Switch N9K-C92300YC Cisco Nexus.
| Cisco Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Switch Cisco Nexus 92300YC là thiết bị chuyển mạch hàng đầu hỗ trợ băng thông 6,0 Tbps và tốc độ hơn 4,75 bpps trên 48 cổng 1/10/25-Gbps SFP28 và 18 cổng 40/100-Gbps QSFP28. N9K-C92300YC với kích thước nhỏ gọn, phù hợp với việc truy cập máy chủ và các hệ thống subscription networks 1: 1.
Khách hàng có thể yên tâm về khoản đầu tư của mình khi 92300YC hỗ trợ các tốc độ 25-Gbps và 100-Gbps mật độ cao với thiết kế, cấu trúc liên kết linh hoạt. Bộ chuyển đổi này có FC-FEC được kích hoạt cho 25Gbps và hỗ trợ kết nối DAC lên đến 3m.

Thông số kỹ thuật.
| Characteristics | |
| Ports | 48 x 10- and 25-Gbps SFP+ and 18 100-Gbps ports |
| Supported speeds | 1, 10, and 25 Gbps on SFP+ ports 40 and 100 Gbps on QSFP ports |
| Port configuration | 48 x 10/25-Gbps ports for downlinks; 100-Gbps for the uplinks |
| Telemetry support | - |
| CPU | 2 cores |
| System memory | 16 GB |
| Solid-State Disk (SSD) drive | 128 GB |
| Shared system buffer | 30 MB |
| Management ports | 2 ports: 1 RJ-45 and 1SFP |
| USB ports | 1 |
| RS-232 serial ports | 1 |
| Power supplies (PSU - up to 2) | 650W AC 1200W HVDC (Roadmap) |
| Typical power (AC) | 10G: 216W 25G: 260W |
| Maximum power (AC) | 603W |
| Input voltage (AC) | 100 to 240V |
| Input voltage (HVAC) | 200 to 277V |
| Input voltage (DC) | –40 to –72V DC (minimum and maximum) –48 to –60V DC (nominal) |
| Input voltage (HVDC) | 240 to 380V |
| Frequency (AC) | 50 to 60 Hz |
| Fans | 4 |
| Airflow | Port-side intake and exhaust |
| MTBF (hours) | 365,610 |
| Physical (H x W x D) | 2.00 x 17.2 x 22.3 in. (5.08 x 43.8 x 56.6 cm) |
| Acoustics | 52.1 dBA at 40% fan speed, 62.0 dBA at 70% fan speed, and 71.5 dB at 100% fan speed |
| RoHS compliance | Yes |
| Performance and scalability specifications | |
| Number of Longest Prefix Match (LPM) routes | Default: 6,000 |
| Number of IP host entries | Default: 96,000 |
| Number of MAC address entries | 92,000 |
| Number of multicast routes | Shipping: 8000 Maximum: 32,000 |
| Number of Interior Gateway Management Protocol (IGMP) snooping groups | Shipping: 8000 |
| Number of Access Control List (ACL) entries | Per slice of the forwarding engine: 4000 ingress 2000 egress |
| Maximum number of VLANs | 4096 |
| Number of Virtual Routing and Forwarding (VRF) instances | Shipping: 1000 |
| Maximum number of links in a port channel | 32 |
| Maximum number of ECMP paths | 64 |
| Maximum number of ECMP groups | 256 |
| Maximum number of ECMP members | 64,000 |
| Maximum number of port channels | 512 |
| Maximum number of port channels | 4 |
| Number of VLAN’s in Rapid per-VLAN Spanning Tree (RPVST) instances | 3967 |
| Number of Hot-Standby Router Protocol (HSRP) groups | 490 |
| Number of Multiple Spanning Tree (MST) instances | 64 |
| Maximum Number of VXLAN Tunnel Endpoints (VTEPs) | 256 |
| Number of Network Address Translation (NAT) entries | 1023 |
| Environmental properties | |
| Operating temperature | 32 to 104°F (0 to 40°C) |
| Nonoperating (storage) temperature | -40 to 158°F (-40 to 70°C) |
| Humidity | 5 to 85% (noncondensing) |
| Altitude | 0 to 13,123 ft (0 to 4000m) |
| Weight | |
| Weight without power supplies or fans | 25.4 lb (11.5 kg) |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: N9K-C92300YC ?
Giá thiết bị chuyển mạch Switch Cisco Nexus 92300YC đã được gửi vào mail, bạn vui lòng check mail nhé.
Báo giá Thiết bị chuyển mạch Switch N9K-C92300YC Cisco Nexus 9200 with 48 port 10/25 Gbps and 18p 100G QSFP28 đã được gửi vào mail nhé bạn
thiết bị chuyển mạch Switch Cisco Nexus 92300YC có thời gian bảo hành bao lâu
thiết bị chuyển mạch Switch Cisco Nexus 92300YC bảo hành trong vòng 12 tháng nhé bạn
Giá dịch vụ bảo hành 1 năm cho thiết bị chuyển mạch Switch N9K-C92300YC đã được gửi vào mail, bạn vui lòng check mail nhé
Báo giá nguồn sử dụng cho Thiết bị chuyển mạch Switch N9K-C92300YC đã được gửi vào mail, anh vui lòng check thông tin nhé ạ