CFP LC LR4 10km SM Transceiver

JG325B HPE X140 40G QSFP+ MPO SR4 Transceiver

JG709A HPE X140 40G QSFP+ MPO MM 850nm CSR4 300m Transceiver

JL251A HPE X140 40G QSFP+ LC BiDi 100m MM Transceiver

Các loại cable DAC HPE - Direct attack copper sử dụng cho switch HPE JC613A:

JD095C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 0.65m Direct Attach Copper Cable

JD096C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 1.2m Direct Attach Copper Cable

JD097C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 3m Direct Attach Copper Cable

JG081C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 5m Direct Attach Copper Cable

JC784C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ SFP+ 7m Direct Attach Copper Cable

JG326A HPE FlexNetwork X240 40G QSFP+ QSFP+ 1m Direct Attach Copper Cable

JG327A HPE FlexNetwork X240 40G QSFP+ QSFP+ 3m Direct Attach Copper Cable

JG328A HPE FlexNetwork X240 40G QSFP+ QSFP+ 5m Direct Attach Copper Cable

JG329A HPE FlexNetwork X240 40G QSFP+ to 4x10G SFP+ 1m Direct Attach Copper Splitter Cable

JG330A HPE FlexNetwork X240 40G QSFP+ to 4x10G SFP+ 3m Direct Attach Copper Splitter Cable

JG331A HPE FlexNetwork X240 40G QSFP+ to 4x10G SFP+ 5m Direct Attach Copper Splitter Cable

Các loại module HPE sử dụng cho switch HPE JC613A:

JC620A HPE A10500 4-port 10-GbE XFP SE Module

JC627A HPE A10500 4-port 10-GbE XFP EB Module

JC631A HPE A10500 8-port 10-GbE SFP+ SE Module

JC628A HPE A10500 16-port 10-GbE SFP+ SC Module

JH193A HPE FlexNetwork 10500 16-port 1/10GbE SFP+ SF Module

JH194A HPE FlexNetwork 10500 24-port 1/10GbE SFP+ EC Module

JC619A HPE A10500 48-port GbE SFP SE Module

JH191A HPE FlexNetwork 10500 44-port GbE SFP/4-port 10GbE SFP+ SE Module

JC622A HPE A10500 48-port GbE SFP EA Module

JC625A HPE A10500 48-port GbE SFP EB Module

JC617A HPE A10500 16-port GbE SFP / 8-port GbE Combo / 2-port 10-GbE XFP SE Module

JC621A HPE A10500 16-port GbE SFP / 8-port GbE Combo / 2-port 10-GbE XFP EA Module

JC626A HPE A10500 16-port GbE SFP / 8-port GbE Combo / 2-port 10-GbE XFP EB Module

JG394A HPE FlexNetwork 10500 24-port 1/10GBASE-T SF Module

JC623A HPE A10500 48-port Gig-T EA Module

JC618A HPE A10500 48-port Gig-T SE Module

JH192A HPE FlexNetwork 10500 48-port 1000BASE-T SE Module

JG372A HPE 10500/1 1900/7500 20Gbps VPN Firewall Module

JC755A  HPE FlexNetwork 10500 32-port 10GbE SFP+ SF Module

JH197A HPE FlexNetwork 10500 48-port 1/10GbE SFP+ SG Module

JC756A HPE FlexNetwork 10500 48-port 10GbE SFP+ SF Module

JH433A HPE FlexNetwork 10500 48-port 10GbE SFP/SFP+ with MACsec M2SG Module

JC757A HPE 10500 4-port 40GbE QSFP+ SF Module

JC763A HPE 10500 16-port GbE SFP / 8-port GbE Combo SE Module

JH195A HPE FlexNetwork 10500 6-port 40GbE QSFP+ EC Module

JG392A HPE FlexNetwork 10500 8-port 40GbE QSFP+ SF Module

JH434A HPE FlexNetwork 10500 12-port 40GbE QSFP28 M2SG Module

JG396A HPE 10500 4-port 40GbE CFP SF Module

JG916A HPE 10500 2-port 100GbE CFP SE Module

JH196A HPE FlexNetwork 10500 2-port 100GbE CFP EC Module

JG639A HPE 10500/7500 20G Unified Wired-WLAN Module

JC751A HPE FlexNetwork 10504 880Gbps Type B Fabric Module

JC752A HPE FlexNetwork 10504 1.2Tbps Type D Fabric Module

JC614A HPE A10500 Main Processing Unit

JG496A HPE 10500 Type A Main Processing Unit with Comware v7 Operating System

JH198A HPE FlexNetwork 10500 Type D with Comware v7 Operating System Main Processing Unit

JH432A HPE FlexNetwork 10500 32-port 10GbE SFP/SFP+/4-port 40GbE QSFP+ M2SG Module

Các loại nguồn HPE sử dụng cho switch HPE JC613A:

JC610A HPE FlexNetwork 10500 2500W AC Power Supply

JC747A HPE FlexNetwork 10500 2400W DC Power Supply

Các loại fan tray HPE sử dụng cho switch HPE JC613A:

JC632A HPE FlexNetwork 10504 Spare Fan Assembly

Quý khách có thể tham khảo thêm các dòng switch HPE FlexNetwork 10500 Switch Series:

JC613A HPE FlexNetwork 10504 Switch Chassis

JC612A HPE FlexNetwork 10508 Switch Chassis

JC611A HPE FlexNetwork 10508-V Switch Chassis

JC748A HPE FlexNetwork 10512 Switch Chassis

Để có cấu hình, yêu cầu kỹ thuật chi tiết của thiết bị chuyển mạch HPE JC613A vào hồ sơ tư vấn, thiết kế kỹ thuật hoặc cho vào hồ sơ mời thầu, quý khách vui long gửi email yêu cầu đến kinhdoanh@cnttshop.vn

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: #JC613A ?

Bạn cần báo giá tốt nhất!
Hỗ trợ kinh doanh
Mr. Lê Tuấn
0906 051 599
Ms. Phạm Quý
096 350 6565
Ms. Nguyễn Thủy
0962 052 874
Ms. Vũ Thị Kim Dung
0967 415 023
Ms Hoa
0868 142 066
Ms Vinh
0862 323 559
Ms Tuyên
0369 832 657
Hỗ trợ kỹ thuật
Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr Vinh
0973 805 082
Mr Đạt
0941 164 370
Check giá trên mobile
Thanh toán online

CNTTShop.vn là đối tác của Cisco Systems Vietnam Ltd
Copyright @ 2017-2019 CNTTShop Ltd. | Viet Thai Duong Technologies Co., Ltd | All Rights Reserved.