CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG
Logo CNTTShop.vn

Hotline: 0862 323 559

NTT03, Line 1, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội.
Danh mục sản phẩm

Switch JH325A HPE FlexNetwork 5130 24G PoE+ 4SFP+ 1-slot HI

Thiết bị chuyển mạch HPE FlexNetwork 5130 24G PoE+ 4SFP+ 1-slot HI switch thiết bị mạng HPE JH325A chất lượng tốt giá rẻ tại Hà Nội
✓ Mã sản phẩm: JH325A
✓ Tình trạng: Còn Hàng

Cam Kết Bán Hàng

✓ Đầy Đủ CO/CQ

✓ Hỗ Trợ Đại Lý Và Dự Án

✓ Giao Hàng Trên Toàn Quốc

✓ Sản Phẩm Chính Hãng™ 100%

✓ Cam Kết Giá Rẻ Nhất Thị Trường

✓ Bảo Hành, Đổi Trả Nhanh Chóng

✓ Hỗ Trợ Kỹ Thuật Chuyên Nghiệp, Nhiệt Tình

CNTTShop.vn - Trên 10 năm Uy tín cung cấp Thiết bị mạng & Dịch vụ Mạng trên toàn quốc.

NTT03, Thống Nhất Complex, Thanh Xuân, Hà Nội. Số 31B, Đường 1, Phường An Phú, Quận 2 (Thủ Đức), TP HCM.

Thiết bị chuyển mạch JH325A HPE FlexNetwork 5130 24G PoE+ 4SFP+ 1-slot HI Switch

HPE Part Number     : JH325A
Bảo hành                : 12 tháng
Made In                  : China 
Stock                      : Hàng có sẵn

Mô tả sản phẩm

Thiết bị chuyển mạch HPE JH325A được thiết kế để hoạt động phù hợp cả 3 lớp mạng (lớp truy nhập mạng đầu cuối) với chi phí đầu tư là thấp trong dòng HPE FlexNetwork 5130 HI Switch Series.

Thiết bị chuyển mạch HPE FlexNetwork 5130 24G PoE+ 4SFP+ 1-slot HI switch thiết bị mạng HPE JH325A chất lượng tốt giá rẻ tại Hà Nội

Switch hpe JH325A

Thiết bị chuyển mạch HPE JH325A cho phép dễ dàng quản lý ngay cả bởi người dùng không biết kỹ thuật thông qua giao diện Wed trực quan, hỗ trợ HTTP và HTTP Secure (HTTPS)

Thiết bị chuyển mạch HPE JH325A được thiết kế theo chuẩn EIA 1U phù hợp với tất cả các loại tủ rack hoặc gắn trên tường.

Thông số kỹ thuật chi tiết của thiết bị chuyển mạch​ HPE JH325A:

I/O ports and slots

24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 PoE+ ports (IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T, IEEE 802.3at PoE+); Media Type: Auto-MDIX; Duplex: 10BASE-T/100BASE-TX: half or full; 1000BASE-T: full only; Ports 1 - 8 support MACSec

4 SFP+ 10GbE ports

1 port expansion module slot

Supports a maximum of 6 SFP+ ports or 2 1/10GBASE-T ports, with optional module

Additional ports and slots

1 dual-personality (RJ-45 or USB micro-B) serial console port
1 RJ-45 out-of-band management port
1 USB 2.0
2 power supply slots
1 minimum power supply required (ordered separately)

Fan tray Airflow direction is Front (port side) to Back (power cord side)
Physical characteristics

Dimensions: 17.32(w) x 18.11(d) x 1.72(h) in (43.99 x 46 x 4.37 cm) (1U height)
Weight: 27.56 lb (12.5 kg) shipping weight

Memory and processor 2 GB SDRAM; Packet buffer size: 4 MB, 512 MB flash
Mounting and enclosure wall, desktop and under table mounting
Performance

1000 Mb Latency < 5 µs
10 Gbps Latency < 3 µs
ThrougHPEut up to 154.8 Mpps
Switching capacity: 168 Gbps
Routing table size 4096 entries (IPv4), 2048 entries (IPv6)
MAC address table size 32768 entries

Environment

Operating temperature: 32°F to 113°F (0°C to 45°C)
Operating relative humidity: 10% to 90%, noncondensing
Nonoperating/Storage temperature:-40°F to 158°F (-40°C to 70°C)
Nonoperating/Storage relative humidity:5% to 95% @ 140°F (60°C)
Acoustic: Low-speed fan: 57.6 dB, High-speed fan: 66.9 dB; ISO 7779

Electrical characteristics

Frequency: 50/60 Hz
Voltage: 100 - 240 VAC, rated (90 - 264 VAC, max) -48 to -60 VDC, rated (-36 to -72 VDC, max) (depending on power supply chosen)
Maximum heat dissipation 2217 BTU/hr (3599.66 kJ/hr), Ranges from 228 BTU/hr to 3412 BTU/hr, depending on power supply configuration
Maximum power rating: 650 W
Idle power: 67 W
PoE power 740 W PoE+
Notes: Maximum power rating and maximum heat dissipation are the worst-case theoretical : maximum numbers provided for planning the infrastructure with fully loaded PoE (if equipped), 100% traffic, all ports plugged in, and all modules populated

Safety UL 60950-1; EN 60825-1 Safety of Laser Products-Part 1; EN 60825-2 Safety of Laser Products-Part 2; IEC 60950-1; EN 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1; FDA 21 CFR Subchapter J; ROHS Compliance; AS/NZS 60950-1; GB 4943; EAC (EurAsian Conformity Certification)
Emissions

