Maipu IAP300-615-PE Wall Mount Wi-Fi5 AP
| Part Number |
:
|
| List Price |
: $
|
| Giá bán |
:
|
| Bảo hành |
:
|
| Made In |
:
|
| Stock |
:
|
Bộ phát wifi Maipu IAP300-615-PE được trang bị thuật toán tối ưu hóa tín hiệu ăng-ten độc đáo giúp tín hiệu có độ phủ rộng và khả năng xuyên thấu mạnh.Trong điều kiện tiêu chuẩn, một AP duy nhất có thể phủ sóng hơn 50m, giúp giảm đầu tư của khách hàng vào thiết bị phần cứng.
IAP300-615-PE hỗ trợ công nghệ luồng kép MU-MIMO và cung cấp ăng-ten đa hướng tích hợp. Thiết bị có thể hoạt động trên các tần số 2.4GHz và 5GHz, cung cấp băng thông truy cập không dây tốc độ cao lên đến 1300Mbps.
IAP300-615 được thiết kế tiêu thụ điện năng thấp, góp phần bảo vệ môi trường. Thiết bị hoạt động với nhiệt độ thấp, hỗ trợ chế độ cấp nguồn PoE tiêu chuẩn với khoảng cách có thể đạt khoảng 100m.

Thông số kỹ thuật
|
Interface Specification |
|
|
Service Port |
1*10/100/1000M Base-T adaptive Ethernet Port, 802.3af PoE (LAN1) 1*10/100/1000M Base-T adaptive Ethernet Port (LAN0) |
|
Power Interface |
N/A |
|
Indicators |
1* Green LED (For System and Radio status) |
|
Reset Button |
1* Reset Button (Factory reset) |
|
Environment Specification |
|
|
Working Temperature |
0℃ to +45℃ |
|
Working Humidity |
10% to 90% non-condensing |
|
Storage Temperature |
-40℃ to +70℃ |
|
Storage Humidity |
5% to 95% non-condensing |
|
IP Rating |
IP40 |
|
Weight |
0.24kg |
|
Dimension (W*D*H) mm |
86*86*54 |
|
Hardware Specification |
|
|
Installation Mode |
Wall Mounting |
|
Power Supply |
PoE Standard: IEEE 802.3af / 802.3at |
|
Power Consumption |
9W |
|
Radio Specification |
|
|
RF Design |
Dual-radio design, one 2.4 GHz radio and one 5 GHz radio - Radio1: 2.4 GHz, 2 streams: 2*2 - Radio2: 5 GHz, 2 streams: 2*2 |
|
Operating Bands |
- Radio1: 2.400 to 2.4835GHz - Radio2: 5.150–5.350GHz, 5.47–5.725GHz, 5.725–5.850GHz |
|
Transmission Rate |
- 802.11b: 1Mbps, 2Mbps, 5.5Mbps, 11Mbps - 802.11a/g: 6Mbps, 9Mbps, 12Mbps, 18Mbps, 24Mbps, 36Mbps, 48Mbps, 54Mbps - 802.11n: 6.5Mbps-300Mbps (MCS0-MCS31, HT20-HT40), 400Mbps with 256-QAM - 802.11ac: 6.5Mbps-866Mbps (MCS0-MCS9, NSS=1-2, VHT20-VHT80) |
|
Antenna |
Internal 4 Antennas |
|
Antenna Gain |
2.4 GHz: 4.0dBi |
|
Transmit Power |
2.4 GHz: +20 dBm |
|
Transmit Power Adjustment |
1 dBm |
|
Modulation Mode |
- 802.11b: BPSK, QPSK, CCK |
|
Modulation and Encoding |
- Low Density Parity Check (LDPC) |
|
Advanced RF Features |
- Channel Rate Adjustment, include TPC (Transmit Power Control) |
|
WIFI Specification |
|
|
WIFI Standards |
- IEEE 802.11a/b/g/n/ac |
|
SSID Numbers |
16*SSIDs (2.4GHZ+5GHZ) |
|
Channelization |
20, 40, 80 MHz |
|
STA Capacity |
256 |
| Recommend Users | 60-100 |
|
Working Mode |
FIT/FAT Mode |
|
Network Features |
PPPoE Client, DHCP Server/Client, Static IP, DNS Proxy, Bridge, NAT (Note: FAT Working Mode) |
|
Security Type |
Open, PSK, WPA-Personal, WPA-Enterprise, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise, WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, Portal, 802.1X, Radius |
|
Working Bandwidth |
- 802.11ac: VHT80, VHT40, VHT20 |
|
Data Rate |
- Radio1: 2.4 GHz, 300 Mbps |
|
MIMO Technologies |
- Wave2 Multi-User Multiple Input Multiple Output (MU-MIMO) |
|
Advanced WIFI Features |
- Short GI (Short Guard Interval) |







.png)























Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm: IAP300-615-PE ?