HPE JQ077A FlexFabric 5945 32 Ports QSFP28 Switch
| HPE Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Mô tả sản phẩm
Thiết bị chuyển mạch HPE JQ077A là là dòng sản phẩm có công suất lớn, độ trễ cực thấp và top-of-rack (ToR) connectivity là một phần của giải pháp HPE FlexFabric (Tham khảo kiến trúc Cloud-First của HPE).
Với sự gia tăng các ứng dụng ảo hóa và lưu lượng từ máy chủ đến máy chủ, khách hàng yêu cầu các thiết bị chuyển mạch trung tâm và ToR có thể đáp ứng các yêu cầu về thông lượng của họ. Với switch HPE JQ077A, các trung tâm dữ liệu hiện có thể hỗ trợ tới 100 Gb trên mỗi cổng, cho phép kết nối máy chủ hiệu năng cao và khả năng xử lý các môi trường ảo. Điều này có sẵn trong Bộ chuyển mạch HPE FlexFabric JQ077A có độ trễ thấp.

Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị chuyển mạch HPE JQ077A :
| I/O ports and slots |
|
| Additional ports and slots |
|
| Power supplies |
2 power supply slots 1 minimum power supply required (ordered separately) |
| Fan tray |
5 fan tray slots |
| Physical characteristics |
Dimensions: 43.6 x 440 x 460 mm (1.72 x 17.32 x 18.11 in) Weight: 10.4 kg (22.93 lb) shipping weight |
| Memory and processor | 1 GB flash; packet buffer size: 32 MB, 8 GB SDRAM |
| Mounting and enclosure | Rack Mount 1U |
| Performance | |
| Latency |
< 1 µs (64-byte packets) |
| Throughput | 2024 Mbpps |
| Routing/Switching capacity | 6.4 Tbpss |
| Routing table size | 324K entries (IPv4), 162K entries (IPv6) |
| MAC address table size | 288K entries |
| Environment | |
| Operating temperature |
32°F to 113°F (0°C to 45°C) |
| Operating relative humidity | 5% to 95%, noncondensing |
| Acoustic Low-speed fan | 62.4 dB, high-speed fan: 78.1 dB |
| Electrical characteristics | |
| Frequency |
50/60 Hz |
| Maximum power rating | 650 W |
| Idle power | 154 W |
| Voltage | 100 VAC to 240 VAC V rated, 90 VAC to 264 VAC max.., -40 VDC to -60 VDC rated, -40 VDC to -72 VDC max. |
| Maximum heat dissipation | 1283 BTU/hr (1458 kJ/hr) |
| Safety and Emissions | |
| Safety | UL 60950-1, CAN/CSA C22.2 No 60950-1, IEC 60950-1, EN 60950-1, AS/NZS 60950-1, FDA 21 CFR Subchapter J |
| Emissions | FCC Part 15 (CFR 47) CLASS A, ICES-003 CLASS A, VCCI CLASS A, CISPR 32 CLASS A , EN 55032 CLASS A, AS/NZS CISPR32 CLASS A, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, ETSI EN 300 386 |
| Immunity | CISPR 24, EN 55024, ETSI EN 300 386 |
| Management | IMC; CLI; out-of-band management; SNMP Manager; Telnet; FTP |
| Services | Refer to the Hewlett Packard Enterprise website at http://www.hpe.com/networking/services for details on the service-level descriptions and product numbers. For details about services and response times in your area, please contact your local Hewlett Packard Enterprise sales office. |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: JQ077A ?
Cảm ơn bạn đã quan tâm sản phẩm của CNTTShop . Báo giá của 1 chiếc thiết bị chuyển mạch HPE JQ077A đã được gửi cho bạn qua mail, bạn vui lòng check mail nhé.
Datasheet của Switch HPE JQ077A đã được gửi vào mail của bạn. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn vui lòng liên hệ với shop để được hỗ trợ thêm nhé.