Tổng quan về router Cisco C8355-G2
Cisco C8355-G2 thuộc dòng Cisco 8300 Series Secure Routers, được định hướng cho các điểm mạng chi nhánh lớn với yêu cầu kết nối tốc độ cao và bảo mật nhúng ở cấp nền tảng (platform-level). Theo datasheet, dòng 8300 nhấn mạnh khả năng “secure networking simplified”, dựa trên secure networking processor và nền tảng secure networking thống nhất để cung cấp bảo mật mạnh, hiệu năng routing/SD-WAN, cùng lựa chọn quản trị on-prem (infrastructure-as-code) hoặc cloud để dễ mở rộng hệ thống.

Các cổng kết nối của Cisco C8355-G2
Về nhóm cổng dữ liệu, C8355-G2 có 4 cổng quang 10G dạng SFP/SFP+ và 4 cổng đồng multigigabit 5G RJ45, cộng thêm 2 cổng RJ45 1G.
Cisco phân tách vai trò cổng theo “WAN / Flex / LAN”: WAN gồm 2 x 10G SFP/SFP+ và 2 x 5G mGig RJ45 (trong đó 2 cổng 5G có hỗ trợ UPoE+); Flex gồm 2 x 5G mGig RJ45 (2 cổng này cũng hỗ trợ UPoE+) và 2 x 1G RJ45; LAN gồm 2 x 10G SFP/SFP+.
Về cổng quản trị và truy cập console, mặt trước của thiết bị thể hiện đầy đủ các cổng phục vụ vận hành: 1 cổng Management RJ45 (OOB management) và 1 cổng Console RJ45 / Micro-USB.
Ngoài ra còn có cổng USB 3.0 Type-C Storage để gắn lưu trữ/thu thập log hoặc phục vụ các tác vụ vận hành theo thiết kế của Cisco.
Về khả năng mở rộng WAN di động, C8355-G2 có PIM slot (cellular slot) để gắn module 4G/5G. Cisco cũng lưu ý rõ rằng trên C8355-G2 “chỉ hỗ trợ Cellular Modules”, tức hướng mở rộng tập trung vào kết nối di động qua PIM thay vì mở rộng đa dạng NIM/SM như bản modular.
Về nguồn và các thành phần điều khiển trạng thái, mặt trước còn có nút Reset, nút Power, cụm đèn trạng thái/blue beacon LED và ngõ vào Dual Power Supply.
Phần cứng và hiệu năng của router Cisco C8355-G2
Về bộ xử lý/kiến trúc xử lý, router được “powered by” secure networking processor, tức là được tối ưu cho tác vụ mật mã (cryptography) và deep packet inspection. Đồng thời, router có thể tăng tốc phần cứng (hardware acceleration) để giữ thông lượng cao khi bật các lớp bảo mật.
Về bộ nhớ và lưu trữ, Cisco nêu C8355-G2 có DRAM 16GB dạng fixed và các tùy chọn storage gồm 16GB (mặc định), 32GB, 600GB hoặc 2TB.
Về nguồn và điện năng, C8355-G2 có tùy chọn nguồn “230W AC + PoE” với PoE budget 120W; mức tiêu thụ điện điển hình (không gắn module, dùng PSU mặc định) là 45W. Dải điện áp ngõ vào AC là 85 - 264VAC.
Về hiệu năng (Performance and Scale), Cisco C8355-G2 có hiệu năng forwarding 38Gbps (gói 512B), IPsec 20Gbps (512B), SD-WAN 12Gbps (512B), và Threat Protection (EMIX) 3.9Gbps. Phần quy mô (Scale) gồm: IPv4/IPv6 routes 2M, IPsec tunnels 3500, IPv4 ACLs 4000, IPv4 ACEs 20K, NAT sessions 1.5M và VRFs 4000.
Tính năng SD-WAN dùng để đo gồm IPsec + QoS + Deep Packet Inspection + Flexible NetFlow. Threat Protection được định nghĩa theo DIA-NAT + NGFW + IPS + URL Filtering + AMP.
Phiên bản OS của Cisco C8355-G2 bắt đầu từ IOS XE 17.18.1 và Cisco Catalyst SD-WAN Manager bắt đầu từ SD-WAN Release 20.18.1.
