Giới thiệu sản phẩm HPE MSA 2060 10GbE iSCSI SFF Storage
HPE MSA 2060 10GbE iSCSI SFF Storage là giải pháp lưu trữ tối ưu, dễ dàng cài đặt, bảo trì đến từ thương hiệu HPE, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu hệ thống lưu trữ hiệu suất cao, khả năng mở rộng linh hoạt với mức giá cạnh tranh dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Thiết bị có khả năng đạt 395,000 IOPS, đáp ứng được nhu cầu sử dụng của các ứng dụng yêu cầu hiệu suất cao như cơ sở dữ liệu, máy chủ ảo hóa,...
HPE MSA 2060 10GbE iSCSI SFF Storage là phiên bản được cấu hình hệ thống lưu trữ với các ổ SFF (Small Form Factor), có khả năng lắp lên đến 24 ổ cứng với dung lượng lưu trữ là 184.32 TB. Thiết bị được trang bị 2 bộ điều khiển iSCSI, cung cấp tốc độ tôi đa là 10/25GbE, cho phép truyền dữ liệu qua mạng IP nhanh chóng, tăng cường hiệu suất và tính sẵn sàng cao hơn trong các môi trường mạng.
Thiết bị lưu trữ HPE MSA 2060 10GbE iSCSI SFF cũng được cải tiến, hỗ trợ đa dạng RAID kết hợp cùng MSA-DP+ mang lại sự cân bằng giữa hiệu suất, dung lượng và khả năng bảo vệ dữ liệu. Người dùng có thể tùy chọn cấp độ RAID khác nhau để phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.
.jpg)
Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Array | |
| Access Type | Block |
| Form Factor | 2U, SFF or LFF |
| Number of controllers per array | 2 |
| Number of host ports per array | 8 |
| FC host connectivity | 8/16Gb |
| iSCSI host connectivity | 10/25GbE, 10GBase-T |
| SAS host connectivity | 12Gb |
| Cache, per array | |
| Max Read cache per array | 8TB |
| Data (read/write) cache + system memory per array | 24GB |
| Pool Capacity | Two Pools with 1 PB each |
| RAID Levels supported: | RAID 0*,1, 5, 6, 10, MSA-DP+ |
| Enclosures | |
| Expansion Drive Enclosures | 0-9 enclosures |
| LFF/SFF array/enclosure mixing | Supported |
| Maximum number of drives per array enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Maximum number of drives per drive enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Drive enclosure interface type | 12Gb SAS |
| Drives | |
| Maximum total HDDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Maximum total SSDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Max raw capacity per array enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per drive enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per array | 1843.2TB (All SFF) / 2.4 PB (All LFF) |
| Drive Capacities | |
| SFF SSDs | 960GB, 1.92TB, 3.84TB, 7.68TB |
| LFF SSD | 1.92TB |
| SFF HDDs |
15K: 900GB 10K: 600GB, 1.2TB, 1.8TB, 2.4TB |
| LFF HDDs | 7.2K: 6TB, 8TB, 10TB, 12TB, 14TB, 16TB, 18TB, 20TB |
| Self-Encrypting SSDs |
SFF: 960GB, 1.92TB LFF: 1.92TB |
| Self-Encrypting HDDs |
SFF: 900GB, 2.4TB LFF: 12TB |
| Software Features | |
| Thin Technologies | Thin Provisioning, Space Reclamation, Thin Rebuild |
| Tiering | Performance Tier, Standard Tier, Archive Tier |
| Replication | Snapshots (512), Volume Copy, Remote Snaps |
| Quality of Service | Virtual Tier Affinity |
| Additional Features | |
| Maximum number of volumes | 512 |
| Maximum number of snapshots | 512 |
| Maximum number of hosts | 512 |
| Maximum number of initiators | 1024 |
| Customer self-installable | Yes |
| Customer self-repairable | Yes |
| Customer self-upgradeable | Yes |
| Health Check analytics | Yes |
| Energy Star Certified | Yes |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: R0Q76B ?