TSW114 Công Nghiệp Teltonika 5 Ports 1G
| Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Teltonika TSW114 với thiết kế 5 cổng gigabit Ethernet chuyên dùng cho khu công nghiệp, trạm điện,.. Switch sử dụng nguồn điện DC 9 - 30 VDC rất tiện lợi với mô hình line sản xuất của khu công nghiệp khi đã có sẵn hệ thống nguồn điện DC.

Tính năng nổi bật switch Teltonika TSW114
- TSW114 là mã switch unmanaged chỉ cần cắm là chạy (plug-n-play) giúp đơn giản hóa khả năng kết nối hệ thống mạng.
- Switch TSW114 với 5 cổng Gigabit Ethernet cung cấp khả năng kết nối ổn định, đáng tin cậy cho các giải pháp băng thông cao.
- Switch với kích thước nhỏ gọn (chỉ nặng 174 g) với giá đỡ ray DIN tích hợp sẵn, cho phép lắp đặt dễ dàng trong nhiều môi trường công nghiệp hoặc trong các tủ điều khiển.
- Switch TSW114 với thiết kế vỏ nhôm chắc chắn, sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo cho các giải pháp công nghiệp.
Thông số kỹ thuật switch Teltonika TSW114
| Datasheet Teltonika TSW114 | |
| Specifications | |
| Ethernet | 5 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover |
| PERFORMANCE SPECIFICATIONS | |
| Bandwidth (Non-blocking) | 10 Gbps |
| Packet buffer | 128 KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 9216 bytes |
| POWER | |
| Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 - 30 VDC, reverse polarity protection, voltage surge/transient protection |
| PoE (passive) | Passive PoE. Possibility to power up through LAN port, not compatible with IEEE802.3af, 802.3at and 802.3bt standards |
| Power consumption | Idle: 0.3 W / Max: 2.3 W |
| PHYSICAL INTERFACES (PORTS, LEDS) | |
| Ethernet | 5 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 10 x LAN status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Ground | 1 x Grounding screw |
| PHYSICAL SPECIFICATION | |
| Casing material | Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D) | 113.1 x 27.4 x 80.5 mm |
| Weight | 174 g |
| Mounting options | Integrated DIN rail bracket, wall mounting (additional kit needed), flat surface placement |
| OPERATING ENVIRONMENT | |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C |
| Operating humidity | 10 % to 90 % non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
| CERTIFICATION & APPROVALS | |
| Regulatory | CE, REACH, RoHS, WEEE |
| UKCA, FCC, IC, CB, RCM | |
| SAFETY | |
| Standards | EN IEC 62368-1:2020+A11:2020 |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: TSW114 ?