Router C8355-G2 là thiết bị 1RU, kích thước (H x W x D) 1.73in x 17.5in x 11.49in và khối lượng 9.25 lbs. Nhiệt độ hoạt động được công bố 0 - 45°C (32 - 113°F) ở độ cao tới 6000 feet; độ ẩm hoạt động 5 - 85% (không ngưng tụ).
Những tính năng nổi bật của Cisco C8355-G2
Điểm nhấn xuyên suốt của Cisco C8355-G2 là tăng tốc phần cứng cho bảo mật và mạng: secure networking processor phục vụ nhanh cryptography và deep packet inspection, giúp duy trì thông lượng khi bật threat protection.
Bên cạnh đó, C8355-G2 hướng tới “all-in-one secure access” khi hợp nhất NGFW security, routing và SD-WAN trong cùng nền tảng, qua đó giảm số lượng thiết bị tại chi nhánh và đơn giản hóa vận hành.
Về “future readiness”, Cisco nhấn mạnh PQC readiness với quantum-resistant encryption để “future-proof” bảo mật chi nhánh theo lộ trình dài hạn.
Ngoài các tác vụ bảo mật/mạng truyền thống, Cisco còn đề cập khả năng offload AI/ML tasks bằng tăng tốc phần cứng để tối ưu thời gian phản hồi.
Ở góc nhìn triển khai, Cisco định vị 8300 Series cho chi nhánh lớn cần kết nối thông lượng cao, phục vụ ứng dụng băng thông lớn, phân đoạn mạng phục vụ tuân thủ, và bảo vệ nâng cao cho vận hành trọng yếu.
Bảng thông số kỹ thuật router Cisco C8355-G2
| Specifications - Datasheet router Cisco C8355-G2 |
| Interfaces and Slots |
| WAN ports |
2 × 10G SFP/SFP+2 × 5G mGig RJ45 (2× UPoE+) |
| Flex ports |
2 × 5G mGig RJ45 (2× UPoE+)2 × 1G RJ45 |
| LAN ports |
2 × 10G SFP/SFP+ |
| Cellular slot |
1 × PIM |
| Management / Console |
1 × RJ45 OOB Mgmt1 × RJ45 / 1 × Micro-USB console |
| Memory and Storage |
| DRAM |
16 GB (fixed) |
| Storage |
16 GB (default)32 GB600 GB2 TB |
| Power |
| Power supply (Default – Dual PSU) |
110W AC (External Adapter) |
| Power supply (Upgrade options) |
230W AC + PoE (PoE Budget – 120W) |
| Typical power consumption (default PSU, no modules) |
45W |
| Performance and Scale |
| Forwarding (512B) |
38 Gbps |
| IPsec (512B) |
20 Gbps |
| SD-WAN (512B) |
12 Gbps |
| Threat Protection (EMIX) |
3.9 Gbps |
| IPv4/IPv6 routes |
2M |
| IPsec tunnels |
3500 |
| IPv4 ACLs |
4000 |
| IPv4 ACEs |
20K |
| NAT sessions |
1.5M |
| VRFs |
4000 |
| Mechanical |
| Dimensions (H × W × D) |
1.73 in × 17.5 in × 11.49 in |
| Rack units |
1 RU |
| Chassis weight |
9.25 lbs |
| Environmental / Power input |
| Input voltage |
AC: 85 to 264 VAC |
| Operating temperature |
0 to 45°C (32° to 113°F), up to 6000 feet0 to 40°C (32° to 104°F), sea level |
| Storage temperature |
-40 to 70°C (-40° to 158°F) |
| Relative humidity (noncondensing) |
Operating: 5 to 85%Non-operating & Storage: 5 to 95% |
Mua router Cisco C8355-G2 ở đâu uy tín chính hãng?
Cisco C8355-G2 là router secure/SD-WAN edge dạng fixed platform, nổi bật ở hệ cổng tốc độ cao, cấu hình cao, tùy chọn lưu trữ đến 2TB. Thông lượng forwarding 38Gbps, SD-WAN 12Gbps, phù hợp làm thiết bị biên cho chi nhánh lớn cần vừa hiệu năng vừa nhiều lớp bảo mật.
CNTTShop phân phối router Cisco C8355-G2 chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình theo nhu cầu triển khai SD-WAN/secure branch, và cung cấp đầy đủ chứng từ dự án (CO/CQ, hóa đơn, bảo hành)
Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: C8355-G2 ?