Giới thiệu sản phẩm HPE MSA 2060 12Gb SAS SFF Storage
HPE MSA 2060 12Gb SAS SFF Storage là giải pháp lưu trữ có khả năng mở rộng lớn, nhiều tùy chọn linh hoạt, phù hợp với nhu cầu nâng cấp hệ thống theo từng giai đoạn của doanh nghiệp được sản xuất bởi thương hiệu Hewlett Packard Enterprise. Thiết bị sử dụng giao thức kết nối chuẩn SAS 12Gb đem lại hiệu suất cao với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 12Gb. Thêm vào đó, SAS hỗ trợ việc mở rộng dễ dàng bằng cách kết nối nhiều ổ đĩa giúp tăng cường khả năng lưu trữ mà không cần phải thay đổi thiết bị. Với cấu hình này, thiết bị sẽ phù hợp với các môi trường sử dụng ứng dụng yêu cầu khối lượng công việc lớn và tốc độ truyền dữ liệu nhanh.
HPE MSA 2060 12Gb SAS SFF Storage là thiết bị lưu trữ hỗ trợ nhiều loại ổ đĩa với dung lượng lưu trữ khác nhau, ở phiên bản này, sản phẩm được xây dựng cấu hình với các ray tương thích với ổ cứng SFF (2.5 inch), hỗ trợ tối đa 240 ổ cứng, cung cấp dung lượng lên đến 1843.2 TB. Ngoài ra, thiết bị lưu trữ này còn cung cấp bộ nhớ đệm lên đến 8TB, mang đến khả năng truy xuất dữ liệu nhanh chóng, giảm tải quá trình đọc/ghi của ổ cứng.
Dữ liệu của doanh nghiệp sẽ được đảm bảo an toàn nhờ những tính năng bảo mật và dự phòng tiên tiến. Công nghệ MSA-DP+ độc quyền của HPE giúp cải thiên hiệu suất đọc/ghi dữ liệu tuần tự, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao như video steaming, restore, backup. Hệ thống được tích hợp Snapshots cũng như Thin Technologies để thực hiện sao lưu dữ liệu một cách tự động và tối ưu hóa việc sử dụng dung lượng dữ liệu. Các tính năng bảo mật như mã hóa dữ liệu, xác thực và kiểm soát truy cập giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài.

Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Array | |
| Access Type | Block |
| Form Factor | 2U, SFF or LFF |
| Number of controllers per array | 2 |
| Number of host ports per array | 8 |
| FC host connectivity | 8/16Gb |
| iSCSI host connectivity | 10/25GbE, 10GBase-T |
| SAS host connectivity | 12Gb |
| Cache, per array | |
| Max Read cache per array | 8TB |
| Data (read/write) cache + system memory per array | 24GB |
| Pool Capacity | Two Pools with 1 PB each |
| RAID Levels supported: | RAID 0*,1, 5, 6, 10, MSA-DP+ |
| Enclosures | |
| Expansion Drive Enclosures | 0-9 enclosures |
| LFF/SFF array/enclosure mixing | Supported |
| Maximum number of drives per array enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Maximum number of drives per drive enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Drive enclosure interface type | 12Gb SAS |
| Drives | |
| Maximum total HDDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Maximum total SSDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Max raw capacity per array enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per drive enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per array | 1843.2TB (All SFF) / 2.4 PB (All LFF) |
| Drive Capacities | |
| SFF SSDs | 960GB, 1.92TB, 3.84TB, 7.68TB |
| LFF SSD | 1.92TB |
| SFF HDDs |
15K: 900GB 10K: 600GB, 1.2TB, 1.8TB, 2.4TB |
| LFF HDDs | 7.2K: 6TB, 8TB, 10TB, 12TB, 14TB, 16TB, 18TB, 20TB |
| Self-Encrypting SSDs |
SFF: 960GB, 1.92TB LFF: 1.92TB |
| Self-Encrypting HDDs |
SFF: 900GB, 2.4TB LFF: 12TB |
| Software Features | |
| Thin Technologies | Thin Provisioning, Space Reclamation, Thin Rebuild |
| Tiering | Performance Tier, Standard Tier, Archive Tier |
| Replication | Snapshots (512), Volume Copy, Remote Snaps |
| Quality of Service | Virtual Tier Affinity |
| Additional Features | |
| Maximum number of volumes | 512 |
| Maximum number of snapshots | 512 |
| Maximum number of hosts | 512 |
| Maximum number of initiators | 1024 |
| Customer self-installable | Yes |
| Customer self-repairable | Yes |
| Customer self-upgradeable | Yes |
| Health Check analytics | Yes |
| Energy Star Certified | Yes |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: R0Q78B ?