HPE MSA 2062 10GbE iSCSI SFF Storage - Thiết bị lưu trữ hoàn hảo cho doanh nghiệp
HPE MSA 2062 10GbE iSCSI SFF Storage là thiết bị lưu trữ dùng phương pháp lưu trữ khối (block storage), có hiệu suất cao, được thiết kế dành riêng cho các văn phòng vừa và nhỏ. Với khả năng cung cấp 395.000 IOPS, thiết bị này đáp ứng tốt các nhu cầu về tốc độ và hiệu suất của các ứng dụng hiện đại. Công nghệ MSA-DP+ tiên tiến giúp cải thiện đáng kể độ tin cậy và hiệu suất của hệ thống so với các giải pháp RAID truyền thống, đồng thời giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu.
Với giao thức 10GbE iSCSI, HPE MSA 2062 cung cấp khả năng kết nối nhanh chóng và linh hoạt với các máy chủ và thiết bị lưu trữ khác, đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng đòi hỏi băng thông cao. Thiết bị cho phép mở rộng dung lượng lưu trữ một cách linh hoạt bằng cách kết nối thêm các khung mở rộng, hỗ trợ cả ổ cứng SFF và LFF.
Thiết bị có giao diện quản lý trực quan và dễ sử dụng, cùng với các tính năng tự động hóa, HPE MSA 2062 giúp đơn giản hóa quá trình quản lý và bảo trì hệ thống. Đặc biệt, thiết bị này tương thích với nhiều loại RAID, cho phép người dùng tùy chỉnh cấu hình để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí.

Thông số kỹ thuật sản phẩm
| Array | |
| Access Type | Block |
| Form Factor | 2U, SFF or LFF |
| Number of controllers per array | 2 |
| Number of host ports per array | 8 |
| FC host connectivity | 8/16Gb |
| iSCSI host connectivity |
10/25GbE (SFP) 1/10G Base-T (RJ-45) |
| SAS host connectivity | 12Gb |
| Cache, per array | |
| Max Read cache per array | 8TB |
| Data (read/write) cache + system memory per array | 24GB |
| Pool Capacity | Two Pools with 1 PB each |
| RAID Levels supported: | RAID 0*,1, 5, 6, 10, MSA-DP+ |
| Enclosures | |
| Expansion Drive Enclosures | 0-9 enclosures |
| LFF/SFF array/enclosure mixing | Supported |
| Maximum number of drives per array enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Maximum number of drives per drive enclosure | 24 SFF or 12 LFF |
| Drive enclosure interface type | 12Gb SAS |
| Drives | |
| Maximum total HDDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Maximum total SSDs per array | 240 SFF / 120 LFF |
| Max raw capacity per array enclosure | 172.8TB SFF / 203.84TB LFF |
| Max raw capacity per drive enclosure | 184.32TB SFF / 240TB LFF |
| Max raw capacity per array | 1831.68TB (All SFF) / 2363.84TB (All LFF) |
| Drive Capacities | |
| SFF SSDs | 960GB, 1.92TB, 3.84TB, 7.68TB |
| LFF SSD | 1.92TB |
| SFF HDDs |
15K: 900GB 10K: 600GB, 1.2TB, 1.8TB, 2.4TB |
| LFF HDDs | 7.2K: 6TB, 8TB, 10TB, 12TB, 14TB, 16TB, 18TB, 20TB |
| Software Features | |
| Thin Technologies | Thin Provisioning, Space Reclamation, Thin Rebuild |
| TieringTiering | Performance Tier, Standard Tier, Archive Tier |
| Replication | Snapshots (512), Volume Copy, Remote Snaps |
| Quality of Service | Virtual Tier Affinity |
| Bundled/Integrated Licenses |
Advanced Data Services LTU standard on MSA 2062 (preinstalled on the array) |
| Additional Features | |
| Maximum number of volumes per pool | 512 |
| Maximum number of volumes per array | 1024 |
| Maximum number of snapshots (included with array) | 64 |
|
Maximum number of snapshots (with Advanced Data Services License) |
512 |
| Maximum number of hosts | 512 |
| Maximum number of initiators | 1024 |
| Customer self-installable | Yes |
| Customer self-repairable | Yes |
| Customer self-upgradeable | Yes |
| Health Check analytics | Yes |
| Energy Star Certified | Yes |




.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: R0Q82B ?