Switch Công Nghiệp Teltonika TSW304
| Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Thiết bị chuyển mạch công nghiệp Teltonika TSW304 với thiết kế vỏ nhôm nguyên khối, nhỏ gọn chỉ nặng 210g nhưng mang lại tốc độ chuyển mạch với hiệu suất cao, cùng khả năng chống bụi bẩn và nhiệt độ,... Với tiêu chuẩn IP30. Switch có 4 cổng 1GE RJ45, hỗ trợ các tiêu chuẩn Ethernet IEEE 802.3, IEEE 802.3u và 802.3az, cho băng thông cao lên đến 8 Gbps.
Switch TSW304 tích hợp giá đỡ thanh ray DIN, các cổng ở mặt trước và kích thước nhỏ gọn giúp switch TWS304 dễ dàng thích ứng với mọi môi trường công nghiệp và có thể gắp ở bất cứ đâu. Vì nó có 4 cổng Gigabit Ethernet và có kích thước nhỏ, nên khi cần bổ sung số lượng cổng chỉ cần lắp đặt nhiều thiết bị chuyển mạch TSW304 cạnh nhau trên 1 diện tích nhỏ.
Mặt khác, với lợi thế là kích thước nhỏ gọn cùng nhiều tiêu chuẩn công nghiệp, switch TSW304 có thể dễ dàng lắp đặt trên các thiết bị máy móc trong nhà xưởng, trên máy CNC, máy PLC,... và đồng thời kết nối tất cả máy móc và thiết bị cảm biến thành 1 mạng thống nhất.

Thông số kỹ thuật switch Teltonika TSW304
| Datasheet switch Teltonika TSW304 | |
| Specifications | |
| Ethernet | 4 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover |
| PERFORMANCE SPECIFICATIONS | |
| Bandwidth (Non-blocking) | 8 Gbps |
| Packet buffer | 128 KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 9216 bytes |
| POWER | |
| Connector | 2-pin power socket |
| Input voltage range | 7 - 57 VDC; 9 - 40 VAC |
| PoE (passive) | Passive PoE input on port No. 1 |
| Power consumption | Idle: 0.26 W / Max: 1.44 W |
| PHYSICAL INTERFACES | |
| Ethernet | 4 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 8 x LAN status LED’s |
| Power | 1 x 2-pin power socket |
| Ground | 1 x Grounding screw |
| PHYSICAL SPECIFICATION | |
| Casing material | Aluminum housing |
| Dimensions (W x H x D) | 102x25x81.5 mm |
| Weight | 210 g |
| Mounting options | DIN rail mounting |
| OPERATING ENVIRONMENT | |
| Operating temperature | -40 C to 75 C |
| Operating humidity | 10 % to 90 % non-condensing |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
| REGULATORY & TYPE APPROVALS | |
| Regulatory | CE, REACH, RoHS, WEEE |
| TSW304 | UKCA, FCC, IC, CB, RCM |
| SAFETY | |
| Standards | EN IEC 62368-1:2020+A11:2020 |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: TSW304 ?