Switch Industrial Teltonika TSW010
| Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Switch Industrial DIN rail Teltonika TSW010 với 5 cổng RJ45 10/100 Mbps, cắm là chạy (Plug-n-Play), băng thông chuyển mạch 1 Gbps. Switch TSW010 đủ cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp không yêu cầu thông lượng cao với chi phí rất hợp lý. Switch có chuẩn bảo vệ IP30 chống bụi bẩn và chịu nhiệt cao, với dải dải nhiệt hoạt động rộng từ -40 °C đến 75 °C. Kích thước nhỏ gọn và giá đỡ thanh ray DIN tích hợp cho phép lắp đặt dễ dàng trong các công nghiệp khác nhau.

Switch TSW010 kết nối các loại máy công nghiệp khác nhau thành một hệ thống thống nhất, cho phép kiểm soát và quản lý từ máy chủ mà không cần cấu hình thủ công hoặc bảo trì.
Điểm nổi bật nhất của TSW010 là tính năng plug-n-play không cần cấu hình và có thể cắm và chạy luôn, giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian và tiền bạc khi quy mô giải pháp mạng càng lớn và càng có nhiều loại máy móc khác nhau. Switch rất nhỏ gọn với vỏ nhôm chắc chắn, nó còn được tính hợp sẵn giá đỡ thanh ray DIN để có thể dễ dàng lắp đặt lên bất cứ đâu.

Switch này cung cấp 5 cổng Fast Ethernet của nó hỗ trợ 10/100 Mbps, đủ để truyền dữ liệu đáng tin cậy trong giao tiếp M2M sản xuất công nghiệp. TSW010 là một cách tiết kiệm chi phí để đáp ứng nhu cầu kết nối mạng với chất lượng, độ tin cậy và dễ cài đặt tối đa.

Thông số kỹ thuật switch công nghiệp Teltonika TSW010
| Datasheet switch Teltonika TSW010 | |
| Specifications | |
| LAN | 5 x RJ45 ports, 10/100 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover |
| PERFORMANCE SPECIFICATIONS | |
| Bandwidth (Non-blocking) | 1 Gbps |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 2048 bytes |
| POWER | |
| Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 - 30 VDC |
| PoE (passive) | Passive PoE. Possibility to power up through first LAN port, not compatible with IEEE802.3af, 802.3at and 802.3bt standards |
| Power consumption (idle/max) | Idle: 0.3 W / Max: 0.9 W |
| PHYSICAL INTERFACES (PORTS, LEDS) | |
| Ethernet | 5 x RJ45 ports, 10/100 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 10 x LAN status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| PHYSICAL SPECIFICATION | |
| Casing material | Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D) | 113.1 x 27.4 x 80.5 mm |
| Weight | 146.5 g |
| Mounting options | DIN rail or wall mounting (additional kit needed), flat surface placement |
| CERTIFICATION & APPROVALS | |
| Regulatory | CE, REACH, RoHS, WEEE |
| UKCA, FCC, IC, CB, RCM | |
| OPERATING ENVIRONMENT | |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity | 10 % to 90 % non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: TSW010 ?