Tổng quan về HPE MSA 2060 16Gb Fibre Channel LFF Storage
HPE MSA 2060 16Gb Fibre Channel LFF Storage là thiết bị lưu trữ SAN mang đến giải pháp lưu trữ hoàn hảo với mức giá phải chăng dành cho doanh nghiệp. Thiết bị có 2 bộ điều khiển Fibre Channel, mỗi bộ điều khiển cung cấp 4 cổng với tốc độ kết nối lên đến 16Gb, điều nay mang đến khả năng kết nối với tốc độ và tính sẵn sàng cao. Để doanh nghiệp có thể tùy chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu của mình, nhà sản xuất đã thiết kết cấu hình phiên bản này thành các ray LFF, hỗ trợ các ổ cứng SSD hoặc HDD 3.5 inch. Dung lượng lưu trữ của thiết bị với cấu hình tối đa lên đến 2.4 PB, đáp ứng được môi trường yêu cầu lưu trữ dữ liệu và xử lý khối lượng thông tin lớn. Với khả năng kết nối lên đến 9 enclosures, HPE MSA 2060 mang đén giải pháp mở rộng quy mô lưu trữ theo thời gian, giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu.
Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp giải pháp lưu trữ linh hoạt cho doanh nghiệp, HPE MSA 2060 16Gb Fibre Channel LFF Storage còn sở hữu các tính năng và công nghệ quan trọng hỗ trợ, cải thiện hiệu suất, quản lý và bảo mật dữ liệu hiệu quả như: Thin Provisioning, Snapshots, Remote Snaps, Tiering v2.0... Ngoài ra, thiết bị cũng được xây dựng một hệ thống quản lý mạnh mẽ, cho phép bạn kiểm soát và giám sát mọi hoạt động của thiết bị một cách hiệu quả.

Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Array | |
| Access Type | Block |
| Form Factor | 2U, SFF or LFF |
| Number of controllers per array | 2 |
| Number of host ports per array | 8 |
| FC host connectivity | 8/16Gb |
| iSCSI host connectivity | 10/25GbE, 10GBase-T |
| SAS host connectivity | 12Gb |
| Cache, per array | |
| Max Read cache per array | 8TB |
| Data (read/write) cache + system memory per array | 24GB |
| Pool Capacity | Two Pools with 1 PB each |
| RAID Levels supported: | RAID 0*,1, 5, 6, 10, MSA-DP+ |
| Enclosures | |
| Expansion Drive Enclosures | 0-9 enclosures |
| LFF/SFF array/enclosure mixing | Supported |
| Maximum number of drives per array enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Maximum number of drives per drive enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Drive enclosure interface type | 12Gb SAS |
| Drives | |
| Maximum total HDDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Maximum total SSDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Max raw capacity per array enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per drive enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per array | 1843.2TB (All SFF) / 2.4 PB (All LFF) |
| Drive Capacities | |
| SFF SSDs | 960GB, 1.92TB, 3.84TB, 7.68TB |
| LFF SSD | 1.92TB |
| SFF HDDs |
15K: 900GB 10K: 600GB, 1.2TB, 1.8TB, 2.4TB |
| LFF HDDs | 7.2K: 6TB, 8TB, 10TB, 12TB, 14TB, 16TB, 18TB, 20TB |
| Self-Encrypting SSDs |
SFF: 960GB, 1.92TB LFF: 1.92TB |
| Self-Encrypting HDDs |
SFF: 900GB, 2.4TB LFF: 12TB |
| Software Features | |
| Thin Technologies | Thin Provisioning, Space Reclamation, Thin Rebuild |
| Tiering | Performance Tier, Standard Tier, Archive Tier |
| Replication | Snapshots (512), Volume Copy, Remote Snaps |
| Quality of Service | Virtual Tier Affinity |
| Additional Features | |
| Maximum number of volumes | 512 |
| Maximum number of snapshots | 512 |
| Maximum number of hosts | 512 |
| Maximum number of initiators | 1024 |
| Customer self-installable | Yes |
| Customer self-repairable | Yes |
| Customer self-upgradeable | Yes |
| Health Check analytics | Yes |
| Energy Star Certified | Yes |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: R0Q73B ?