Tối ưu chi phí với thiết bị lưu trữ HPE MSA 2060 12Gb SAS LFF Storage
HPE MSA 2060 12Gb SAS LFF Storage là một giải pháp lưu trữ được đánh giá là có mức chi phí cùng hiệu suất tối ưu dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đến từ thương hiệu HPE. Đây là phiên bản được thiết kế với cấu hình kết nối chuẩn SAS 12Gb tới máy chủ, mang lại hiệu suất tốt, dễ dàng triển khai và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị được lắp các khay ổ cứng với kích thước 3.5 inch, cung cấp không gian tối đa là 12 ổ LFF với dung lượng lưu trữ là 2.88 PB. Nó cũng hỗ trợ nhiều loại ổ đĩa với dung lượng khác nhau, cho phép người dùng linh hoạt trong việc lựa chọn cấu hình cho sản phẩm.
So với các sản phẩm cùng phân khúc, HPE MSA 2060 12Gb SAS LFF Storage mang đến cho người dùng những trải nghiệm tốt hơn bởi các tính năng bảo mật, quản lý dung lượng tiên tiến. Các cấp độ RAID mà thiết bị này hỗ trợ bao gồm: 0, 1, 5, 6, 10. Thêm vào đó, việc kết hợp với công nghệ MSA-DP+, khả năng bảo mật, quản lý dung lượng và sao lưu của dữ liệu được thực hiện hiệu quả hơn.

Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Array | |
| Access Type | Block |
| Form Factor | 2U, SFF or LFF |
| Number of controllers per array | 2 |
| Number of host ports per array | 8 |
| FC host connectivity | 8/16Gb |
| iSCSI host connectivity | 10/25GbE, 10GBase-T |
| SAS host connectivity | 12Gb |
| Cache, per array | |
| Max Read cache per array | 8TB |
| Data (read/write) cache + system memory per array | 24GB |
| Pool Capacity | Two Pools with 1 PB each |
| RAID Levels supported: | RAID 0*,1, 5, 6, 10, MSA-DP+ |
| Enclosures | |
| Expansion Drive Enclosures | 0-9 enclosures |
| LFF/SFF array/enclosure mixing | Supported |
| Maximum number of drives per array enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Maximum number of drives per drive enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Drive enclosure interface type | 12Gb SAS |
| Drives | |
| Maximum total HDDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Maximum total SSDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Max raw capacity per array enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per drive enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per array | 1843.2TB (All SFF) / 2.4 PB (All LFF) |
| Drive Capacities | |
| SFF SSDs | 960GB, 1.92TB, 3.84TB, 7.68TB |
| LFF SSD | 1.92TB |
| SFF HDDs |
15K: 900GB 10K: 600GB, 1.2TB, 1.8TB, 2.4TB |
| LFF HDDs | 7.2K: 6TB, 8TB, 10TB, 12TB, 14TB, 16TB, 18TB, 20TB |
| Self-Encrypting SSDs |
SFF: 960GB, 1.92TB LFF: 1.92TB |
| Self-Encrypting HDDs |
SFF: 900GB, 2.4TB LFF: 12TB |
| Software Features | |
| Thin Technologies | Thin Provisioning, Space Reclamation, Thin Rebuild |
| Tiering | Performance Tier, Standard Tier, Archive Tier |
| Replication | Snapshots (512), Volume Copy, Remote Snaps |
| Quality of Service | Virtual Tier Affinity |
| Additional Features | |
| Maximum number of volumes | 512 |
| Maximum number of snapshots | 512 |
| Maximum number of hosts | 512 |
| Maximum number of initiators | 1024 |
| Customer self-installable | Yes |
| Customer self-repairable | Yes |
| Customer self-upgradeable | Yes |
| Health Check analytics | Yes |
| Energy Star Certified | Yes |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: R0Q77B ?