EMC Directive 2004/108/EC; FCC (CFR 47, Part 15) Class A; EN 61000-4-11:2004; ANSI C63.4-2009; EN 61000-3-3:2008; VCCI V-4/2012.04; EN 6100-3-2:2006+A1:2009 + A2:2009; EN 61000-3-2:2006+A1:2009+A2:2009 ; EN 61000-4-3:2006; EN 61000-4-4:2012; EN 61000-4-5:2006; EN 61000-4-6:2009; AS/NZS CISPR 22:2009 Class A; CISPR 22:2008 Class A; EN 55022:2010 Class A; EN 61000-4-29: 2000; CISPR 24:2010; EN 300 386 V1.6.1; VCCI V-3/2013.04 Class A

Management IMC - Intelligent Management Center; command-line interface; Web browser; SNMP Manager

Các loại Module quang HPE được sử dụng cho switch HPE JH325A:

JD119B HPE X120 1G SFP LC LX Transceiver

JD118B HPE X120 1G SFP LC SX Transceiver

JD098B HPE X120 1G SFP LC BX 10-U Transceiver

JD099B HPE X120 1G SFP LC BX 10-D Transceiver

JD089B HPE X120 1G SFP RJ45 T Transceiver

JD061A HPE X125 1G SFP LC LH40 1310nm Transceiver

JD062A HPE X120 1G SFP LC LH40 1550nm Transceiver

JD063B HPE X125 1G SFP LC LH70 Transceiver

JD092B HPE X130 10G SFP+ LC SR Transceiver

JD094B HPE X130 10G SFP+ LC LR Transceiver

Các loại cable HPE DAC Direct Attack Copper sử dụng cho switch HPE JH325A:

JD095C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 0.65m Direct Attach Copper Cable

JD096C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 1.2m Direct Attach Copper Cable

JD097C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 3m Direct Attach Copper Cable

JG081C HPE FlexNetwork X240 10G SFP+ to SFP+ 5m Direct Attach Copper Cable

Các loại module HPE sử dụng cho switch HPE JH325A:

JH156A HPE FlexNetwork 5130/5510 10GBASE-T 2p Module       

JH157A HPE FlexNetwork 5130/5510 10GbE SFP+ 2p Module

Các loại nguồn switch HPE sử dụng cho switch HPE JH325A:

JG544A HPE X362 720W 100-240VAC to 56VDC PoE Power Supply

JG545A HPE X362 1110W 115-240VAC to 56VDC PoE Power Supply

Quý khách có thể tham khảo thêm các dòng switch HPE FlexNetwork 5130 HI Switch Series:

JH323A HPE FlexNetwork 5130 24G 4SFP+ 1-slot HI Switch

JH324A HPE FlexNetwork 5130 48G 4SFP+ 1-slot HI Switch

JH325A HPE FlexNetwork 5130 24G PoE+ 4SFP+ 1-slot HI Switch

JH326A HPE FlexNetwork 5130 48G PoE+ 4SFP+ 1-slot HI Switch

Để có cấu hình, yêu cầu kỹ thuật chi tiết của thiết bị chuyển mạch HPE JH325A vào hồ sơ tư vấn, thiết kế kỹ thuật hoặc cho vào hồ sơ mời thầu, quý khách vui long gửi email yêu cầu đến kd@cnttshop.vn

Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: JH325A ?

Có 9 bình luận:
L
Đinh Long
Switch HPE JH325A có các tính năng nào shop nhỉ, cho mình xin datasheet của sản phẩm được không vậy
1 năm
H
Thanh HuyềnQuản trị viên

Datasheet của Switch HPE JH325A đã được gửi vào mail của bạn. Nếu cần tư vấn chi tiết hơn, bạn vui lòng liên hệ với shop để được hỗ trợ thêm nhé.

Y
Yến
JH325A HPE FlexNetwork 5130 báo giá kèm module và dây stack giúp mình nhé.
1 năm
H
Vũ HằngQuản trị viên

Báo giá JH325A HPE FlexNetwork 5130 kèm module và dây stack đã gửi qua mail bạn check inbox ah, liên hệ 0862323559 (hằng) để được hỗ trợ tốt nhất ah.

T
Thiện
JH325A HPE FlexNetwork cho xin datasheet của thiết bị này?
1 năm
H
Vũ HằngQuản trị viên

Nhân viên đã gửi thông số kỹ thuật JH325A  qua mail,bạn check inbox nhé.

L
Liên
Thiết bị chuyển mạch JH325A HPE FlexNetwork 5130 24G PoE+ 4SFP+ 1-slot HI Switch hỗ trợ bao nhiêu cổng quang nhỉ?
1 năm
H
Vũ HằngQuản trị viên

Thiết bị chuyển mạch JH325A HPE hỗ trợ 4 cổng quang 10G (4SFP+) bạn nhé 

O
Oanh
Switch JH325A HPE FlexNetwork 5130 24G PoE+ 4SFP+ 1-slot HI hỗ trợ giúp mình cấu hình qua teamview được không shop? Mình mua 1 cái nhưng mất thông tin liên hệ.
1 năm
H
Vũ HằngQuản trị viên

Bạn liên hệ 0862323559 (Hằng) để được hỗ trợ hàng hóa Switch JH325A HPE FlexNetwork 5130  bạn nhé.

Bạn cần báo giá tốt nhất!

Hỗ trợ kinh doanh
Ms. Thủy
0962 052 874
Ms. Kim Dung
0967 415 023
Ms. Quý
096 350 6565
Ms. Hoa
0868 142 066
Ms. Hằng
0862.323.559
Ms. Thảo
0358 265 666
Ms. Lan Anh
0862 158 859

Hỗ trợ kỹ thuật

Mr. Hiếu
0981 264 462
Mr. Vinh
0973 805 082
Mr. Đạt
0941 164 370