GPU NVIDIA L4 Core Tensor
GPU NVIDIA L4 Tensor Core được hỗ trợ bởi kiến trúc NVIDIA Ada Lovelace, mang lại khả năng tăng tốc đột phá cho các ứng dụng xử lý video, AI, điện toán hình ảnh, đồ họa, ảo hóa, v.v. Nó được thiết kế để cung cấp băng thông cao và độ trễ thấp cho các ứng dụng nặng trên các máy chủ, từ các máy chủ edge, đến trung tâm dữ liệu (data center) và máy chủ chạy các dịch vụ đám mây (cloud).

GPU NVIDIA L4 Tensor Core sử dụng toàn bộ công nghệ và giải pháp của NVIDIA, từ phần cứng đến phần mềm, để tối ưu hóa hiệu suất của GPU để thực hiện các tác vụ suy luận trên quy mô lớn cho nhiều ứng dụng AI. Các ứng dụng này bao gồm đề xuất (recommendations), trợ lý avatar AI dựa trên giọng nói, tổng hợp AI (AI synthesis), tìm kiếm hình ảnh và tự động hóa trung tâm liên lạc để mang lại trải nghiệm cá nhân hóa tốt nhất cho người dùng.
Thiết kế của GPU NVIDIA L4 Core Tensor
NVIDIA L4 Core Tensor GPU có thiết kế với kích thước nhỏ gọn có bộ nhớ GDDR6 24Gb, giúp nó có khả năng xử lý và lưu trữ dữ liệu lớn. CPU có chân cắm PCIe Gen4, công suất tiêu thụ tối đa 72W, Card này được làm mát tự nhiên (passively cooled) với thiết kế tản nhiệt tốt kết hợp với luồng không khi tản nhiệt bên trong Server.
Thông số kỹ thuật
| Product Specifications | |
| Specification | NVIDIA L4 |
| Product SKU | PG193 SKU 200 NVPN: 699-2G193-0200-xxx |
| Total board power | 72 W default 72 W maximum 40 W minimum |
| Thermal solution | Passive |
| Mechanical form factor | HHHL-SS (half-height, half-length, single-slot) |
| PCI Device IDs | Device ID: 0x27B8 Vendor ID: 0x10DE Sub-Vendor ID: 0x10DE Sub-System ID: 0x16CA |
| Four-part ID (VID:DEVID:SVID:SSID) | 10DE:27B8:10DE:16CA |
| GPU clocks | Base: 795 MHz Boost: 2,040 MHz |
| VBIOS | EEPROM size: 16 Mbit UEFI: Supported |
| Drivers | Linux: R525 or later Windows: R525 or later |
| PCI Express interface | Physical x16 PCIe lanes PCIe Gen4 x16, x8; Gen3 x16 Lane and polarity reversal supported |
| Performance states | P0, P8 |
| Zero Power | Not supported |
| Weight | Board: 270 Grams (excluding bracket) Bracket (Full height) with screws: 14 Grams Bracket (Half height) with screws: 9 Grams |
| Memory Specifications | |
| Memory clock | 6,251 MHz |
| Memory type | GDDR6 |
| Memory size | 24 GB |
| Memory bus width | 192 bits |
| Peak memory bandwidth | 300 GB/sec |
| Software Specifications | |
| SR-IOV support | Supported: 32 VF (virtual functions) |
| BAR address (physical function) | BAR0: 16 MiB BAR1: 32 GiB BAR3: 32 MiB |
| BAR address (virtual function) | BAR0: 8 MiB (256 KiB per VF) BAR1: 64 GiB, 64-bit (2 GiB per VF) BAR3: 1 GiB, 64-bit (32 MiB per VF) |
| Message signaled interrupts | MSI-X: Supported MSI: Not supported |
| ARI Forwarding | Supported |
| Secure Boot | Supported (See “Root of Trust” section) |
| NVIDIA® CUDA® support | CUDA 12.0 or later |
| Virtual GPU software support | Supports vGPU 15.2 or later |
| PCI class code | 0x03 – Display controller |
| PCI sub-class code | 0x02 – 3D controller |
| ECC support | Enabled (by default); can be disabled using software |
| SMBus (8-bit address) | 0x9E (write), 0x9F (read) |
| IPMI FRU EEPROM I2C address | 0x50 (7-bit), 0xA0 (8-bit) |
| Reserved I2C addresses | 0xA0, 0xAA, 0xAC |
| SMBus direct access | Supported |
| SMBPBI (SMBus Post-Box Interface) | Supported |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: L4 ?